Lịch thi đấu điền kinh SEA Games 33 2025
Lịch thi đấu điền kinh SEA Games 33 2025 diễn ra từ 11-16/12/2025 tại SVĐ Supachalasai, Bangkok. ĐT Việt Nam đặt mục tiêu giữ vững top đầu khu vực sau 12 HCV năm 2023.
Lịch thi đấu điền kinh SEA Games 33 2025
Môn điền kinh tại SEA Games sẽ diễn ra từ ngày 11 đến 16 tháng 12 năm 2025, tại sân vận động Supachalasai, Bangkok. Theo thông tin từ ban tổ chức Thái Lan, các vận động viên sẽ thi đấu trong suốt 5 ngày, với một ngày nghỉ vào chủ nhật, 14 tháng 12. Ngoài các nội dung marathon và đi bộ được tổ chức trên đường chạy, tất cả các nội dung khác sẽ diễn ra trong sân.
Trước khi bắt đầu thi đấu, một cuộc họp kỹ thuật giữa các đoàn sẽ được tổ chức hai ngày trước khi môn điền kinh khai mạc. Tại cuộc họp này, lịch thi đấu chính thức có thể được điều chỉnh lần cuối.
Tại kỳ SEA Games gần đây nhất (2023), đội điền kinh Việt Nam đã giành được 12 huy chương vàng, và mục tiêu của họ tại Thái Lan là tiếp tục giữ vững vị trí trong nhóm các quốc gia hàng đầu khu vực.
Bảng chi tiết lịch thi đấu điền kinh SEA Games 33 2025
| Ngày 11/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 11/12 | 09:00 | Chạy 100m | 100m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 1 |
| 11/12 | 09:50 | Nhảy xa | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 2 |
| 11/12 | 11:20 | Ném tạ | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 3 |
| 11/12 | 16:30 | Ném búa | Ném búa | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 16:50 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 17:00 | Chạy 100m | 100m | Nam | Loại |
| 11/12 | 17:10 | Nhảy sào | Nhảy sào | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 17:25 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Loại |
| 11/12 | 17:50 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 18:00 | Chạy 1500m | 1500m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:05 | Nhảy cao | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 4 |
| 11/12 | 18:17 | Chạy 1500m | 1500m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:25 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 18:35 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:45 | Ném đĩa | Ném đĩa | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 18:50 | Ném búa | Ném búa | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:00 | Chạy 400m | 400m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 5 |
| 11/12 | 19:05 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:12 | Nhảy sào | Nhảy sào | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:19 | Chạy 100m | 100m | Nam | Chung kết |
| 11/12 | 19:26 | Chạy 100m | 100m | Nữ | Chung kết |
| 11/12 | 19:33 | Ném đĩa | Ném đĩa | Nữ | Chung kết |
| Ngày 12/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 12/12 | 09:00 | Chạy 110m rào | 110m rào 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 6 |
| 12/12 | 09:50 | Ném đĩa | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 7 |
| 12/12 | 10:30 | Chạy 200m | 200m | Nam | Loại |
| 12/12 | 11:00 | Chạy 400m | 400m | Nữ | Loại |
| 12/12 | 11:10 | Nhảy sào | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 8 |
| 12/12 | 11:25 | Ném búa | Ném búa | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 16:20 | Ném búa | Ném búa | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 16:30 | Ném lao | 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 9 |
| 12/12 | 16:40 | Nhảy cao | Nhảy cao | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 16:50 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 17:00 | Chạy 110m rào | 110m rào | Nam | Loại |
| 12/12 | 17:25 | Chạy 100m rào | 100m rào | Nữ | Loại |
| 12/12 | 17:50 | Chạy 400m | 400m | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 18:10 | Chạy 110m rào | 110m rào | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 18:15 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 18:25 | Chạy 100m rào | 100m rào | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 18:30 | Chạy 400m | 400m | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 18:37 | Chạy 400m | 400m | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 18:45 | Chạy 1500m | 1500m 10 môn phối hợp | Nam | Nội dung 10 |
| 12/12 | 19:00 | Nhảy cao | Nhảy cao | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 19:06 | Chạy 110m rào | 110m rào | Nam | Chung kết |
| 12/12 | 19:12 | Chạy 100m rào | 100m rào | Nữ | Chung kết |
| 12/12 | 19:19 | Chạy 1500m 10 môn | 1500m 10 môn | Nam | Nội dung 11 |
| Ngày 13/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 13/12 | 16:30 | Ném lao | Ném lao | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 16:40 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 16:50 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 17:00 | Chạy 200m | 200m | Nam | Loại |
| 13/12 | 17:20 | Chạy 200m | 200m | Nữ | Loại |
| 13/12 | 17:40 | Chạy 800m | 800m | Nam | Loại |
| 13/12 | 17:50 | Chạy 800m | 800m | Nữ | Loại |
| 13/12 | 18:20 | Chạy 5000m | 5000m | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 18:35 | Ném lao | Ném lao | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 18:50 | Ném tạ | Ném tạ | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:05 | Chạy 200m | 200m | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 19:15 | Nhảy ba bước | Nhảy ba bước | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:25 | Chạy tiếp sức 4×400m | Hỗn hợp | Nam/Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:30 | Chạy 5000m | 5000m | Nam | Chung kết |
| 13/12 | 19:37 | Chạy 200m | 200m | Nữ | Chung kết |
| 13/12 | 19:42 | Chạy 1500m | 1500m | Nam | Chung kết |
| Ngày 14/12/2025 - Nghỉ thi đấu | |||||
| Ngày 15/12/2025 | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 15/12 | 09:00 | 100m rào | 7 môn phối hợp phần 1 | Nữ | Vòng 1 |
| 15/12 | 10:00 | Nhảy cao | 7 môn phối hợp phần 2 | Nữ | Vòng 2 |
| 15/12 | 10:10 | 400m rào | - | Nam | - |
| 15/12 | 10:30 | 400m rào | - | Nữ | - |
| 15/12 | 12:00 | Ném tạ | 7 môn phối hợp phần 3 | Nữ | - |
| 15/12 | 16:30 | Ném lao | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 16:50 | Nhảy xa | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:00 | 400m rào | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:10 | 400m rào | - | Nữ | Chung kết |
| 15/12 | 17:25 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:40 | 800m | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 17:43 | 400m | - | Nam | - |
| 15/12 | 17:55 | 800m | - | Nữ | Chung kết |
| 15/12 | 18:00 | 400m | - | Nữ | - |
| 15/12 | 18:15 | 10.000m | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 18:20 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nữ | - |
| 15/12 | 18:27 | Nhảy xa | - | Nam | - |
| 15/12 | 18:50 | 4x100m tiếp sức | - | Nam | Chung kết |
| 15/12 | 19:05 | Ném lao | - | Nam | - |
| 15/12 | 19:15 | 4x100m tiếp sức | - | Nữ | Chung kết |
| 15/12 | 19:40 | 4x100m hỗn hợp | - | Nam/Nữ | Chung kết |
| Ngày 16/12/2025 - Ngày cuối | |||||
| Ngày | Giờ | Môn | Nội dung | Nam/Nữ | Vòng |
| 16/12 | 09:00 | Nhảy xa | 7 môn phối hợp phần 5 | Nữ | |
| 16/12 | 09:30 | 4x100m tiếp sức hỗn hợp | Lượt chạy | Nam/Nữ | |
| 16/12 | 10:30 | Ném lao | 7 môn phối hợp phần 6 | Nữ | |
| 16/12 | 16:30 | Nhảy cao | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 16:40 | Nhảy sào | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 16:55 | Ném đĩa | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 17:00 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 17:10 | Nhảy xa | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 17:20 | 10.000m | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 18:00 | 800m | - | Nữ | 7 môn phối hợp phần 7 |
| 16/12 | 18:05 | 3000m vượt chướng ngại vật | - | Nữ | MC35 |
| 16/12 | 18:11 | 10.000m | - | Nam | MC36 |
| 16/12 | 18:25 | Nhảy cao | - | Nữ | MC37 |
| 16/12 | 18:30 | 4x400m tiếp sức | - | Nam | Chung kết |
| 16/12 | 18:45 | 4x400m tiếp sức | - | Nữ | Chung kết |
| 16/12 | 19:04 | Nhảy sào | - | Nam | MC38 |
| 16/12 | 19:10 | Ném đĩa | - | Nam | MC39 |
| 16/12 | 19:28 | Nhảy xa | - | Nữ | MC40 |
| 16/12 | 19:32 | 4x400m tiếp sức | - | Nam | MC41 |
| 16/12 | 19:40 | 4x400m tiếp sức hỗn hợp | - | Nam/Nữ | MC42 |