VinFast Evo giảm giá niêm yết: Chỉ từ 14,3 triệu đồng, phạm vi di chuyển tới 262 km
VinFast điều chỉnh giảm giá niêm yết cho hàng loạt phiên bản thuộc dòng xe máy điện Evo, đưa mức giá khởi điểm xuống chỉ còn từ 14,3 triệu đồng cùng phạm vi di chuyển tối đa lên tới 262 km/lần sạc.
Hãng xe Việt vừa tiến hành điều chỉnh giá bán niêm yết cho dòng xe máy điện phổ thông VinFast Evo. Ngoại trừ bản Evo Lite NEO giữ nguyên giá, các phiên bản còn lại đều nhận mức giảm từ vài trăm nghìn đến gần 3 triệu đồng. Động thái này giúp dải sản phẩm Evo tăng sức cạnh tranh trong phân khúc xe điện đô thị tầm trung và giá rẻ.
Chi tiết bảng giá mới của dải sản phẩm VinFast Evo
Dải sản phẩm VinFast Evo hiện phân phối 5 biến thể. Giá bán mới đã bao gồm thuế VAT và bộ sạc kèm theo xe. Cụ thể:
| Dòng xe | Giá cũ (VNĐ) | Giá mới (VNĐ) | Mức điều chỉnh (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| VinFast Evo Lite NEO (gồm ắc quy) | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| VinFast Evo Lite (chưa pin) | 17.000.000 | 14.300.000 | -2.700.000 |
| VinFast Evo Grand Lite (gồm 1 pin) | 18.900.000 | 16.500.000 | -2.400.000 |
| VinFast Evo (chưa pin) | 19.990.000 | 18.800.000 | -1.190.000 |
| VinFast Evo Grand (gồm 1 pin) | 22.800.000 | 22.500.000 | -300.000 |

So sánh thông số kỹ thuật giữa các phiên bản
Dù sở hữu ngôn ngữ thiết kế bo tròn cổ điển tương đồng, các phiên bản VinFast Evo lại có sự phân hóa rõ rệt về cấu hình động cơ, dung lượng pin và tiện ích đi kèm.
| Tiêu chí | Evo Lite NEO | Evo Lite | Evo | Evo Grand Lite | Evo Grand |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại năng lượng | Ắc quy 1,26 kWh | Pin LFP 1,5 kWh | Pin LFP 1,5 kWh | Pin LFP 1,2 kWh | Pin LFP 2,4 kWh |
| Khay pin phụ | Không | Có (+1 pin) | Có (+1 pin) | Có (+1 pin) | Có (+1 pin) |
| Hỗ trợ đổi pin tại trạm | Không | Có | Có | Không | Không |
| Quãng đường tối đa (nâng cấp) | 78 km | ~165 km | ~165 km | ~198 km | ~262 km |
| Tốc độ tối đa | 49 km/h | 49 km/h | 70 km/h | 48 km/h | 70 km/h |
| Công suất tối đa | 1.600 W | 2.300 W | 2.450 W | 1.900 W | 2.250 W |
| Dung tích cốp xe | 17 lít | 12 lít | 12 lít | 35 lít | 35 lít |
| Chống nước | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 | IP67 |
| Hệ thống phanh | Đĩa trước / cơ sau | Đĩa trước / cơ sau | Đĩa trước / cơ sau | Đĩa trước / cơ sau | Đĩa trước / cơ sau |
| Hệ thống đèn | Full LED + Projector | Full LED + Projector | Full LED + Projector | Full LED | Full LED |

Tư vấn lựa chọn phiên bản theo nhu cầu
Bên cạnh yếu tố giá bán, người tiêu dùng có thể cân nhắc chọn xe dựa trên mục đích sử dụng thực tế:

Nhu cầu di chuyển đường dài: Bộ đôi Evo Grand và Evo Grand Lite đáp ứng tốt nhờ khả năng lắp đặt thêm pin phụ. Trong điều kiện tiêu chuẩn, Evo Grand có thể đạt quãng đường tối đa lên tới 262 km/lần sạc khi trang bị đủ 2 viên pin LFP 2,4 kWh. Trong khi đó, Evo Grand Lite đạt tối đa khoảng 198 km/lần sạc. Khoang cốp dung tích lớn 35 lít cũng là điểm cộng đáng chú ý trên dòng Grand.
Nhu cầu linh hoạt, đổi pin nhanh: Hai phiên bản Evo và Evo Lite hỗ trợ dịch vụ đổi pin tại hệ thống trạm của VinFast. Giải pháp này giúp tối ưu thời gian, không cần chờ sạc lâu khi di chuyển liên tục trong thành phố.
Nhu cầu không cần giấy phép lái xe: Các bản Evo Lite, Evo Grand Lite và Evo Lite NEO đều giới hạn tốc độ tối đa dưới 50 km/h. Đây là lựa chọn phù hợp cho học sinh từ 16 tuổi trở lên hoặc người dùng chưa có giấy phép lái xe máy.