Giá kim loại công nghiệp ngày 15/5: Thiếc tăng mạnh 2,25%, Niken và Nhôm giảm nhẹ

Tuệ Nhân15/05/2026 17:28

Thị trường kim loại công nghiệp ghi nhận sự phân hóa rõ rệt khi giá thiếc tăng vọt nhờ nhu cầu điện tử, trong khi niken và nhôm chịu áp lực điều chỉnh do lo ngại nguồn cung.

Phiên giao dịch ngày 15/5 chứng kiến sự biến động trái chiều giữa các nhóm kim loại cơ bản. Trong khi các mặt hàng như thiếc và bitum duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, nhóm kim loại màu chủ chốt bao gồm niken và nhôm lại ghi nhận mức giảm nhẹ do áp lực chốt lời và lo ngại về nguồn cung dồi dào.

Thiếc và Bitum dẫn đầu đà tăng trưởng

Thiếc là mặt hàng có mức tăng mạnh nhất trong nhóm kim loại công nghiệp khi tăng 2,25%, đạt ngưỡng 56.046 USD/tấn. So với cùng kỳ năm ngoái, giá thiếc đã tăng hơn 70% nhờ sự kết hợp giữa nguồn cung hạn chế và nhu cầu phục hồi mạnh mẽ từ ngành công nghiệp điện tử toàn cầu.

Bên cạnh đó, giá bitum cũng ghi nhận mức tăng 1,15%, đạt 4.393 CNY/tấn. Kể từ đầu năm, mặt hàng này đã tăng trưởng gần 45%, chủ yếu nhờ các tín hiệu tích cực từ hoạt động xây dựng và phát triển hạ tầng tại thị trường Trung Quốc.

Biểu đồ diễn biến giá kim loại công nghiệp trên thị trường quốc tế

Nhóm kim loại màu chịu áp lực điều chỉnh

Trái ngược với đà tăng của thiếc, giá niken giảm gần 2%, lùi về mức 18.572 USD/tấn. Sự suy giảm này xuất phát từ lo ngại của giới đầu tư về việc nguồn cung từ Indonesia – quốc gia sản xuất niken hàng đầu thế giới – tiếp tục tăng mạnh, gây áp lực lên cán cân cung cầu.

Giá nhôm cũng ghi nhận mức giảm 1,78%, xuống còn 3.588 USD/tấn sau giai đoạn tăng nóng trước đó. Tuy nhiên, xét về dài hạn, mặt hàng này vẫn duy trì vị thế tích cực với mức tăng hơn 20% so với đầu năm và cao hơn 45% so với cùng kỳ năm 2024.

Thị trường kim loại quý công nghiệp và đặc thù

Trong nhóm kim loại đặc thù, coban giữ ổn định ở mức 56.290 USD/tấn. Nhu cầu sản xuất pin xe điện (EV) tiếp tục là trụ cột vững chắc giúp giá coban cao hơn 67% so với cùng kỳ năm ngoái. Tương tự, molypden duy trì ở mức cao 612,5 CNY/kg nhờ nhu cầu ổn định từ ngành thép không gỉ và hợp kim đặc biệt.

Đối với nhóm kim loại quý công nghiệp, diễn biến có sự tách biệt rõ rệt. Trong khi rhodi giữ ổn định ở mức 9.975 USD/ounce, thì paladi giảm mạnh 1,71% trong ngày. Tính từ đầu năm, paladi đã mất gần 14% giá trị do sự suy yếu trong nhu cầu tiêu thụ từ ngành sản xuất ô tô truyền thống.

Bảng tổng hợp giá kim loại công nghiệp ngày 15/5

Kim loạiĐơn vịGiá hiện tạiBiến động ngày (%)Từ đầu năm (%)
ThiếcUSD/Tấn56.046,00+2,25%+38,19%
BitumCNY/Tấn4.393,00+1,15%+44,70%
CobanUSD/Tấn56.290,000,00%+5,50%
NikenUSD/Tấn18.572,00-1,94%+11,15%
NhômUSD/Tấn3.588,00-1,78%+20,11%
KẽmUSD/Tấn3.541,80-1,20%+12,70%
MolypdenCNY/Kg612,500,00%+35,36%
RhodiUSD/Ounce9.975,000,00%+8,72%
PaladiUSD/Ounce1.436,00-1,71%-13,38%

Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang chịu tác động đan xen từ triển vọng phục hồi kinh tế của Trung Quốc và xu hướng chuyển đổi năng lượng sạch toàn cầu. Giới chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư cần thận trọng theo dõi các báo cáo về sản lượng cung ứng từ các khu vực khai thác trọng điểm trong thời gian tới.

Tuệ Nhân