Tỷ giá Vietcombank 10/2/2026: Euro và Bảng Anh tăng thêm hơn 100 đồng, USD giảm về 26.075 VND

Tuệ Nhân10/02/2026 10:58

Sáng 10/2/2026, ngân hàng Vietcombank điều chỉnh tỷ giá ngoại tệ với xu hướng trái chiều: các đồng tiền chủ chốt như Euro, Bảng Anh tăng từ 103-136 đồng, trong khi USD giảm 65 đồng.

Tỷ giá ngoại tệ tại Vietcombank ngày 10/2/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm đồng tiền. Trong khi đồng USD tiếp tục duy trì đà giảm so với phiên trước đó, nhóm các ngoại tệ mạnh khác như Euro (EUR), Bảng Anh (GBP), Đô la Úc (AUD) đồng loạt điều chỉnh tăng đáng kể ở cả hai chiều mua và bán.

Chi tiết biến động tỷ giá Euro và Bảng Anh

Đồng Euro ghi nhận mức tăng cao nhất trong phiên giao dịch sáng nay. Cụ thể, Vietcombank niêm yết giá mua tiền mặt EUR tại mức 30.034,66 VND/EUR (tăng 129,33 đồng) và mua chuyển khoản đạt 30.338,04 VND/EUR (tăng 131 đồng). Ở chiều bán ra, đồng tiền chung châu Âu hiện đứng ở mức 31.618,87 VND/EUR, tăng 136,28 đồng.

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank ghi nhận biến động trái chiều trong phiên sáng 10/2/2026.
Diễn biến tỷ giá Euro và các ngoại tệ chủ chốt tại Vietcombank ngày 10/2/2026.

Tương tự, tỷ giá Bảng Anh cũng được điều chỉnh tăng. Giá mua tiền mặt hiện ở mức 34.509,09 VND/GBP (tăng 103 đồng), mua chuyển khoản đạt 34.857,67 VND/GBP (tăng 103,96 đồng) và giá bán ra được ấn định tại mốc 35.974,87 VND/GBP, cao hơn 107 đồng so với phiên hôm qua.

Diễn biến tỷ giá USD và các ngoại tệ khác

Trái ngược với đà tăng của nhóm tiền tệ châu Âu, đồng USD tại Vietcombank sáng nay tiếp tục giảm đồng loạt 65 đồng ở tất cả các phương thức giao dịch. Hiện giá mua tiền mặt lùi về mốc 25.665 VND/USD, mua chuyển khoản còn 25.695 VND/USD và chiều bán ra đạt mức 26.075 VND/USD.

Nhóm ngoại tệ ghi nhận đà tăng còn có Đô la Úc (tăng khoảng 114-119 đồng), Yen Nhật (tăng nhẹ khoảng 0,7 đồng) và Franc Thụy Sĩ (tăng từ 295-308 đồng). Các đồng tiền khác như Nhân dân tệ, Đô la Canada và Baht Thái cũng giữ xu hướng tăng giá chiếm ưu thế trên diện rộng.

Bảng tỷ giá ngoại tệ Vietcombank niêm yết ngày 10/2/2026

Tên ngoại tệMã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
Đô la MỹUSD25.66525.69526.075
EuroEUR30.034,6630.338,0431.618,87
Bảng AnhGBP34.509,0934.857,6735.974,87
Yen NhậtJPY160,40162,02170,59
Đô la ÚcAUD17.875,0118.055,5718.634,26
Franc Thụy SĩCHF32.908,8633.241,2734.306,67
Nhân dân tệCNY3.649,663.686,533.804,68

Ở chiều ngược lại, một số ít ngoại tệ ghi nhận mức sụt giảm bao gồm Dinar Kuwait, Riyal Ả Rập Xê Út, Rupee Ấn Độ, Đô la Hồng Kông và Rúp Nga. Tỷ giá Won Hàn Quốc duy trì mức ổn định ở chiều mua vào và chỉ tăng nhẹ 0,02 đồng ở chiều bán ra.

Tuệ Nhân