Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
48'
R. B. Martinez Tobinson — kiến tạo Y. CarrascoAl Shabab
Thẻ phạt
29'
A. Al Dakheel (Foul)Al-Hazm
54'
Y. Adli (Unsportsmanlike conduct)Al Shabab
68'
D. Al Anazi (Foul)Al Shabab
90+7'
D. Al Anazi (Unsportsmanlike conduct)Al Shabab
90+7'
D. Al Anazi (Unsportsmanlike conduct)Al Shabab
Đồ thị diễn biến
Al-HazmHT 45'Al Shabab
Thống kê trận đấu
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Roger Martínez
Al Shabab
1 bàn

Afimico Pululu
Al-Hazm
1 bàn

Yannick Carrasco
Al Shabab
1 kiến tạo · điểm 7.2

Ibrahim Zaied
Al-Hazm
Điểm 8.2

Aboubacar Bah
Al-Hazm
Điểm 7.7

Sultan Tanker
Al-Hazm
Điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Al-Hazm
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Jalel Kadri
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Thomas Letsch
Dự bị
Al-Hazm
10 Amir Saâyoud33 Majed Al Ghamdi27 Ahmed Al-Nakhli95 Jaser Ateeq13 Abdullah Al-Shanqiti8 Mory Konate77 Mohammed Al Hamdani70 Ahmed Al-Shamrani11 Walead Alshangeati
Al Shabab
37 Abdullah Matuq24 Abdulrahman Alobud33 Mohammed Al-Mahasneh2 Mohammed Al Shwirekh94 Mubarak Al-Rajeh5 Ali Makki6 Awad Al-Nashri40 Ali Al Asmari99 Hamad Al-Khorayef
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 48: R. B. Martinez Tobinson lập công cho Al Shabab (kiến tạo: Y. Carrasco)
Phút 95: A. Pululu ghi bàn trên chấm phạt đền cho Al-Hazm
Phút 97: D. Al Anazi (Al Shabab) nhận thẻ đỏ, Al Shabab phải chơi thiếu người
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Al-Hazm · 0 thắng0 hòaAl Shabab · 5 thắng
30/01/2026
Al-Hazm
0 - 4
Al Shabab
AS
12/09/2025
Al Shabab
1 - 0
Al-Hazm
AS
15/03/2024
Al-Hazm
0 - 3
Al Shabab
AS
22/09/2023
Al Shabab
4 - 1
Al-Hazm
AS
05/02/2022
Al-Hazm
1 - 2
Al Shabab
AS
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Al-Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 12 | TTTT |
| 2 | Al-Hilal Saudi FC | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9 | TTT |
| 3 | Al Kholood | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 8 | THTH |
| … |
| 11 | Al Riyadh | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | THBB |
| 12 | Al-Hazm | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | BBT |
| 13 | Al Khaleej Saihat | 4 | 0 | 3 | 1 | -4 | 3 | BHHH |
| 14 | Al Shabab | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | HHB |
| 15 | Al Taawon | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | BHBH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn