Tỷ giá VietinBank ngày 1/4/2026: Euro tăng 245 đồng, giá USD bán ra đạt 26.360 VND

Tuệ Nhân01/04/2026 12:28

Sáng ngày 1/4, VietinBank điều chỉnh tăng giá hầu hết ngoại tệ chủ chốt. Trong đó, đồng Euro ghi nhận mức tăng mạnh 245 đồng, giá USD và Bảng Anh đồng loạt đi lên.

Vào lúc 10h00 ngày 1/4/2026, ngân hàng VietinBank ghi nhận xu hướng tăng đồng loạt đối với tỷ giá các loại ngoại tệ chủ chốt. Đáng chú ý nhất là đồng Euro với mức điều chỉnh tăng gần 250 đồng, trong khi đồng USD duy trì đà ổn định với mức biến động nhẹ tại chiều bán ra.

Diễn biến tỷ giá Euro và USD

Cụ thể, đối với Euro (EUR), VietinBank đảo chiều tăng mạnh 245 đồng ở cả hai chiều giao dịch. Hiện mức giá mua tiền mặt được niêm yết là 29.969 VND/EUR, mua chuyển khoản là 30.019 VND/EUR và giá bán ra chốt tại 31.329 VND/EUR.

Bảng niêm yết tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietinBank ngày 1/4/2026
Bảng niêm yết tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietinBank ngày 1/4/2026

Trái ngược với sự biến động lớn của Euro, tỷ giá USD tại VietinBank giữ thế ổn định ở chiều mua vào tại ngưỡng 26.137 VND/USD. Ở chiều bán ra, ngân hàng điều chỉnh tăng nhẹ 3 đồng, đưa giá niêm yết lên mức 26.360 VND/USD.

Chi tiết tỷ giá Bảng Anh, Yên Nhật và các ngoại tệ khác

Bên cạnh đó, Bảng Anh (GBP) cũng ghi nhận mức tăng đồng bộ 82 đồng. Giá mua tiền mặt hiện là 34.430 VND/GBP, mua chuyển khoản đạt 34.530 VND/GBP và bán ra tại 35.390 VND/GBP. Yên Nhật (JPY) tăng thêm 0,92 đồng, ấn định giá mua tiền mặt là 161,43 VND/JPY và bán ra ở 170,93 VND/JPY.

Thị trường ngoại tệ khu vực châu Á - Thái Bình Dương cũng chứng kiến sự đi lên đáng kể:

  • Đô la Úc (AUD): Bật tăng 142 đồng, giá bán ra hiện đạt 18.604 VND/AUD.
  • Đô la Singapore (SGD): Tăng 86 đồng, niêm yết chiều bán ở mức 20.812,00 VND/SGD.
  • Won Hàn Quốc (KRW): Điều chỉnh tăng 0,22 đồng, giá bán ra hiện là 19,06 VND/KRW.

Bảng tổng hợp tỷ giá ngoại tệ tại VietinBank ngày 1/4/2026

Loại ngoại tệMua tiền mặt (VND)Mua chuyển khoản (VND)Bán ra (VND)Thay đổi (VND)
USD26.13726.13726.360+3 (bán)
EUR29.96930.01931.329+245
JPY161,43161,93170,93+0,92
GBP34.43034.53035.390+82
AUD17.85417.90418.604+142
CAD18.49418.69419.244+32
SGD20.04220.132,0020.812,00+86
THB751,8796,14819,8+2

Ngoài ra, các loại ngoại tệ khác như Franc Thụy Sỹ (CHF), Nhân dân tệ (CNY) và Đô la Canada (CAD) cũng đồng loạt ghi nhận mức tăng từ 13 đến 35 đồng so với phiên giao dịch trước đó. Các đồng tiền như Kip Lào (LAK) và Riyal Saudi Arabia (SAR) không có sự thay đổi về giá.

Tuệ Nhân