Thách thức với Hải quân Mỹ sau tổn thất liên tiếp máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler
Vụ va chạm hai máy bay EA-18G Growler tại Idaho làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu hụt khí tài tác chiến điện tử của Mỹ, trong bối cảnh dây chuyền sản xuất đã đóng cửa.
Hai máy bay tác chiến điện tử EA-18G Growler thuộc Hải quân Mỹ vừa gặp tai nạn nghiêm trọng trong một buổi trình diễn hàng không, làm dấy lên những lo ngại về khoảng trống năng lực tác chiến xuyên phá. Sự việc diễn ra trong bối cảnh lực lượng này liên tiếp mất đi các nền tảng quan trọng trong khi chưa có phương án thay thế khả thi trong tương lai gần.
Sự cố va chạm trên không tại Idaho
Theo báo cáo từ Không đoàn Tiêm kích 366, vụ tai nạn xảy ra trong khuôn khổ buổi biểu diễn Gunfighter Skies Air Show tại căn cứ Mountain Home, Idaho. Hai chiếc EA-18G Growler thuộc phi đội VAQ-129 “Vikings” đã va chạm trực diện khi đang thực hiện màn bay đội hình ở cự ly gần, cách căn cứ khoảng 3 km về phía Tây Bắc.
Dữ liệu hình ảnh từ hiện trường cho thấy một máy bay đã áp sát và đâm vào phần đuôi của máy bay dẫn đầu, khiến cả hai phương tiện bốc cháy và rơi xuống đất. Dù toàn bộ 4 phi công đã kịp thời phóng ghế thoát hiểm và tiếp đất an toàn, vụ tai nạn đã buộc căn cứ phải phong tỏa và hủy bỏ buổi trình diễn ngay lập tức. Đây là một tổn thất lớn về trang bị, bởi mỗi chiếc Growler có giá trị ước tính khoảng 67 triệu USD.
Chuỗi tổn thất và bài toán thiếu hụt khí tài
Vụ việc tại Idaho không phải là sự cố đơn lẻ. Từ cuối năm 2024 đến đầu năm 2025, Hải quân Mỹ đã ghi nhận một loạt tổn thất máy bay dòng Super Hornet và Growler. Cụ thể:
- Tháng 10/2024: Một chiếc EA-18G rơi tại khu vực núi Rainier khiến hai phi công thiệt mạng.
- Tháng 2/2025: Một chiếc khác gặp nạn khi tiếp cận căn cứ NAS North Island trong điều kiện thời tiết xấu.
- Giai đoạn 2024 - 2025: Mất thêm ba tiêm kích Super Hornet do các sự cố khác nhau.
Vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn khi dây chuyền sản xuất dòng Growler của Boeing đã chính thức đóng cửa từ năm 2019. Hiện tại, Lầu Năm Góc vẫn chưa có phương án sản xuất mới hay nền tảng thay thế trực tiếp. Dự án tiêm kích thế hệ thứ 6 F/A-XX dù được kỳ vọng sẽ đảm nhiệm vai trò này nhưng sớm nhất cũng phải đến giữa thập niên 2030 mới có thể đi vào hoạt động.
“Lá chắn điện tử” không thể thay thế
EA-18G Growler không phải là một tiêm kích thông thường; nó đóng vai trò là “mũi nhọn” mở đường cho mọi chiến dịch không kích hiện đại. Được phát triển từ khung thân F/A-18F Super Hornet, Growler sở hữu hệ thống cảm biến và chế áp điện tử tinh vi bậc nhất thế giới.
Hệ thống tác chiến của máy bay bao gồm radar mảng pha quét điện tử chủ động APG-79 AESA, bộ gây nhiễu ALQ-99 và các cảm biến ALQ-218. Những thiết bị này cho phép Growler làm “mù” các mạng lưới radar phòng không đa tầng của đối phương, tạo hành lang an toàn cho các máy bay tàng hình như F-35 hay máy bay ném bom chiến lược xâm nhập.
Đặc biệt, khả năng kết nối dữ liệu giữa các máy bay Growler cho phép sử dụng kỹ thuật tam giác hóa thời gian truyền sóng để định vị chính xác nguồn phát tín hiệu vô tuyến của đối phương. Bên cạnh khả năng gây nhiễu, Growler vẫn giữ được năng lực tấn công cứng bằng tên lửa chống radar AGM-88 HARM và tự vệ bằng tên lửa không đối không AIM-120 AMRAAM.
Vai trò thực chiến và áp lực duy trì biên chế
Hiệu quả của Growler đã được chứng minh qua nhiều chiến dịch thực tế. Trong Chiến dịch Quyết tâm Tuyệt đối tại Venezuela (tháng 1/2026), các phi đội Growler từ tàu sân bay USS Gerald R. Ford đã vô hiệu hóa hoàn toàn mạng lưới radar và liên lạc, hỗ trợ lực lượng đặc nhiệm đột kích vào Caracas.
Gần đây hơn, trong Chiến dịch Epic Fury tại Iran, loại máy bay này đóng vai trò then chốt trong việc chế áp các hệ thống phòng không tích hợp, cho phép không quân Mỹ thâm nhập không phận mà không bị phát hiện. Tuy nhiên, với số lượng biên chế hiện chỉ còn khoảng 150 - 160 chiếc, việc phải hỗ trợ đồng thời nhiều nhóm tác chiến tàu sân bay và các nhiệm vụ viễn chinh đang đặt áp lực cực lớn lên phi đội hiện có.
Hải quân Mỹ dự kiến sẽ phải kéo dài tuổi thọ khung thân và nâng cấp điện tử cho số máy bay này để duy trì hoạt động đến năm 2046. Mọi tổn thất về máy bay trong giai đoạn này đều trực tiếp làm suy giảm khả năng xuyên phá hệ thống phòng thủ của quân đội Mỹ trên phạm vi toàn cầu.