Lịch Âm Dương ngày 6/9/2026: Chi tiết giờ hoàng đạo cát lành và hướng xuất hành thuận lợi

Đại Ngàn05/09/2026 16:18

Thông tin Âm Dương lịch ngày 6/9/2026 (tức ngày 25/7 Âm lịch) mang đến chi tiết giờ hoàng đạo, hướng xuất hành đón tài lộc và lời khuyên phong thủy hữu ích.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 06/09/2026

Ngày 06/09/2026 Dương lịch rơi vào Chủ Nhật, nhằm ngày 25 tháng 7 năm Bính Ngọ (Âm lịch). Theo lịch vạn niên, đây là ngày Quý Mùi, thuộc tiết khí trong tháng Bính Thân, không phạm phải các ngày kỵ lớn như Nguyệt kỵ, Nguyệt tận hay Tam Nương.

Tổng quan Âm Dương lịch ngày 06/09/2026

Hệ thống lịch pháp ghi nhận các yếu tố phong thủy và can chi trong ngày như sau:

  • Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 06/09/2026.
  • Âm lịch: Ngày 25 tháng 7 năm Bính Ngọ (tháng Bính Thân).
  • Can chi: Ngày Quý Mùi, ngũ hành Dương Liễu Mộc.
  • Lục diệu: Ngày Đại An (ngày cát lợi, mang ý nghĩa bình an, mọi việc hanh thông).
  • Nhị thập bát tú: Sao Mão (Mão Nhật Kê - con gà), thuộc nhóm hung tú theo quan niệm cổ truyền.
  • Thập nhị kiến trừ: Trực Bế.

Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày

Việc lựa chọn thời điểm thích hợp giúp các kế hoạch cá nhân diễn ra suôn sẻ và thuận lợi hơn.

Khung giờChi tiết các giờ
Giờ Hoàng ĐạoDần (03:00 - 04:59), Mão (05:00 - 06:59), Tỵ (09:00 - 10:59), Thân (15:00 - 16:59), Tuất (19:00 - 20:59), Hợi (21:00 - 22:59)
Giờ Hắc ĐạoTý (23:00 - 00:59), Sửu (01:00 - 02:59), Thìn (07:00 - 08:59), Ngọ (11:00 - 12:59), Mùi (13:00 - 14:59), Dậu (17:00 - 18:59)

Tuổi hợp và tuổi xung khắc cần lưu ý

Ngày Quý Mùi có địa chi Mùi lục hợp với Ngọ, tam hợp với Mão và Hợi tạo thành Mộc cục. Tuy nhiên, ngày này có sự tương xung với các tuổi sau:

  • Tuổi xung theo can chi: Đinh Sửu, Tân Sửu.
  • Tuổi bị khắc theo ngũ hành: Các tuổi thuộc hành Thổ, ngoại trừ Tân Mùi, Kỷ Dậu và Đinh Tỵ.
  • Tam Sát kỵ mệnh: Tuổi Thân, Tý, Thìn.

Hướng xuất hành và giờ đi thuận lợi

Theo quan niệm phong thủy dân gian, việc chọn hướng xuất hành đầu ngày có thể mang lại tâm lý thoải mái và năng lượng tích cực:

  • Hướng đón Hỷ Thần: Hướng Đông Nam (đem lại niềm vui, may mắn).
  • Hướng đón Tài Thần: Hướng Tây Bắc (hỗ trợ việc cầu tài lộc). Lưu ý hướng Tây Bắc cũng đồng thời có Hạc Thần, nên cân nhắc kỹ lộ trình.
  • Giờ xuất hành tốt theo Lý Thuần Phong: Khung giờ Thân (15h-17h) và Dần (03h-05h) mọi sự hanh thông; khung giờ Ngọ (11h-13h) và Tý (23h-01h) dễ gặp thuận lợi, buôn bán sinh lời.

Lời khuyên việc nên làm và kiêng cữ

Dựa trên sự kết hợp của Trực Bế, Sao Mão và các yếu tố sao tốt trong Ngọc Hạp Thông Thư (sao Thiên Thành, Tuế Hợp, Đại Hồng Sa), người dân có thể tham khảo định hướng:

  • Việc nên làm: Sửa sang nhà cửa, xây đắp tường vách, tu bổ sân vườn, củng cố kế hoạch kinh doanh hiện tại hoặc chăm sóc sức khỏe bản thân.
  • Việc nên hạn chế: Cưới hỏi, khai trương quy mô lớn, đào mương dẫn nước hoặc khởi công việc đại sự cần sự phát triển đột phá.

* Thông tin trong bài chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm, giúp bạn chủ động sắp xếp công việc một cách hợp lý và giữ tinh thần luôn lạc quan.

Đại Ngàn