Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
17'
Tidiam Gomis — kiến tạo Ezechiel BanzuziRB Leipzig
72'
Willi Orbán — kiến tạo Antonio NusaRB Leipzig
74'
Christopher Nkunku — kiến tạo Antonio NusaRB Leipzig
77'
Rômulo José Cardoso da CruzRB Leipzig
Thẻ phạt
6'
Nicolás Capaldo (Foul)Hamburger SV
48'
Castello Junior Lukeba (Foul)RB Leipzig
71'
Shafiq Nandja (Foul)Hamburger SV
Đồ thị diễn biến
RB LeipzigHT 45'Hamburger SV
Thống kê trận đấu
RB LeipzigThống kêHamburger SV
RB Leipzig kiểm soát thế trận với 64% thời lượng cầm bóng.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

A. Nusa
RB Leipzig
1 bàn · 1 kiến tạo

T. Gomis
RB Leipzig
1 bàn · 1 kiến tạo

W. Orbán
RB Leipzig
1 bàn

C. Nkunku
RB Leipzig
1 bàn

Rômulo
RB Leipzig
1 bàn

E. Banzuzi
RB Leipzig
1 kiến tạo · điểm 7.7
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Hamburger SV
5.55Daniel Heuer Fernandes
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-3 · HLV M. Demichelis
Hamburger SV
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV M. Polzin
Dự bị
RB Leipzig
40 Rômulo3 M. Estève35 Max Finkgräfe9 Marc Guiu1 Ø. Nyland30 MaksimoviÄ28 C. Nkunku17 R. Baku13 N. Seiwald
Hamburger SV
5 M. Adeline18 B. Jatta37 L. Lemke9 T. Moffi4 B. Nadir17 W. Omari19 Otto Emerson Stange12 S. Tangvik20 Fábio Vieira
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 17: Tidiam Gomis lập công cho RB Leipzig (kiến tạo: Ezechiel Banzuzi)
Phút 28: Antonio Nusa lập công cho RB Leipzig
Phút 72: Willi Orbán lập công cho RB Leipzig (kiến tạo: Antonio Nusa)
Phút 74: Christopher Nkunku lập công cho RB Leipzig (kiến tạo: Antonio Nusa)
Phút 77: Rômulo José Cardoso da Cruz lập công cho RB Leipzig
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
RB Leipzig · 4 thắng1 hòaHamburger SV · 0 thắng
02/03/2026
Hamburger SV
1 - 2
RB Leipzig
RL
18/10/2025
RB Leipzig
2 - 1
Hamburger SV
RL
18/10/2022
RB Leipzig
4 - 0
Hamburger SV
RL
24/04/2019
Bán kết
Hamburger SV
1 - 3
RB Leipzig
RL
27/01/2018
RB Leipzig
1 - 1
Hamburger SV
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | SC Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | +9 | 9 | TTT |
| 2 | Borussia Dortmund | 3 | 3 | 0 | 0 | +6 | 9 | TTT |
| 3 | FC Augsburg | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 7 | HTT |
| … |
| 11 | 1. FC Köln | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | HBT |
| 12 | RB Leipzig | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | BT |
| 13 | 1899 Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | TBB |
| … |
| 16 | Union Berlin | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | BBH |
| 17 | Hamburger SV | 2 | 0 | 0 | 2 | -7 | 0 | BB |
| 18 | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | -9 | 0 | BBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn