Toyota Corolla Cross 2024: Cập nhật giá bán và ưu đãi tháng 12
Toyota Corolla Cross 2024 có giá từ 820 triệu đồng, nổi bật với thiết kế mới, phanh tay điện tử và màn hình lớn. Phiên bản HEV đang được hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ.
Toyota Corolla Cross 2024, phiên bản nâng cấp vừa ra mắt tại Việt Nam vào tháng 5/2024, đã có bảng giá và chương trình ưu đãi mới nhất trong tháng 12. Mẫu SUV đô thị này tiếp tục được nhập khẩu từ Thái Lan với hai phiên bản: 1.8V (máy xăng) và 1.8HEV (hybrid), mang đến nhiều cải tiến đáng giá về thiết kế và trang bị.
Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính tháng 12/2024
Trong tháng 12, phiên bản Toyota Corolla Cross 1.8HEV nhận được ưu đãi đặc biệt từ hãng, hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ. Dưới đây là bảng giá chi tiết:
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính tại TP. HCM (triệu VND) | Giá lăn bánh tạm tính tại tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Cross 1.8V | Các màu khác | 820 | 940 | 924 | 905 |
| Trắng ngọc trai | 828 | 949 | 933 | 914 | |
| Toyota Corolla Cross 1.8HEV | Các màu khác | 905 | 1.035 | 1.017 | 998 |
| Trắng ngọc trai | 913 | 1.044 | 1.026 | 1.007 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị từng xe.

Những nâng cấp đáng chú ý trên Corolla Cross 2024
Phiên bản 2024 giữ nguyên nền tảng khung gầm TNGA-C nhưng được tinh chỉnh đáng kể về ngoại hình và tiện nghi, giúp tăng sức cạnh tranh trong phân khúc SUV cỡ B sôi động, nơi có sự góp mặt của KIA Seltos, Hyundai Creta và Honda HR-V.
Thiết kế ngoại thất hiện đại hơn
Thay đổi lớn nhất ở phần ngoại thất là lưới tản nhiệt dạng tổ ong tràn viền hoàn toàn mới, mang đến cảm hứng thiết kế tương tự các dòng xe Lexus cao cấp. Cụm đèn chiếu sáng trước sử dụng công nghệ LED Crystalized, tích hợp đèn báo rẽ dạng dòng chảy. Phần thân xe vẫn giữ những đường gân dập nổi khỏe khoắn, kết hợp với mâm xe 18 inch và vòm bánh ốp viền đen. Phía sau, cụm đèn hậu LED cũng được làm mới, trong khi các chi tiết như cánh lướt gió và ăng-ten vây cá được giữ nguyên.

Nội thất và tiện nghi được nâng cấp
Không gian nội thất của Toyota Corolla Cross 2024 trở nên công nghệ và tiện dụng hơn. Nâng cấp đáng chú ý nhất là bảng đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch sau vô-lăng và màn hình giải trí trung tâm tăng kích thước lên 10,1 inch trên bản HEV (9 inch trên bản 1.8V), hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây. Đặc biệt, xe đã được trang bị phanh tay điện tử và chức năng giữ phanh tự động, thay thế cho phanh cơ ở phiên bản trước. Ngoài ra, phiên bản HEV còn có cửa sổ trời toàn cảnh, mang lại không gian thoáng đãng hơn. Thể tích khoang hành lý vẫn giữ ở mức 440 lít.

Hệ thống truyền động và an toàn
Toyota Corolla Cross 2024 cung cấp hai tùy chọn động cơ:
- Phiên bản 1.8V: Động cơ xăng 1.8L, công suất 138 mã lực và mô-men xoắn 172 Nm, kết hợp hộp số vô cấp CVT.
- Phiên bản 1.8HEV: Kết hợp động cơ xăng 1.8L (97 mã lực, 142 Nm) và một mô-tơ điện (72 mã lực, 163 Nm). Hệ thống hybrid này cho mức tiêu thụ nhiên liệu trên đường hỗn hợp chỉ 3,67 lít/100 km.
Về an toàn, cả hai phiên bản đều được trang bị gói Toyota Safety Sense với các tính năng tiên tiến như cảnh báo tiền va chạm (PCS), kiểm soát hành trình chủ động (DRCC), cảnh báo lệch làn và hỗ trợ giữ làn đường (LDA/LTA), cùng đèn pha tự động thích ứng (AHB). Các trang bị tiêu chuẩn khác bao gồm 7 túi khí, camera 360 độ, cảnh báo điểm mù và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Corolla Cross 2024
| Thông số kỹ thuật/Phiên bản | 1.8V | 1.8HEV |
|---|---|---|
| Kích thước - Trọng lượng | ||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm) | 4.460 x 1.825 x 1.620 | 4.460 x 1.825 x 1.620 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.640 | 2.640 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 161 | 161 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.360 | 1.410 |
| Dung tích khoang hành lý (L) | 440 | 440 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 47 | 36 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 |
| Động cơ - Hộp số | ||
| Loại động cơ | 2ZR-FE (Xăng) | 2ZR-FXE (Xăng + Điện) |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1.798 | 1.798 |
| Công suất động cơ xăng (mã lực @ vòng/phút) | 138 @ 6.400 | 97 @ 5.200 |
| Mô-men xoắn động cơ xăng (Nm @ vòng/phút) | 172 @ 4.000 | 142 @ 3.600 |
| Công suất mô-tơ điện (mã lực) | - | 72 |
| Mô-men xoắn mô-tơ điện (Nm) | - | 163 |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | 7,55 | 3,67 |
| Ngoại thất | ||
| Hệ thống đèn trước/sau | LED | LED |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Cốp đóng/mở điện (đá cốp) | Có | Có |
| Nội thất & Tiện nghi | ||
| Chất liệu ghế | Da | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | 8 hướng | 8 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Kỹ thuật số 12,3 inch | Kỹ thuật số 12,3 inch |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 10,1 inch |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Không dây | Không dây |
| Điều hoà | Tự động 2 vùng | Tự động 2 vùng |
| Cửa sổ trời | Có | Toàn cảnh |
| Sạc không dây | - | Có |
| Vận hành & An toàn | ||
| Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động | - | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng | - | Có |
| Gói Toyota Safety Sense | Có | Có |
| Camera 360 | Có | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có | Có |
| Số túi khí | 7 | 7 |