Giá xe Honda City tháng 3/2026: Ưu đãi 50% lệ phí trước bạ
Trong tháng 3/2026, Honda Việt Nam triển khai chương trình hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ cho mẫu sedan hạng B City, áp dụng cho khách hàng hoàn tất thủ tục mua xe trong tháng.
Honda City là mẫu sedan hạng B có lịch sử lâu đời, ra mắt lần đầu từ năm 1981. Tại thị trường Việt Nam, mẫu xe này chính thức xuất hiện từ năm 2013 và nhanh chóng khẳng định vị thế nhờ khả năng vận hành bền bỉ. Phiên bản nâng cấp mới nhất hiện nay tiếp tục được lắp ráp trong nước với 3 phiên bản lựa chọn: G, L và RS.
Tại phân khúc sedan cỡ B, Honda City đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ như Hyundai Accent, Toyota Vios, Mitsubishi Attrage, Mazda2, Nissan Almera và KIA Soluto.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh Honda City tháng 3/2026
Dưới đây là chi tiết giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính cho các phiên bản Honda City trong tháng 3/2026:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Honda City G | 499 | 575 | 565 | 551 |
| Honda City L | 539 | 619 | 609 | 595 |
| Honda City RS | 569 | 653 | 642 | 628 |
*Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo trang bị thực tế.
Để nhận được ưu đãi 50% lệ phí trước bạ, khách hàng cần ký hợp đồng và hoàn tất các thủ tục thanh toán từ ngày 01 đến hết ngày 31/03/2026.

Thông số kỹ thuật Honda City 2026
Honda City 2026 duy trì kích thước tối ưu cho đô thị cùng không gian nội thất rộng rãi hàng đầu phân khúc.
| Thông số | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
|---|---|---|---|
| Kích thước DxRxC (mm) | 4.580 x 1.748 x 1.467 | 4.580 x 1.748 x 1.467 | 4.589 x 1.748 x 1.467 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.600 | 2.600 | 2.600 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | 134 | 134 |
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xy-lanh thẳng hàng | ||
| Công suất cực đại | 119 mã lực / 6.600 rpm | ||
| Mô-men xoắn cực đại | 145 Nm / 4.300 rpm | ||
| Hộp số | Vô cấp CVT | ||
| Mâm xe | Hợp kim 15 inch | Hợp kim 15 inch | Hợp kim 16 inch |

Thiết kế ngoại thất và nội thất
Honda City 2026 áp dụng triết lý thiết kế "Đôi cánh - Solid Wing Face" mang lại diện mạo hiện đại. Điểm nhấn nằm ở lưới tản nhiệt tổ ong sơn đen bóng kết nối cụm đèn Full LED (trên bản RS). Các đường gân dập nổi dọc thân xe giúp tối ưu khí động học và tạo vẻ cứng cáp.

Bên trong cabin, xe cung cấp không gian rộng rãi với chiều dài cơ sở 2.600 mm. Màn hình trung tâm cảm ứng 8 inch là trang bị tiêu chuẩn, hỗ trợ kết nối đa phương tiện. Phiên bản L và RS được nâng cấp với vật liệu da cao cấp, trong khi bản RS sở hữu độc quyền hệ thống Honda Connect và dàn âm thanh 8 loa.

Vận hành và Công nghệ an toàn Honda Sensing
Xe sử dụng khối động cơ 1.5L DOHC i-VTEC sản sinh công suất 119 mã lực, kết hợp hộp số CVT cho khả năng vận hành mượt mà. Mức tiêu thụ nhiên liệu đường ngoài đô thị ấn tượng ở mức 4,7 lít/100 km.

Đáng chú ý nhất là gói an toàn Honda Sensing hiện đã trở thành trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Hệ thống này bao gồm các tính năng tiên tiến: phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), đèn pha thích ứng tự động (AHB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), giảm thiểu chệch làn đường (RDM), hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) và thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN).
Ngoài ra, xe vẫn duy trì các trang bị an toàn nền tảng như 6 túi khí (bản RS), hệ thống cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA và camera lùi 3 góc quay.
