Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
43'
S. Surridge — kiến tạo C. EspinozaNashville SC
53'
H. Mukhtar — kiến tạo E. SaadNashville SC
89'
B. Acosta — kiến tạo H. MukhtarNashville SC
90+6'
A. Qasem — kiến tạo R. Baker-WhitingNashville SC
Thẻ phạt
89'
B. J. Ramirez LeonFC Cincinnati
Đồ thị diễn biến
Nashville SCHT 45'FC Cincinnati
Thống kê trận đấu
Nashville SCThống kêFC Cincinnati
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Hany Mukhtar
Nashville SC
1 bàn · 1 kiến tạo

Ahmed Qasem
Nashville SC
1 bàn

Sam Surridge
Nashville SC
1 bàn

Bryan Acosta
Nashville SC
1 bàn

Cristian Espinoza
Nashville SC
1 kiến tạo · điểm 7.9

Elias Saad
Nashville SC
1 kiến tạo · điểm 7.5
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Nashville SC
8.7Hany MukhtarMOTM1 bàn · 1 KT
7.2Reed Baker-Whiting1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Nashville SC
Sơ đồ 4-4-2 · HLV Brian Callaghan
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-4-1-2 · HLV Pat Noonan
Dự bị
Nashville SC
16 Matthew Corcoran2 Daniel Lovitz14 Shakur Mohammed6 Bryan Acosta1 Joe Willis5 Jack Maher22 Josh Bauer19 Alex Muyl37 Ahmed Qasem
FC Cincinnati
29 Bryan Ramirez99 Ayoub Jabbari24 Kyle Smith16 Tom Barlow2 Alvas Powell27 Tah Anunga13 Evan Louro4 Nick Hagglund15 Teenage Hadebe
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 43: S. Surridge lập công cho Nashville SC (kiến tạo: C. Espinoza)
Phút 53: H. Mukhtar lập công cho Nashville SC (kiến tạo: E. Saad)
Phút 89: B. Acosta lập công cho Nashville SC (kiến tạo: H. Mukhtar)
Phút 96: A. Qasem lập công cho Nashville SC (kiến tạo: R. Baker-Whiting)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Nashville SC · 1 thắng2 hòaFC Cincinnati · 2 thắng
14/09/2025
FC Cincinnati
2 - 1
Nashville SC
FC
30/03/2025
Nashville SC
1 - 2
FC Cincinnati
FC
22/09/2024
Nashville SC
2 - 2
FC Cincinnati
Hòa
30/05/2024
FC Cincinnati
0 - 2
Nashville SC
NS
05/08/2023
Vòng 1/16
FC Cincinnati
1 - 1
Nashville SC
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 21 | 15 | 4 | 2 | +26 | 49 | TTTHB |
| 2 | Inter Miami | 22 | 12 | 6 | 4 | +15 | 42 | TBHBH |
| 3 | Chicago Fire | 21 | 11 | 4 | 6 | +11 | 37 | HHTTT |
| … |
| 5 | New England Revolution | 21 | 10 | 4 | 7 | +7 | 34 | HTBBH |
| 6 | FC Cincinnati | 21 | 8 | 7 | 6 | +2 | 31 | HTHTB |
| 7 | New York City FC | 22 | 7 | 7 | 8 | +5 | 28 | HHBBH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn