Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
9'
Marcus TavernierBournemouth
35'
Malick Thiaw(phản lưới)Bournemouth
37'
Harvey Barnes — kiến tạo Lewis HallNewcastle
Thẻ phạt
28'
Anthony Elanga (Foul)Newcastle
57'
Yoane Wissa (Dissent)Newcastle
66'
Justin Kluivert (Foul)Bournemouth
71'
Matthias Jaissle (Dissent)Newcastle
87'
Adrien Truffert (Foul)Bournemouth
90+4'
Adam Smith (Foul)Bournemouth
Đồ thị diễn biến
NewcastleHT 45'Bournemouth
Thống kê trận đấu
NewcastleThống kêBournemouth
Bournemouth vượt trội về số cú sút trúng đích (5).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

M. Tavernier
Bournemouth
1 bàn

J. Ramsey
Newcastle
1 bàn

H. Barnes
Newcastle
1 bàn

L. Hall
Newcastle
1 kiến tạo · điểm 6.7
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Newcastle
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Matthias Jaissle
Bournemouth
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV M. Rose
Dự bị
Newcastle
20 Fernandez-Pardo23 J. Murphy1 N. Pope2 T. Livramento5 F. Schär8 A. Bamba14 Sean Steur17 B. Touré41 J. Ramsey
Bournemouth
24 Juanlu Sánchez11 B. Doak10 R. Christie7 D. Brooks18 B. Diakité6 J. Soler20 Di Gregorio29 D. Jebbison4 L. Cook
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 9: Marcus Tavernier lập công cho Bournemouth
Phút 35: Malick Thiaw phản lưới nhà, Bournemouth được hưởng bàn thắng
Phút 37: Harvey Barnes lập công cho Newcastle (kiến tạo: Lewis Hall)
Phút 88: Jacob Ramsey lập công cho Newcastle
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Newcastle · 0 thắng3 hòaBournemouth · 2 thắng
18/04/2026
Newcastle
1 - 2
Bournemouth
BOU
10/01/2026
Newcastle
2 - 2
Bournemouth
Hòa
21/09/2025
Bournemouth
0 - 0
Newcastle
Hòa
18/01/2025
Newcastle
1 - 4
Bournemouth
BOU
25/08/2024
Bournemouth
1 - 1
Newcastle
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Manchester City | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 2 | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Hull City | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 | TT |
| … |
| 6 | Brentford | 2 | 1 | 1 | 0 | +3 | 4 | HT |
| 7 | Newcastle | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | TH |
| 8 | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 | HT |
| … |
| 13 | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | BBT |
| 14 | Bournemouth | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| 15 | Nottingham Forest | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | HB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn