Giá xe Toyota Raize 2026: SUV đô thị nhập khẩu với động cơ Turbo và 6 túi khí

Tuệ Nhân08/03/2026 15:26

Toyota Raize 2026 niêm yết từ 510 triệu đồng, trang bị động cơ 1.0L Turbo và 6 túi khí. SUV đô thị nhập khẩu này sở hữu không gian rộng rãi và cảnh báo điểm mù.

Toyota Raize 2026 tiếp tục là mẫu SUV đô thị cỡ A+ được chú trọng tại thị trường Việt Nam nhờ sự kết hợp giữa thiết kế năng động và hàm lượng công nghệ vượt tầm phân khúc. Được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, mẫu xe này là dòng SUV đầu tiên của Toyota tại Việt Nam sử dụng động cơ tăng áp, hướng đến nhóm khách hàng trẻ tuổi cần một phương tiện linh hoạt trong phố nhưng vẫn đầy đủ tính năng an toàn.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Toyota Raize tháng 3/2026

Tại Việt Nam, Toyota Raize được phân phối với duy nhất một phiên bản động cơ 1.0L Turbo, đi kèm các tùy chọn màu sắc ngoại thất đa dạng bao gồm cả phiên bản một tông màu và hai tông màu cá tính.

Mẫu xeMàu ngoại thấtGiá niêm yết (triệu VND)Lăn bánh Hà Nội (triệu VND)Lăn bánh TP.HCM (triệu VND)Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VND)
Toyota Raize 1.0 TurboĐỏ, Đen510593583564
Toyota Raize 1.0 TurboTrắng ngọc trai518602591572
Toyota Raize 1.0 Turbo2 tông màu522606596577
Giá xe Toyota Raize lăn bánh và các phiên bản màu sắc ngoại thất

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo khu vực và trang bị cụ thể của từng xe.

Thiết kế ngoại thất góc cạnh và năng động

Toyota Raize được phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A từ Daihatsu, mang đến ngoại hình thể thao và hiện đại. Xe có kích thước tổng thể lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.525 mm, tạo lợi thế trong việc di chuyển linh hoạt trong đô thị.

Ngoại thất Toyota Raize 2026 với thiết kế góc cạnh và hiện đại

Đầu xe gây ấn tượng với hệ thống chiếu sáng LED hiện đại, đèn pha thiết kế chia 4 khoang sắc sảo. Thân xe nổi bật với bộ mâm 17 inch thiết kế lốc xoáy, cùng các đường gân dập nổi và nóc xe sơn đen tương phản. Đuôi xe gọn gàng với cụm đèn hậu LED nối liền bằng thanh ngang đen bóng, tích hợp cảm biến và camera lùi.

Chi tiết hệ thống đèn LED và mâm xe thiết kế lốc xoáy trên Toyota Raize

Không gian nội thất thực dụng và giàu công nghệ

Dù là xe cỡ nhỏ, khoang nội thất của Toyota Raize lại dẫn đầu phân khúc về độ rộng rãi. Điểm nhấn lớn nhất là màn hình giải trí 9 inch đặt nổi, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Phía sau vô-lăng 3 chấu tích hợp lẫy chuyển số là cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với 4 chế độ hiển thị linh hoạt.

Khoang lái Toyota Raize với màn hình trung tâm 9 inch và đồng hồ kỹ thuật số

Hàng ghế thứ hai của xe mang đến không gian để chân và khoảng trần thoáng đãng, có khả năng gập phẳng để nâng dung tích khoang hành lý từ 369 lít lên tới gần 1.200 lít. Xe cũng được trang bị các tiện nghi như điều hòa tự động, khởi động nút bấm và chìa khóa thông minh.

Vận hành linh hoạt với động cơ 1.0L Turbo

Toyota Raize sử dụng động cơ 1.0L Turbo, sản sinh công suất 98 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm. Cỗ máy này kết hợp cùng hộp số biến thiên vô cấp kép (D-CVT), mang lại khả năng tăng tốc nhạy bén ở dải tốc độ thấp và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu (trung bình 5,6 lít/100 km đường hỗn hợp).

Động cơ 1.0L Turbo và hộp số D-CVT trên Toyota Raize

Khoảng sáng gầm xe đạt 200 mm là một ưu điểm giúp Raize dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật hoặc leo vỉa hè trong phố. Xe cũng được trang bị chế độ lái Power giúp tối ưu lực kéo khi cần thiết.

Trang bị an toàn vượt trội trong tầm giá

Vượt xa các đối thủ cùng tầm tiền, Toyota Raize sở hữu hệ thống an toàn chủ động và thụ động dày đặc. Đáng chú ý nhất là hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) – những trang bị thường chỉ xuất hiện trên các dòng xe hạng B hoặc C cao cấp.

Hệ thống an toàn 6 túi khí và các cảm biến trên Toyota Raize

Bên cạnh đó, xe còn có 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và 4 cảm biến va chạm trước/sau, đảm bảo sự an tâm tối đa cho người lái.

Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Raize 2026

Thông số kỹ thuậtToyota Raize
Kích thước D x R x C (mm)4.030 x 1.710 x 1.605
Chiều dài cơ sở (mm)2.525
Khoảng sáng gầm (mm)200
Động cơ1.0L Turbo
Công suất cực đại (hp/rpm)98/6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm)140/2.400-4.000
Hộp sốD-CVT
Hệ dẫn độngFWD
Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp5,6 lít/100 km
Số túi khí6
Lốp, mâm205/60R17

Tuệ Nhân