Giáo dục - Đào tạo

Điểm thi vào 10 năm 2026 tại Tp. Hồ Chí Minh

Văn Khoa 10/06/2026 11:45

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Tp. Hồ Chí Minh: Cập nhật mới nhất, chi tiết từng trường, giúp học sinh và phụ huynh nắm bắt thông tin nhanh chóng, chính xác.

Điểm thi vào 10 năm 2026 tại Tp. Hồ Chí Minh

Hiện tại điểm thi đã được công bố, thí sinh có thể tra cứu điểm thi tại địa chỉ: https://ts10.hcm.edu.vn/.

Đúng 10h sáng 10/6, Trường Phổ thông Năng khiếu (ĐH Quốc gia TPHCM) công bố điểm thi lớp 10. Như vậy đây là trường công lập đầu tiên ở TPHCM công bố điểm thi lớp 10. Học sinh xem điểm thi trên website của Trường Phổ thông Năng khiếu.

Dưới đây là điểm chuẩn vào các lớp chuyên Trường Phổ thông Năng khiếu (ĐH Quốc gia TPHCM) năm 2026:

Điểm thi lớp 10 năm 2026 tại Tp. Hồ Chí Minh của Trường Phổ thông Năng khiếu (ĐH Quốc gia TPHCM)

Điểm chuẩn các trường công lập tại Tp. Hồ Chí Minh 3 năm gần đây

STTTên TrườngNV202520242023
Điểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình QuânĐiểm chuẩnBình Quân
1THPT Trưng Vương120.256.7521721.57.17
220.56.8321.257.0821.757.25
320.756.9221.57.17227.33
2THPT Bùi Thị Xuân129.755.9531.56.331.56.3
230.257.56326.432.256.45
330.757.6932.256.45--
3THPT Lương Thế Vinh126.55.3285.6275.4
226.756.6928.755.7527.255.45
327.256.8129.55.9--
4THPT Bùi Thị Xuân122.257.4222.257.4223.57.83
222.57.522.57.524.58.17
3237.6722.757.5824.758.25
5THPT Ten Lơ Man118618.256.0818.256.08
218.756.2518.56.17196.33
3196.33196.33206.67
6THPT Năng khiếu TDTT111.753.92134.3313.54.5
211.753.9213.54.514.54.83
312414.54.8315.55.17
7THCS THPT Trần Đại Nghĩa124.58.17206.6720.256.75
2258.3321720.756.92
325.58.5227.33217
8THPT Lương Thế Vinh120.756.9220.56.83--
2217217--
321.757.2521.257.08--
9THPT Giồng Ông Tố117.55.8316.755.5818.56.17
217.755.9217.255.7518.756.25
318.256.0817.255.75196.33
10THPT Thủ Thiêm112.54.17144.6714.54.83
213.54.514.254.7515.55.17
313.754.5814.754.9215.755.25
11THPT Nguyễn Thị Minh Khai123.757.9223.257.7524.258.08
224823.57.8324.58.17
324.758.2524824.758.25
12THPT Lê Thị Hồng Gấm112414.754.9214.254.75
212.254.0815514.754.92
3134.3315515.55.17
13THPT Nguyễn Thị Minh Khai132.256.45336.632.756.55
232.58.1333.56.733.256.65
3338.2533.756.75--
14THPT Marie Curie119.56.519.756.58206.67
219.756.5820.756.9221.257.08
3206.6721.257.0821.57.17
15THPT Nguyễn Thị Diệu110.53.515.255.0815.55.17
210.53.5165.3316.255.42
310.53.5165.3316.55.5
16THPT Lê Quý Đôn122.257.4222.57.523.257.75
2237.6722.757.5824.258.08
323.57.83237.67258.33
17THPT Nguyễn Trãi111.253.7513.754.5813.254.42
2124144.6713.754.58
312414.254.7514.54.83
18THPT Nguyễn Hữu Thọ1144.67165.3316.255.42
214.754.9216.55.517.255.75
315.55.1716.755.5817.55.83
19THPT Trung học thực hành Sài Gòn128.755.7529.755.9528.55.7
2297.2530.256.0529.55.9
329.57.3830.756.15--
20THPT Trung học thực hành Sài Gòn121.57.1721721.757.25
222.257.4221.57.17227.33
322.57.5227.3322.757.58
21THPT Hùng Vương117.755.9218.256.0819.256.42
218.756.2518.756.2519.756.58
3196.3319.756.5820.56.83
22THPT Trung học Thực hành - ĐHSP1237.67237.6722.57.5
223.57.8323.257.75237.67
3248248248
23THPT Trần Khải Nguyên121719.756.5821.257.08
221.257.08206.6721.57.17
3227.3320.256.75227.33
24THPT Trần Hữu Trang112.54.1713.754.5814.254.75
212.754.25144.6714.54.83
313.54.514.754.9215.55.17
25THPT Mạc Đĩnh Chi126.55.335732.756.55
2276.7535.257.0533.56.7
3276.75367.2--
26THPT Mạc Đĩnh Chi122.257.4222.57.523.257.75
2237.6723.57.8323.57.83
323.57.8323.757.9223.757.92
27THPT Bình Phú120.256.7519.56.5217
220.756.9219.756.5821.57.17
321.257.0820.256.7521.757.25
28THPT Nguyễn Tất Thành116.755.58175.6717.755.92
217.255.7517.255.75186
317.755.9218618.256.08
29THPT Phạm Phú Thứ114.254.7514.754.9215.55.17
214.754.9215.55.17165.33
3155165.3316.755.58
30THPT Lê Thánh Tôn117.255.7517.255.7518.56.17
218617.755.9218.756.25
318.256.0818619.256.42
31THPT Tân Phong113.754.58144.6713.754.58
2144.6714.254.7514.254.75
314.754.9214.54.8315.255.08
32THPT Ngô Quyền1206.6718.756.2520.256.75
220.56.8319.256.4220.56.83
320.756.9219.56.520.756.92
33THPT Nam Sài Gòn120.256.7520.256.7520.256.75
220.756.9220.756.9220.756.92
3217217217
34THPT Lương Văn Can112.254.0813.54.513.54.5
2134.33144.6714.254.75
313.254.4214.754.9214.54.83
35THPT Ngô Gia Tự110.53.5144.67124
210.53.5144.6712.54.17
310.53.514.254.7513.54.5
36THPT Tạ Quang Bửu115515.255.0814.254.75
215.755.25165.33155
316.55.5175.6715.55.17
37THPT Nguyễn Văn Linh110.53.511.253.7511.253.75
210.53.512.254.0811.753.92
3113.6713.254.4212.754.25
38THPT Võ Văn Kiệt115516.55.516.255.42
215.255.0816.755.5816.755.58
315.755.2517.255.7517.55.83
39THPT Nguyễn Huệ115515.255.08175.67
215.255.0815.55.1717.255.75
315.755.25165.3317.55.83
40THPT Phước Long116.255.4216.255.4218.56.17
2175.6716.55.518.756.25
317.255.7516.755.58196.33
41THPT Long Trường110.53.512412.254.08
210.53.512.254.08134.33
310.53.512.54.1713.754.58
42THPT Nguyễn Văn Tăng110.53.5113.6711.753.92
210.53.5124124
310.53.5134.3312.254.08
43THPT Dương Vãn Thì113.54.514.754.9216.255.42
2144.6715516.55.5
314.254.7515516.755.58
44THPT Nguyễn Khuyến118.756.2518.256.0819.56.5
219.56.518.756.2520.256.75
3206.6718.756.2520.56.83
45THPT Nguyễn Du118.756.2519.56.521.257.08
219.56.5206.67227.33
3206.6720.56.8322.257.42
46THPT Nguyễn An Ninh113.754.5815.255.08155
214.54.8315.55.1715.255.08
315515.55.17165.33
47THPT Diên Hổng111.753.9215515.255.08
212415.255.08165.33
312.254.08165.3316.755.58
48THPT Sương Nguyệt Anh111.253.7514.254.7513.54.5
211.53.8315514.254.75
3124165.33155
49THPT Nguyễn Hiền116.255.4219.756.58196.33
216.55.520.256.7519.756.58
3175.6721720.756.92
50THPT Trần Quang Khải1165.3316.755.58175.67
216.55.5175.6717.55.83
3175.6717.255.75186
51THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa113.754.5815.55.1715.55.17
214.254.75165.3316.55.5
315516.755.5817.255.75
52THPT Võ Trường Toản121.57.1720.756.9221.257.08
221.757.2520.756.9221.757.25
3227.33217227.33
53THPT Trường Chinh117.255.7518618.256.08
217.755.9218.56.17196.33
318618.756.2519.756.58
54THPT Thạnh Lộc115.55.1716.255.4216.55.5
216.255.42175.6717.255.75
3175.67175.6718.256.08
55THPT Gia Định1285.635734.256.85
2297.2535.757.1534.56.9
329.257.31367.2--
56THPT Thanh Đa113.754.5815514.754.92
214.254.7515.55.1715.55.17
314.754.9215.755.2516.55.5
57THPT Võ Thị Sáu117.755.9219.56.5217
218.256.0819.56.5227.33
318.756.2519.756.58237.67
58THPT Gia Định118.756.25237.6724.58.17
219.56.523.57.8324.758.25
3206.6723.757.92258.33
59THPT Phan Đăng Lưu113.54.5165.3315.755.25
213.754.5816.255.4216.55.5
314.754.9216.255.4216.755.58
60THPT Trần Văn Giàu114.754.9217.255.7517.255.75
215.255.0818617.755.92
316.255.4218.56.17186
61THPT Hoàng Hoa Thám116.755.5818.256.0819.256.42
217.255.7518.56.1720.256.75
3186196.3320.56.83
62THPT Gò Vấp115.755.2516.55.517.255.75
216.255.4216.755.5817.755.92
316.755.58175.6718.256.08
63THPT Nguyễn Công Trứ1206.6720.256.7521.257.08
220.56.8320.756.9221.57.17
3217217227.33
64THPT Trần Hưng Đạo120.256.7519.756.5820.56.83
221.257.0820.56.8321.257.08
321.757.2521721.57.17
65THPT Nguyễn Trung Trực117.255.7517.255.7518.256.08
217.55.8317.755.9218.756.25
317.755.9218.256.0819.56.5
66THPT Phú Nhuận129.55.930628.55.7
2307.530.56.129.255.85
330.757.69316.2--
67THPT Phú Nhuận122.57.522.57.523.57.83
222.757.58237.6723.757.92
3237.6724824.258.08
68THPT Hàn Thuyên113.54.515.255.0815.255.08
2144.67165.3316.255.42
315516.755.5817.755.92
69THPT Tây Thạnh121.757.2521721.757.25
221.757.25227.3322.757.58
322.57.5237.6723.257.75
70THPT Lê Trọng Tấn118.56.1719.56.520.256.75
219.256.4220.56.8320.56.83
3206.6721720.756.92
71THPT Tân Bình119.756.5819.56.520.256.75
220.256.7520.256.7520.56.83
320.56.8320.56.8321.257.08
72THPT Trần Phú122.757.5823.257.7523.57.83
223.257.7523.257.7523.757.92
323.57.8323.57.83248
73THPT Nguyễn Thượng Hiền1316.235.57.134.56.9
232836.257.2535.57.1
332.58.1336.57.3--
74THPT Nguyễn Chí Thanh118618.256.0820.256.75
218.56.1718.56.1721.257.08
318.756.2518.756.2521.57.17
75THPT Nguyễn Thượng Hiền123.57.8324.258.0825.58.5
224825.258.4225.758.58
324.58.17268.67268.67
76THPT Nguyễn Thái Bình116.255.42175.6717.255.75
216.55.5175.67186
3175.6717.55.8318.256.08
77THPT Nguyễn Hữu Huân129.55.934.56.932.756.55
2307.534.756.9533.256.65
330.257.56357--
78THPT Nguyền Hữu Huân123.57.8323.257.7523.757.92
224823.757.92248
324.258.0824.258.0824.258.08
79THPT Thủ Đức121720.56.8321.57.17
221.757.2521722.757.58
3227.3321.257.08237.67
80THPT Tam Phú117.755.92186196.33
218.56.1718.256.0819.56.5
3196.3318.56.1719.756.58
81THPT Hiệp Bình113.54.5144.67155
2144.6714.254.75165.33
314.54.8314.54.83175.67
82THPT Đào Sơn Tây111.753.9213.54.512.754.25
211.753.9213.754.58134.33
312.54.1714.254.7514.254.75
83THPT Linh Trung112.54.1715515.55.17
212.54.1715.255.08165.33
3134.3315.55.1716.755.58
84THPT Bình Chiểu112.254.08144.6713.254.42
212.54.1714.54.8314.254.75
3134.3315.255.08155
85THPT Bình Chánh110.753.5813.54.5124
2113.6714.254.7512.54.17
311.753.9214.54.8313.254.42
86THPT Tân Túc110.53.5144.6712.754.25
210.53.514.754.9213.254.42
310.53.515513.754.58
87THPT Vĩnh Lộc B113.754.5815.755.2514.254.75
214.254.7515.755.25155
314.754.9216.255.4215.255.08
88THPT Năng khiếu TDTT huyện Bình Chánh1124144.6711.53.83
212.254.0814.54.8312.754.25
3134.3314.54.8313.54.5
89THPT Phong Phú110.53.512.54.17113.67
210.53.5134.33113.67
310.53.513.254.42113.67
90THPT Lê Minh Xuân112.754.2515513.254.42
213.54.515.255.08144.67
314.254.7515.55.1714.254.75
91THPT Đa Phước110.53.511.53.8310.53.5
210.53.511.753.9210.53.5
310.53.512.254.0810.53.5
92THCS và THPT Thạnh An1----10.53.5
93THPT Bình Khánh110.53.510.53.510.53.5
210.53.510.53.510.53.5
310.53.510.53.510.53.5
94THPT Cần Thạnh110.53.510.53.510.53.5
210.53.510.53.510.53.5
310.53.510.53.510.53.5
95THPT An Nghĩa110.53.510.53.510.53.5
210.53.510.53.510.53.5
310.53.510.53.510.53.5
96THPT Củ Chi112.254.0816.255.4214.754.92
212.54.1716.55.515.255.08
3134.3316.755.5815.755.25
97THPT Quang Trung111.53.83134.3311.253.75
212413.54.511.53.83
312.54.17144.6711.53.83
98THPT An Nhơn Tây110.53.511.53.8310.53.5
210.53.512410.753.58
310.53.5134.33113.67
99THPT Trung Phú114.254.7515.55.1714.754.92
2155165.33155
315.55.1716.55.515.255.08
100THPT Trung Lập110.53.511.753.9210.53.5
210.53.512.254.0810.53.5
310.53.5134.3310.53.5
101THPT Phú Hòa111.753.9213.54.5124
212.254.0814.254.7513.54.5
312.54.1715513.54.5
102THPT Tân Thông Hội1144.6714.754.92144.67
214.54.8315.755.2514.754.92
315516.755.58155
103THPT Nguyễn Hữu Cầu1237.6722.57.5237.67
223.257.7522.757.5823.257.75
3248237.6723.757.92
104THPT Lý Thường Kiệt120.256.7519.756.5819.756.58
220.756.9220.756.9220.256.75
321721720.56.83
105THPT Bà Điểm1196.3318.56.1718.756.25
219.56.518.756.2519.256.42
3206.6719.56.519.56.5
106THPT Nguyễn Văn Cừ114.754.9216.55.5155
215.255.0816.55.515.755.25
315.755.2516.755.58165.33
107THPT Nguyễn Hữu Tiến117.55.83186186
217.755.9218.56.1718.256.08
318.56.1718.756.2518.56.17
108THPT Phạm Văn Sáng116.255.4216.755.5816.255.42
216.755.5817.255.7517.55.83
317.55.8317.55.8317.755.92
109THPT Hồ Thị Bi1175.6717.55.8316.55.5
217.55.8318.256.0817.255.75
318618.256.0817.55.83
110THPT Phước Kiến110.753.5812.754.2511.253.75
2113.67134.3311.53.83
311.753.92134.3312.254.08
111THPT Dương Văn Dương110.53.5134.33134.33
210.53.513.54.513.254.42
310.53.513.754.5813.54.5
112THPT Long Thới112412.254.0812.754.25
212.254.0812.254.08134.33
312.54.1712.54.1713.254.42
113THPT Vĩnh Lộc116.755.5816.55.5175.67
217.255.7517.55.8317.255.75
317.755.9217.55.8317.55.83
114THPT Nguyễn Hữu Cảnh118.256.08186196.33
2196.3318.256.0819.56.5
3206.6718.56.1719.756.58
115THPT Bình Hưng Hòa117.755.9218.56.1718.256.08
218.256.08196.3318.756.25
3196.3319.256.4219.56.5
116THPT Bình Tân114.254.7515515.255.08
214.254.7515.255.0815.755.25
314.54.8315.255.0816.55.5
117THPT Bình Trị Đông B (Hoàng Thế Thiện)1134.33----
213.54.5----
3144.67----
118THPT An Lạc115.255.0815.255.0815.755.25
215.55.1715.55.17165.33
3165.33165.3316.755.58
119THPT Võ Minh Đức117.95.9718.16.0315.25.07
218.66.218.156.0515.35.1
120THPT An Mỹ117.355.7816.95.6315.555.18
217.555.8517.15.715.75.23
121THPT Bình Phú116.555.5214.854.9513.854.62
216.75.5714.954.9813.94.63
122THPT Nguyễn Đình Chiểu116.155.3816.155.3814.254.75
216.255.4216.255.4214.354.78
123THPT Trịnh Hoài Đức122.257.4223.657.8822.057.35
2237.6724822.17.37
124THPT Nguyễn Trãi118.156.0519.156.3815.855.28
218.76.2319.356.45165.33
125THPT Trần Văn Ơn117.25.7316.255.4214.44.8
217.35.7716.355.4514.54.83
126THPT Lý Thái Tổ117.555.8517.055.6813.84.6
217.755.9217.155.7213.854.62
127THPT Dĩ An122.17.3723.37.7721.47.13
2237.6723.57.83227.33
128THPT Nguyễn An Ninh117.655.8817.45.815.45.13
217.85.9317.455.8215.555.18
129THPT Bình An119.356.4518.256.0816.55.5
219.86.618.46.1316.555.52
130THPT Nguyễn Thị Minh Khai119.056.3520.26.7316.95.63
219.156.3820.356.7816.955.65
131THPT Tân Phước Khánh118.16.0317.75.915.655.22
219.46.4718615.75.23
132THPT Thái Hòa117.255.7516.255.4213.54.5
217.355.7816.35.4313.654.55
133THPT Huỳnh Văn Nghệ116.85.615.45.1314.94.97
216.95.6315.655.2215.055.02
134THPT Thường Tân114.954.9813.954.6512.14.03
215.25.0714.054.6812.24.07
135THPT Lê Lợi114.654.8814.754.9213.154.38
214.854.9514.84.9313.254.42
136THPT Tân Bình115.85.2710.253.4213.54.5
215.955.3210.753.5813.84.6
137THPT Phước Vĩnh112.24.0711.63.8711.353.78
212.454.1511.853.9511.53.83
138THPT Nguyễn Huệ114.74.912.054.0211.23.73
215.055.0212.14.0311.253.75
139THPT Tây Sơn113.44.4712.64.211.83.93
213.94.6312.74.2311.93.97
140THPT Phước Hòa113.954.6510.93.6311.43.8
214.254.7511.053.6811.63.87
141THPT Bến Cát117.65.8717.75.915.255.08
218.76.2318615.55.17
142THPT Tây Nam115.355.1214.64.8713.354.45
215.455.1514.654.8813.44.47
143THPT Bàu Bàng115.055.0213.354.45124
215.155.0513.44.4712.054.02
144THPT Thanh Tuyền113.854.6213.654.5512.154.05
214.24.7313.754.5812.254.08
145THPT Dầu Tiếng113.154.3813.44.4711.553.85
213.354.4513.554.5211.753.92
146THPT Minh Hòa112.54.17134.3312.254.08
212.954.3213.054.3512.454.15
147THPT Long Hòa112.754.2512.154.0511.953.98
213.154.3812.24.07124
148THPT Vũng Tàu121.257.0836.757.3537.757.55
149THPT Đinh Tiên Hoàng115529.755.95326.4
215.255.0830.256.0534.56.9
150THPT Trần Nguyên Hãn1165.3330.756.15316.2
216.255.4234.256.8533.256.65
151THPT Nguyễn Huệ1196.3331.756.3532.756.55
152THPT Nguyễn Khuyến117.255.7529.755.95306
218.256.0831.256.2531.256.25
153THPT Châu Thành19329.755.9530.56.1
2103.33----
154THPT Bà Rịa114.254.75275.428.55.7
155THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm1113.6722.254.4522.754.55
211.253.7524.54.925.755.15
156THPT Võ Thị Sáu (ĐĐ)111.753.9222.254.4521.254.25
157THPT Dương Bạch Mai18.52.8322.754.5522.54.5
293----
158THPT Trần Văn Quan182.6722.754.5523.54.7
28.252.7525.55.1--
159THPT Trần Quang Khải19.53.1720.754.1521.254.25
29.753.2522.54.523.254.65
160THPT Long Hải - Phước Tỉnh112.54.1719.53.925.255.05
161THPT Minh Đạm1144.6728.55.725.255.05
162THPT Nguyễn Du111.53.8319.253.85275.4
163THPT Nguyễn Trãi19.253.0822.754.55234.6
2113.67--24.754.95
164THPT Ngô Quyền15.251.7522.54.521.54.3
26.752.25--22.54.5
165THPT Trần Phú17.752.5822.754.55224.4
282.67--24.254.85
166THPT Nguyễn Văn Cừ18.252.7520.754.15183.6
28.52.8322.54.521.754.35
167THPT Phú Mỹ16.52.1727.755.5527.55.5
27.752.58----
168THPT Hắc Dịch1103.33224.4214.2
210.253.4224.254.8524.54.9
169THPT Trần Hưng Đạo110.53.520.754.15204
170THPT Xuyên Mộc115.255.0825.255.05285.6
171THPT Phước Bửu19.53.1722.54.520.754.15
29.753.2523.54.7244.8
172THPT Hòa Bình193244.822.254.45
173THPT Hòa Hội110.253.4221.754.3523.754.75
174THPT Bưng Riềng19.53.1720.54.119.253.85
29.753.25224.422.754.55

Điểm chuẩn các trường chuyên tại Tp. Hồ Chí Minh 3 năm gần đây

STTTên Trường202520242023
1. Chuyên Anh
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa34.2536-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong35.53735.75
3THPT Chuyên Hùng Vương34.434.0535.05
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn36.135.236
2. Chuyên Anh5695
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa3537-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong35.7537.5-
3. Chuyên Địa
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa29.528-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong31.53436.5
3THPT Chuyên Hùng Vương2631.0535.8
4. Chuyên Hóa
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa30.2534.25-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong32.53537
3THPT Chuyên Hùng Vương34.5533.227.375
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn33.535.6532.25
5. Chuyên Lý
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa29.533.5-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong30.7534.533
3THPT Chuyên Hùng Vương30.1532.826.9
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn3032.0233.75
6. Chuyên Sinh
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa35.7533-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong37.534.7538.75
3THPT Chuyên Hùng Vương28.47532.629.475
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn34.2536.7531.75
7. Chuyên Sử
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa2724.75-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong302730
3THPT Chuyên Hùng Vương24.329.8533.35
8. Chuyên Tin
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa30.534.25-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong32.2537.2534
3THPT Chuyên Hùng Vương29.4533.835.5
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn35.7535.533.25
9. Chuyên Toán
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa35.2535.75-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong37.2537.2537
3THPT Chuyên Hùng Vương36.4534.134.85
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn38.2537.7734.25
10. Chuyên Văn
1THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa35.534-
2THPT Chuyên Lê Hồng Phong-3637.5
3THPT Chuyên Hùng Vương31.430.631.25
4THPT Chuyên Lê Quý Đôn36.537.7737
1THPT Chuyên Năng khiếu TDTT Nguyễn Thị Định12.51313.25
2THPT Chuyên Trần Đại Nghĩa--26.5
3THPT Chuyên Lê Hồng Phong--26.75
11. Chuyên Nhật
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong30.753032.25
12. Chuyên Pháp
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong30.753130.5
13. Chuyên Trung
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong-28.531
14. Chuyên Tích hợp
1THPT Chuyên Lê Hồng Phong--34.75

Cách tính điểm thi vào lớp 10 năm 2026 - 2027

Cách tính điểm xét tuyển vào lớp 10 năm 2026-2027 được quy định như sau:

Trường THPT
Cách tính điểm
Trường THPT thường
ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm UTKK
Trường THPT chuyên
ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + (điểm môn chuyên x 2)
Trường THPT tích hợp
- ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm TB Tích hợp
(Học sinh đã có tham gia học Tích hợp ở THCS)
- ĐXT = Toán + Ngữ văn + Ngoại ngữ + điểm bài thi Tích hợp
(Học sinh không học Tích hợp ở THCS)

Văn Khoa