Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
36'
D. Turgeman — kiến tạo P. MillerNew England Revolution
45+1'
J. Sands — kiến tạo Talles MagnoNew York City FC
Thẻ phạt
69'
J. HarrisonNew England Revolution
Đồ thị diễn biến
New England RevolutionHT 45'New York City FC
Thống kê trận đấu
New England RevolutionThống kêNew York City FC
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

James Sands
New York City FC
1 bàn

Dor Turgeman
New England Revolution
1 bàn

Peyton Miller
New England Revolution
1 kiến tạo · điểm 9.3

Talles Magno
New York City FC
1 kiến tạo · điểm 6.9

Matthew Freese
New York City FC
Điểm 7.9

Matt Turner
New England Revolution
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
New England Revolution
Sơ đồ 4-3-3 · HLV Marko Mitrovic
New York City FC
Sơ đồ 4-4-2 · HLV Pascal Jansen
Dự bị
New England Revolution
33 Donovan Parisian4 Tanner Beason15 Cody Baker88 Andrew Farrell7 Griffin Yow65 Judah Siqueira77 Diego Fagúndez17 Marcos Zambrano27 Wilson Harris
New York City FC
35 Mitja Ilenič55 Keaton Parks30 Tomás Romero18 Gregory Ranjitsingh34 Raul Gustavo22 Kevin O'Toole15 Kevin Pierre20 Luighi Hanri88 Malachi Jones
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 27: C. Gil (New England Revolution) sút hỏng phạt đền
Phút 36: D. Turgeman lập công cho New England Revolution (kiến tạo: P. Miller)
Phút 46: J. Sands lập công cho New York City FC (kiến tạo: Talles Magno)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
New England Revolution · 1 thắng1 hòaNew York City FC · 3 thắng
20/04/2025
New England Revolution
2 - 0
New York City FC
NER
16/03/2025
New York City FC
2 - 1
New England Revolution
NYC
10/08/2024
Vòng 1/16
New England Revolution
1 - 1
New York City FC
Hòa
26/05/2024
New England Revolution
0 - 1
New York City FC
NYC
14/04/2024
New York City FC
2 - 0
New England Revolution
NYC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 21 | 15 | 4 | 2 | +26 | 49 | TTTHB |
| 2 | Inter Miami | 21 | 11 | 6 | 4 | +9 | 39 | BHBHT |
| 3 | Chicago Fire | 20 | 11 | 3 | 6 | +11 | 36 | HTTTB |
| 4 | New England Revolution | 20 | 10 | 3 | 7 | +7 | 33 | TBBHT |
| 5 | Charlotte | 21 | 9 | 5 | 7 | +6 | 32 | THTBT |
| 6 | FC Cincinnati | 21 | 8 | 7 | 6 | +2 | 31 | HTHTB |
| 7 | New York City FC | 20 | 7 | 5 | 8 | +5 | 26 | BBHTT |
| 8 | New York Red Bulls | 21 | 7 | 5 | 9 | -12 | 26 | HBBTB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn