Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
45+1'
Gleiker Mendoza — kiến tạo IsaqueShakhtar Donetsk
48'
Sergiño Dest — kiến tạo Armando ObispoPSV Eindhoven
Thẻ phạt
35'
Vinícius Tobias (Foul)Shakhtar Donetsk
47'
Gleiker Mendoza (Foul)Shakhtar Donetsk
55'
Pedro Henrique (Handball)Shakhtar Donetsk
56'
Armando Obispo (Foul)PSV Eindhoven
63'
Valeriy Bondar (Foul)Shakhtar Donetsk
65'
Ruben van Bommel (Foul)PSV Eindhoven
81'
Sergiño Dest (Dissent)PSV Eindhoven
87'
A. Turan (Dissent)Shakhtar Donetsk
89'
Dmytro Kryskiv (Foul)Shakhtar Donetsk
90+1'
Marlon Gomes (Foul)Shakhtar Donetsk
Đồ thị diễn biến
PSV EindhovenHT 45'Shakhtar Donetsk
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenThống kêShakhtar Donetsk
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

G. Mendoza
Shakhtar Donetsk
1 bàn

S. Dest
PSV Eindhoven
1 bàn
I
Isaque
Shakhtar Donetsk
1 kiến tạo · điểm 7.11

A. Obispo
PSV Eindhoven
1 kiến tạo · điểm 6.98
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3 · HLV P. Bosz
Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-4-2 · HLV A. Turan
Dự bị
PSV Eindhoven
19 Bajraktarevic37 A. Bouhamdi31 N. Fernandez6 R. Flamingo3 Yarek Gasiorowski27 D. Man38 F. Merién21 S. Mijnans1 N. Olij
Shakhtar Donetsk
23 K. Fesyun25 Gabriel Carvalho18 A. Ghram20 O. Karavaev8 D. Kryskiv49 Luca Meirelles37 Lucas Ferreira29 E. Nazaryna11 Newertton
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 46: Gleiker Mendoza lập công cho Shakhtar Donetsk (kiến tạo: Isaque)
Phút 48: Sergiño Dest lập công cho PSV Eindhoven (kiến tạo: Armando Obispo)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu1 trận gần nhất
PSV Eindhoven · 1 thắng0 hòaShakhtar Donetsk · 0 thắng
28/11/2024
PSV Eindhoven
3 - 2
Shakhtar Donetsk
PE
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 1 | 1 | 0 | 0 | +5 | 3 | T |
| 2 | Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | +4 | 3 | T |
| 3 | VfB Stuttgart | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| … |
| 17 | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Bodo/Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Fenerbahçe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn