Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
13'
T. Jacob — kiến tạo M. AlmironAtlanta United FC
24'
F. Picault — kiến tạo E. BaezAtlanta United FC
70'
S. AfrifaSporting Kansas City
Thẻ phạt
22'
E. KaricSporting Kansas City
72'
L. BrennanAtlanta United FC
Đồ thị diễn biến
Atlanta United FCHT 45'Sporting Kansas City
Thống kê trận đấu
Atlanta United FCThống kêSporting Kansas City
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Fafà Picault
Atlanta United FC
1 bàn

Tomás Jacob
Atlanta United FC
1 bàn

Stephen Afrifa
Sporting Kansas City
1 bàn

Miguel Almirón
Atlanta United FC
1 kiến tạo · điểm 7.9

Elías Báez
Atlanta United FC
1 kiến tạo · điểm 6.3

Paulo Díaz
Atlanta United FC
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Atlanta United FC
7.9Miguel AlmirónMOTM1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Atlanta United FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Gerardo Martino
Sporting Kansas City
Sơ đồ 4-4-2 · HLV Raphael Wicky
Dự bị
Atlanta United FC
42 Jayden Hibbert5 Stian Gregersen2 Ronald Hernández4 Enea Mihaj47 Matthew Edwards7 Steven Alzate28 William Reilly20 Luke Brennan19 Sergio Santos
Sporting Kansas City
1 John Pulskamp13 Justin Reynolds15 Jansen Miller99 Jayden Reid2 Ian James57 Diego Borges16 Jacob Bartlett20 Kwaku Agyabeng17 Stephen Afrifa
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 13: T. Jacob lập công cho Atlanta United FC (kiến tạo: M. Almiron)
Phút 24: F. Picault lập công cho Atlanta United FC (kiến tạo: E. Baez)
Phút 70: S. Afrifa lập công cho Sporting Kansas City
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Atlanta United FC · 2 thắng1 hòaSporting Kansas City · 2 thắng
17/02/2024
Atlanta United FC
1 - 3
Sporting Kansas City
SKC
28/02/2022
Atlanta United FC
3 - 1
Sporting Kansas City
AUF
06/05/2019
Sporting Kansas City
0 - 3
Atlanta United FC
AUF
10/05/2018
Atlanta United FC
0 - 2
Sporting Kansas City
SKC
07/08/2017
Sporting Kansas City
1 - 1
Atlanta United FC
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 20 | 12 | 4 | 4 | +27 | 40 | TBTHH |
| 2 | Houston Dynamo | 21 | 12 | 2 | 7 | +4 | 38 | BTTTT |
| 3 | Los Angeles FC | 22 | 10 | 5 | 7 | +14 | 35 | HBBHT |
| … |
| 14 | Austin | 21 | 5 | 6 | 10 | -14 | 21 | HTBBB |
| 15 | Sporting Kansas City | 20 | 4 | 3 | 13 | -30 | 15 | HBBBT |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn