Giá cà phê hôm nay 22/7/2026: Tây Nguyên giảm tới 1.900 đồng, robusta mất 1,7%
Giá cà phê hôm nay 22/7/2026 giảm 1.600–1.900 đồng/kg, còn 96.400–96.800 đồng/kg; robusta mất tới 1,7%.
Giá cà phê trong nước sáng 22/7 đồng loạt giảm mạnh, kéo mặt bằng thu mua tại Tây Nguyên xuống còn 96.400–96.800 đồng/kg. Đắk Lắk ghi nhận mức giảm lớn nhất 1.900 đồng/kg, còn Gia Lai và khu vực Đắk Nông cũ cùng giữ giá cao nhất 96.800 đồng/kg.
Thị trường nội địa đi xuống cùng chiều với hai sàn thế giới. Robusta London giảm tới 1,7%, arabica New York mất tối đa 0,5% khi dự báo thời tiết khô ráo tại Brazil tạo thuận lợi cho thu hoạch, phơi sấy và chế biến cà phê.
Tây Nguyên giảm tới 1.900 đồng/kg, toàn bộ rơi dưới 97.000 đồng
Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm giảm từ 1.600 đến 1.900 đồng/kg so với phiên trước. Sau đợt điều chỉnh, không địa phương nào trong nhóm khảo sát còn giữ được mốc 97.000 đồng/kg.
Mức bình quân của bốn khu vực hiện vào khoảng 96.650 đồng/kg, giảm bình quân 1.725 đồng/kg trong một phiên. Chênh lệch giữa nơi có giá cao nhất và thấp nhất thu hẹp còn 400 đồng/kg.
Đây là nhịp giảm đáng chú ý sau khi giá tại nhiều địa phương vừa được giao dịch quanh vùng 98.000–98.500 đồng/kg. Việc đồng loạt mất mốc 97.000 đồng/kg có thể khiến hoạt động bán ra của người trồng cà phê trở nên thận trọng hơn, nhất là khi giá thế giới cũng đang chịu áp lực điều chỉnh.
Đắk Lắk giảm mạnh nhất, mất 1.900 đồng/kg
Tại Đắk Lắk, thương lái thu mua cà phê với giá 96.600 đồng/kg. So với phiên trước, giá giảm 1.900 đồng/kg, mạnh nhất trong các địa phương được khảo sát.
Với mức điều chỉnh trên, giá tại Đắk Lắk đã giảm từ 98.500 đồng/kg xuống 96.600 đồng/kg chỉ sau một phiên. Khu vực này hiện thấp hơn Gia Lai và Đắk Nông cũ 200 đồng/kg.
Gia Lai ghi nhận mức giảm 1.700 đồng/kg, đưa giá giao dịch về 96.800 đồng/kg. Dù giảm khá mạnh, đây vẫn là một trong hai khu vực có mức thu mua cao nhất Tây Nguyên trong sáng nay.
Tại khu vực Đắk Nông cũ, giá cũng mất 1.700 đồng/kg, xuống còn 96.800 đồng/kg. Giá tại đây ngang bằng Gia Lai và cao hơn Lâm Đồng 400 đồng/kg.
Lâm Đồng giảm ít nhất trong nhóm khảo sát, với mức điều chỉnh 1.600 đồng/kg. Giá thu mua hiện ở mức 96.400 đồng/kg, thấp nhất khu vực Tây Nguyên.
Bảng giá cà phê trong nước ngày 22/7/2026
| Khu vực | Giá thu mua | So với phiên trước |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 96.600 đồng/kg | Giảm 1.900 đồng/kg |
| Gia Lai | 96.800 đồng/kg | Giảm 1.700 đồng/kg |
| Đắk Nông cũ | 96.800 đồng/kg | Giảm 1.700 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 96.400 đồng/kg | Giảm 1.600 đồng/kg |
Sau phiên giảm, Gia Lai và Đắk Nông cũ cùng dẫn đầu ở mức 96.800 đồng/kg. Lâm Đồng đứng cuối bảng với 96.400 đồng/kg, còn Đắk Lắk là nơi chịu mức điều chỉnh lớn nhất.
Khoảng cách giá giữa các vùng không lớn, cho thấy áp lực giảm đang lan rộng thay vì chỉ tập trung tại một địa phương. Người bán có thể cần theo dõi thêm diễn biến sàn London trước khi quyết định lượng hàng đưa ra thị trường.
Giá nội địa xóa mốc 98.000 đồng/kg chỉ sau một phiên
Dựa trên mức giá hiện tại và biên độ giảm được công bố, giá cà phê trong phiên trước tại Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông cũ cùng ở mức 98.500 đồng/kg. Lâm Đồng được thu mua ở mức 98.000 đồng/kg.
Như vậy, chỉ sau một phiên, toàn bộ các khu vực khảo sát đã rơi khỏi mốc 98.000 đồng/kg và xuống dưới 97.000 đồng/kg. Đây là mức thay đổi đủ lớn để ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị một lô hàng: với mỗi tấn cà phê, người bán thu về ít hơn từ 1,6 đến 1,9 triệu đồng so với phiên liền trước.
Mốc 96.000 đồng/kg đang trở thành ngưỡng gần cần theo dõi. Nếu robusta London tiếp tục đi xuống, giá tại một số vùng có thể chịu thêm sức ép; ngược lại, lực mua trở lại trên sàn quốc tế có thể giúp thị trường trong nước ổn định quanh vùng hiện nay.
Robusta mất tới 1,7%, kỳ hạn tháng 9 rơi khỏi 4.000 USD/tấn
Trên sàn London, hợp đồng robusta giao tháng 9/2026 giảm 56 USD/tấn, tương đương 1,41%, xuống còn 3.928 USD/tấn. Kỳ hạn này đã rơi khỏi mốc tâm lý 4.000 USD/tấn sau nhịp phục hồi trước đó.
Hợp đồng giao tháng 11/2026 giảm mạnh hơn, mất 66 USD/tấn, tương ứng 1,7%, còn 3.818 USD/tấn. So với hợp đồng tháng 9, kỳ hạn tháng 11 thấp hơn 110 USD/tấn.
Diễn biến trên cho thấy nguồn hàng giao gần vẫn được định giá cao hơn các kỳ hạn xa. Thị trường vẫn dành sự quan tâm lớn cho tình trạng nguồn cung ngắn hạn, dù dự báo thời tiết mới tại Brazil đang tạo áp lực giảm giá.
Đối với thị trường Việt Nam, hợp đồng robusta tháng 9 là chỉ báo quan trọng. Khả năng lấy lại mốc 4.000 USD/tấn hoặc tiếp tục lùi dưới vùng 3.900 USD/tấn có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá thu mua trong các phiên kế tiếp.
Arabica đồng loạt giảm nhưng vẫn giữ trên 300 US cent/pound
Trên sàn New York, giá arabica giao tháng 9/2026 giảm 1,55 US cent/pound, tương đương 0,5%, xuống còn 307,9 US cent/pound.
Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 1,25 US cent/pound, tương ứng 0,41%, chốt ở mức 301,5 US cent/pound. Cả hai kỳ hạn vẫn duy trì trên ngưỡng 300 US cent/pound.
Biên độ giảm của arabica thấp hơn robusta, song áp lực từ triển vọng thu hoạch tại Brazil vẫn hiện hữu. Thị trường đang cân nhắc giữa thời tiết khô ráo có lợi cho thu hoạch và rủi ro chất lượng phát sinh sau những tuần mưa kéo dài.
Thời tiết khô ráo tại Brazil thúc đẩy hoạt động bán ra
Theo trang Notícias Agrícolas, giá cà phê quay đầu giảm sau khi các dự báo mới cho thấy thời tiết tại những vùng trồng chính của Brazil sẽ chủ yếu khô ráo trong những ngày tới.
Điều kiện ít mưa giúp nông dân đẩy nhanh quá trình thu hoạch, đồng thời thuận lợi hơn cho phơi sấy và chế biến sau thu hoạch. Khi nguồn hàng có khả năng được đưa ra thị trường nhanh hơn, lo ngại thiếu hụt trong ngắn hạn phần nào giảm bớt, gây sức ép lên giá robusta và arabica.
Tuy nhiên, tác động của các đợt mưa kéo dài trước đó chưa hoàn toàn biến mất. Lượng mưa cao hơn trung bình tại nhiều vùng sản xuất đã làm chậm tiến độ thu hoạch và gia tăng rủi ro suy giảm chất lượng, đặc biệt đối với arabica.
Độ ẩm cao khi quả chín có thể khiến quá trình phơi sấy phức tạp hơn. Vì vậy, thị trường vẫn có thể phản ứng mạnh nếu các báo cáo sắp tới cho thấy chất lượng hoặc sản lượng thực tế thấp hơn kỳ vọng.
Tồn kho ICE thấp nhất từ tháng 2/2024 tạo lực đỡ cho giá
Theo Reuters, nguồn cung ngắn hạn tiếp tục thắt chặt, thể hiện qua lượng cà phê đạt chuẩn trên sàn ICE duy trì ở mức thấp.
Tính đến ngày 20/7, tồn kho đạt chuẩn còn 329.870 bao, giảm 12.704 bao so với mức 342.574 bao một tuần trước. So với 811.024 bao cùng kỳ năm ngoái, lượng tồn kho đã giảm hơn 481.000 bao, tương đương gần 60%.
Đây là mức thấp nhất kể từ tháng 2/2024. Lượng hàng đạt chuẩn giảm sâu có thể hạn chế đà đi xuống của giá, bởi các nhà rang xay và đơn vị cần giao hàng qua sàn có ít lựa chọn hơn.
Yếu tố tồn kho thấp đang tạo thế cân bằng với triển vọng thu hoạch thuận lợi tại Brazil. Giá có thể tiếp tục biến động mạnh khi thị trường liên tục điều chỉnh kỳ vọng về lượng hàng sẵn có.
El Niño làm gia tăng rủi ro thời tiết cuối năm
Sau khi Tổ chức Khí tượng Thế giới xác nhận El Niño đang phát triển nhanh, Cơ quan Quản lý Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ cũng cho biết hiện tượng này tiếp tục mạnh lên.
Các mô hình dự báo cho thấy có 81% khả năng El Niño tại khu vực xích đạo Thái Bình Dương đạt cường độ đặc biệt mạnh vào cuối năm 2026. Những bất thường về mưa và nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp tại nhiều khu vực.
Đối với cà phê, tác động cụ thể còn phụ thuộc thời điểm và vị trí xuất hiện của thời tiết bất lợi. Nếu các vùng trồng chính gặp khô hạn hoặc mưa không đúng mùa, triển vọng nguồn cung cho vụ sau có thể bị điều chỉnh, qua đó hỗ trợ giá.
Citi nâng dự báo nhưng vẫn thận trọng với arabica
Nhóm nghiên cứu hàng hóa của Citi tiếp tục giữ quan điểm không mấy lạc quan đối với cà phê arabica, dù đã nâng dự báo giá lên 2,50 USD/pound trong ba tháng tới và 2,25 USD/pound trong 12 tháng tới.
Ngân hàng này đánh giá triển vọng nguồn cung tương đối tích cực, đặc biệt khi Brazil được kỳ vọng có một vụ mùa gần mức kỷ lục. Nếu sản lượng thực tế đạt như dự báo, nguồn cung tăng có thể gây áp lực lên giá trong trung và dài hạn.
Dự báo của Citi trái chiều với các tín hiệu hỗ trợ ngắn hạn như tồn kho thấp và tiến độ thu hoạch chậm. Sự khác biệt này có thể khiến giá tiếp tục dao động mạnh thay vì hình thành xu hướng rõ ràng ngay trong một vài phiên.
Mốc 3.900 USD/tấn sẽ chi phối giá trong nước
Trong các phiên tới, giá cà phê Việt Nam có thể tiếp tục chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hợp đồng robusta tháng 9 trên sàn London. Nếu kỳ hạn này giữ được vùng 3.900 USD/tấn và quay lại trên 4.000 USD/tấn, áp lực đối với giá thu mua nội địa có thể dịu bớt.
Ngược lại, việc rơi sâu dưới 3.900 USD/tấn có thể khiến giá Tây Nguyên tiếp tục thử thách mốc 96.000 đồng/kg. Dù vậy, tồn kho ICE thấp nhất từ tháng 2/2024 và tiến độ thu hoạch Brazil chậm hơn trung bình vẫn là các yếu tố có khả năng hạn chế đà giảm.
Thị trường cũng cần theo dõi thời tiết tại Brazil, chất lượng arabica sau giai đoạn mưa kéo dài và diễn biến El Niño vào cuối năm. Bất kỳ thay đổi đáng kể nào về sản lượng hoặc chất lượng đều có thể khiến xu hướng giá đảo chiều nhanh chóng.