Bài toán giảm lãi suất trước nhu cầu 38,5 triệu tỷ đồng vốn đầu tư giai đoạn 2026-2030
Tổng vốn đầu tư xã hội giai đoạn 2026-2030 ước đạt 38,5 triệu tỷ đồng, gia tăng áp lực cân đối thanh khoản và mục tiêu giảm thực chất lãi suất cho vay.
Yêu cầu tiếp tục tiết giảm chi phí và phấn đấu giảm thực chất lãi suất cho vay đang trở thành nhiệm vụ trọng tâm được Chính phủ nhấn mạnh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, việc điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt để hạ mặt bằng lãi suất đang đối mặt với thách thức lớn khi nhu cầu vốn trung và dài hạn cho các công trình hạ tầng trọng điểm tăng mạnh, trong khi nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng chủ yếu là ngắn hạn.
Tín dụng tăng nhanh hơn huy động tiền gửi
Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), tính đến ngày 31/7, dư nợ toàn nền kinh tế đạt gần 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Nhu cầu vốn cho các công trình trọng điểm ở mức rất cao, song nguồn huy động của các tổ chức tín dụng lại tăng chậm hơn tốc độ tăng trưởng tín dụng.
Thống kê bình quân giai đoạn 2021–2025 cho thấy tốc độ tăng trưởng tín dụng luôn vượt tốc độ tăng huy động vốn khoảng 3,8 điểm phần trăm. Đến giữa tháng 6 năm nay, khoảng cách này tiếp tục duy trì ở mức khoảng 2 điểm phần trăm, đẩy tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) của hệ thống lên ngưỡng 112–114%.

Nhằm nâng cao khả năng cung ứng vốn, NHNN đã điều chỉnh kỹ thuật khi nâng tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính vào LDR lên 50%, đồng thời nâng tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40%. Giải pháp này giúp hệ thống ngân hàng đáp ứng thêm khoảng 1,7 triệu tỷ đồng cho 35 dự án trọng điểm. Dù vậy, việc gia tăng sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay dài hạn vẫn tạo sức ép lớn lên cân đối kỳ hạn và chi phí huy động của các ngân hàng thương mại.
Thách thức huy động 38,5 triệu tỷ đồng cho các dự án hạ tầng
Sức ép lên hệ thống tín dụng dự báo còn gia tăng khi tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026–2030 ước tính đạt khoảng 38,5 triệu tỷ đồng (tương đương gần 1.500 tỷ USD), gấp hơn hai lần so với giai đoạn 5 năm trước đó. Bộ Tài chính nhận định tỷ lệ đầu tư trên GDP cần tăng từ mức 33% hiện nay lên khoảng 40%.
Riêng quy mô vốn cho các đại dự án hạ tầng đã công bố — bao gồm đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, các tuyến metro, vành đai, cao tốc, điện hạt nhân, sân bay và cảng biển — sơ bộ đạt khoảng 670–690 tỷ USD. Đánh giá về triển vọng thị trường, tổ chức Fitch Ratings dự báo tỷ lệ tín dụng trên GDP của Việt Nam có thể lên khoảng 155% GDP trong năm 2026, cao hơn nhiều so với mức trung vị 52% của các nền kinh tế được xếp hạng BB, đòi hỏi sự thận trọng trong phân bổ dòng vốn nhằm tránh rủi ro đẩy giá tài sản.
Giải pháp mở rộng các kênh vốn dài hạn
Trong bối cảnh chỉ số CPI bình quân 7 tháng đã tăng 4,39% và tỷ giá vẫn chịu sức ép, dư địa bơm thanh khoản quy mô lớn để hạ lãi suất bị hạn chế bởi nguy cơ lạm phát. Do đó, việc giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng phụ thuộc lớn vào khả năng phát triển các kênh huy động vốn dài hạn khác.
Hiện dư nợ trái phiếu Chính phủ tương đương khoảng 22% GDP, trong khi tồn ngân quỹ nhà nước đạt hơn 1,4 triệu tỷ đồng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ, kết hợp với việc đẩy mạnh phát hành trái phiếu doanh nghiệp, tăng vốn chủ sở hữu và thu hút vốn tư nhân thông qua các mô hình đối tác công tư (PPP), được xem là chìa khóa để đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế, tạo tiền đề đưa mặt bằng lãi suất giảm bền vững.