Tỷ giá ACB ngày 31/10: Euro và bảng Anh giảm mạnh hơn 120 đồng
Sáng 31/10, Ngân hàng ACB ghi nhận nhiều ngoại tệ chủ chốt giảm giá. Đáng chú ý, euro và bảng Anh mất giá đáng kể, trong khi tỷ giá USD biến động nhẹ và trái chiều.
Tỷ giá USD biến động nhẹ, các ngoại tệ khác đồng loạt giảm
Theo khảo sát lúc 10h12 sáng ngày 31/10, Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) đã cập nhật bảng tỷ giá ngoại tệ mới, ghi nhận sự sụt giảm của hầu hết các đồng tiền chủ chốt so với phiên trước. Trong đó, euro và bảng Anh là hai đồng tiền có mức giảm mạnh nhất.
Cụ thể, tỷ giá USD được điều chỉnh trái chiều, giảm 10 đồng ở chiều mua vào nhưng tăng 2 đồng ở chiều bán ra. Hiện, tỷ giá được niêm yết ở mức 26.110 VND/USD (mua tiền mặt), 26.140 VND/USD (mua chuyển khoản) và 26.347 VND/USD (bán ra).

Euro và Bảng Anh dẫn đầu đà giảm
Đồng euro ghi nhận mức giảm sâu, mất 128 đồng ở chiều mua và 132 đồng ở chiều bán. Tỷ giá giao dịch của euro hiện quanh mức 29.882 VND/EUR (mua tiền mặt), 30.002 VND/EUR (mua chuyển khoản) và 30.983 VND/EUR (bán ra).
Tương tự, bảng Anh là đồng tiền giảm mạnh nhất trong phiên, mất 156 đồng ở chiều mua và 160 đồng ở chiều bán. Tỷ giá hiện được niêm yết ở mức 34.159 VND/GBP (mua vào) và 35.171 VND/GBP (bán ra).
Các đồng tiền khác cũng suy yếu
Nhiều ngoại tệ khác cũng chung xu hướng giảm giá. Đô la Úc hạ từ 109 đến 114 đồng ở cả hai chiều, trong khi đô la Canada giảm từ 73 đến 76 đồng.
Đồng yen Nhật cũng điều chỉnh giảm nhẹ, mất 1 đồng ở chiều mua và 1,04 đồng ở chiều bán. Franc Thụy Sĩ và đô la Singapore cũng không nằm ngoài xu hướng khi lần lượt giảm khoảng 95 đồng và 55 đồng.
Bảng tỷ giá ngoại tệ chi tiết tại ACB ngày 31/10
| Ngoại tệ | Mã NT | Mua Tiền mặt (VND) | Mua Chuyển khoản (VND) | Bán ra (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Đô la Mỹ | USD | 26.110 | 26.140 | 26.347 |
| Euro | EUR | 29.882 | 30.002 | 30.983 |
| Bảng Anh | GBP | - | 34.159 | 35.171 |
| Yen Nhật | JPY | 168 | 168,5 | 174,36 |
| Đô la Úc | AUD | 16.909 | 17.019 | 17.558 |
| Đô la Singapore | SGD | 19.853 | 19.983 | 20.575 |
| Đô la Canada | CAD | 18.448 | 18.559 | 19.157 |
| Franc Thụy Sĩ | CHF | - | 32.387 | 33.346 |
| Đô la New Zealand | NZD | - | 14.897 | 15.369 |
| Won Hàn Quốc | KRW | - | 18.230 | 18.880 |
Lưu ý: Dữ liệu được khảo sát vào lúc 10h12 ngày 31/10. Tỷ giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm giao dịch.