Lịch âm dương ngày 6/7/2026: Chi tiết giờ hoàng đạo và lưu ý phong thủy

Tuệ Nhân05/07/2026 16:18

Cập nhật thông tin Âm Dương lịch ngày 6/7/2026 với các khung giờ hoàng đạo, tuổi xung khắc và lời khuyên về những việc nên làm để đón nhận năng lượng tích cực.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 06/07/2026

Ngày 6/7/2026 (tức ngày 22 tháng Năm Âm lịch) là thời điểm hội tụ nhiều yếu tố phong thủy đáng chú ý. Việc hiểu rõ về các khung giờ tốt, hướng xuất hành và những điều lưu ý theo quan niệm truyền thống sẽ giúp bạn đọc có sự chuẩn bị chủ động hơn cho các kế hoạch cá nhân.

Thông tin tổng quan về ngày 6/7/2026

Theo lịch vạn niên, ngày 6/7/2026 Dương lịch là Thứ Hai. Về mặt Âm lịch, đây là ngày Tân Tỵ, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ. Theo ngũ hành, đây là ngày Bạch Lạp Kim (Vàng trong nến), với đặc điểm Chi khắc Can (Hỏa khắc Kim), được xem là ngày hung (phạt nhật) theo một số quan niệm dân gian.

Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp để thực hiện các công việc quan trọng là một nét văn hóa truyền thống của người Việt. Dưới đây là bảng tổng hợp các khung giờ trong ngày:

Loại giờKhung giờ chi tiết
Giờ Hoàng Đạo (Tốt)Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Ngọ (11:00-12:59), Mùi (13:00-14:59), Tuất (19:00-20:59), Hợi (21:00-22:59)
Giờ Hắc Đạo (Xấu)Tý (23:00-00:59), Dần (03:00-04:59), Mão (05:00-06:59), Tỵ (09:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Dậu (17:00-18:59)

Tuổi xung và tuổi hợp

Trong ngày Tân Tỵ, những người thuộc các tuổi sau đây cần lưu ý vì có sự xung khắc về địa chi hoặc ngũ hành:

  • Tuổi xung khắc: Ất Hợi và Kỷ Hợi.
  • Tuổi hợp (Tam hợp, Lục hợp): Ngày Tỵ hợp với tuổi Thân (lục hợp), tuổi Sửu và Dậu (tam hợp thành Kim cục).

Lời khuyên về các việc nên và không nên làm

Dựa trên các hệ thống sao và trực trong ngày, dưới đây là những gợi ý mang tính chất tham khảo cho các hoạt động thường nhật:

Việc nên làm

Theo hệ thống Nhị thập bát tú (sao Tất) và Thập nhị kiến trừ (trực Bế), ngày này có thể thuận lợi cho các việc như: khởi công tạo tác, sửa chữa nhà cửa, xây đắp tường, gắn cửa, kê gác hoặc làm cầu. Các công việc liên quan đến đào kênh, khai mương, cưới gả hoặc chôn cất cũng được đánh giá là có điểm tích cực.

Việc nên thận trọng

Ngày này trùng với ngày Tam Nương, theo quan niệm dân gian là ngày nên hạn chế các việc đại sự mang tính chất bước ngoặt. Đặc biệt, nên tránh việc lên quan nhậm chức, thừa kế chức tước, nhập học hoặc chữa các bệnh về mắt. Ngoài ra, cần lưu ý giữ gìn tài sản khi di chuyển xa.

Hướng và giờ xuất hành thuận lợi

Để tăng thêm sự hanh thông khi đi xa hoặc bắt đầu công việc mới, bạn có thể tham khảo hướng và giờ xuất hành sau:

  • Hướng xuất hành: Nên chọn hướng Tây Nam để đón Hỷ Thần và Tài Thần. Tránh đi về hướng Tây để hạn chế gặp Hạc Thần.
  • Giờ xuất hành tốt (theo Lý Thuần Phong): Khung giờ từ 15h-17h (giờ Thân) và 03h-05h (giờ Dần) được xem là giờ đại cát, dễ gặp may mắn và thuận lợi trong kinh doanh.

Giải thích ý nghĩa các thuật ngữ phong thủy

Để bạn đọc hiểu rõ hơn về các chỉ số trong lịch Âm Dương, dưới đây là giải thích ngắn gọn về một số thuật ngữ xuất hiện trong ngày:

  • Ngày Tiểu Cát: Là ngày cát lợi, mọi việc thường diễn ra thuận lợi, ít gặp trở ngại và dễ được quý nhân giúp đỡ.
  • Trực Bế: Mang ý nghĩa che chắn, lấp đầy. Phù hợp cho việc xây đắp nhưng cần thận trọng trong việc thay đổi vị trí công tác.
  • Bạch Lạp Kim: Nghĩa là vàng trong nến, tượng trưng cho kim loại đã được tinh luyện, mang tính chất thanh khiết nhưng cũng cần sự rèn giũa.

* Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

Tuệ Nhân