Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng10 bàn
36'
P. O. Ampem — kiến tạo Wu LeiSHANGHAI SIPG
45+1'
P. O. Ampem — kiến tạo J. GrauSHANGHAI SIPG
51'
Wu Lei — kiến tạo Yue XinSHANGHAI SIPG
71'
N. Rakotoharimalala — kiến tạo C. PoomkaewRatchaburi
84'
N. Rakotoharimalala — kiến tạo J. VieraRatchaburi
90+5'
N. Rakotoharimalala — kiến tạo T. AggounRatchaburi
90+6'
E. Panya — kiến tạo N. RakotoharimalalaRatchaburi
Thẻ phạt
39'
M. Ferreira (Handling)SHANGHAI SIPG
77'
T. Limwannasthian (Foul)Ratchaburi
Đồ thị diễn biến
RatchaburiHT 45'SHANGHAI SIPG
Thống kê trận đấu
RatchaburiThống kêSHANGHAI SIPG
Ratchaburi vượt trội về số cú sút trúng đích (9).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Njiva Rakotoharimalala
Ratchaburi
3 bàn · 1 kiến tạo

Prince Ampem
SHANGHAI SIPG
3 bàn

Jaume Grau
SHANGHAI SIPG
1 bàn · 1 kiến tạo

Wu Lei
SHANGHAI SIPG
1 bàn · 1 kiến tạo

Ekanit Panya
Ratchaburi
1 bàn

Jonathan Viera
Ratchaburi
1 kiến tạo · điểm 7.3
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Ratchaburi
10Njiva RakotoharimalalaMOTM3 bàn · 1 KT
6.7Thossawat Limwannasthian
6.3Pedro Dominguez Placeres
SHANGHAI SIPG
8.2Jaume Grau1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Ratchaburi
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Worrawoot Srimaka
SHANGHAI SIPG
Sơ đồ 3-5-2 · HLV Kevin Muscat
6
Pedro Dominguez Placeres
Dự bị
Ratchaburi
28 Thossawat Limwannasthian5 Daniel Ting21 Ekanit Panya88 Chotipat Poomkaew92 Njiva Rakotoharimalala1 Nopphon Lakhonphon97 Ukrit Wongmeema15 Adisorn Promrak20 Sanchai Nonthasila
SHANGHAI SIPG
33 Liu Zhurun45 Leonardo12 Chen Wei53 Li Zhiliang23 Fu Huan4 Wang Shenchao5 Zhang Linpeng20 Yang Shiyuan6 Yuan Zhang
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 31: P. O. Ampem lập công cho SHANGHAI SIPG
Phút 36: P. O. Ampem lập công cho SHANGHAI SIPG (kiến tạo: Wu Lei)
Phút 46: P. O. Ampem lập công cho SHANGHAI SIPG (kiến tạo: J. Grau)
Phút 51: Wu Lei lập công cho SHANGHAI SIPG (kiến tạo: Yue Xin)
Phút 71: N. Rakotoharimalala lập công cho Ratchaburi (kiến tạo: C. Poomkaew)
Phút 84: N. Rakotoharimalala lập công cho Ratchaburi (kiến tạo: J. Viera)
Phút 86: J. Grau lập công cho SHANGHAI SIPG
Phút 95: N. Rakotoharimalala lập công cho Ratchaburi (kiến tạo: T. Aggoun)
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Kashima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| … |
| 9 | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Ratchaburi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | SHANGHAI SIPG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Beijing Guoan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn