Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
49'
Casper Tengstedt(pen)Toulouse
51'
Casper Tengstedt — kiến tạo Thomas JorgensenToulouse
71'
Josh Maja — kiến tạo Sota NakamuraLe Havre
79'
Thomas Jorgensen — kiến tạo Cristian CasseresToulouse
88'
Mbwana Ally SamattaLe Havre
Thẻ phạt
34'
Christ Tape (Foul)Toulouse
58'
Niko Sigur (Foul)Toulouse
74'
Seny Koumbassa (Foul)Toulouse
81'
Sota Nakamura (Foul)Le Havre
Đồ thị diễn biến
ToulouseHT 45'Le Havre
Thống kê trận đấu
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

C. Tengstedt
Toulouse
2 bàn

T. Jørgensen
Toulouse
1 bàn · 1 kiến tạo

J. Maja
Le Havre
1 bàn

M. Samatta
Le Havre
1 bàn

C. Cásseres
Toulouse
1 kiến tạo · điểm 7.22

S. Nakamura
Le Havre
1 kiến tạo · điểm 7.11
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Toulouse
8.41T. JørgensenMOTM1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Toulouse
Sơ đồ 4-4-2 · HLV Jens Berthel Askou
Le Havre
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV D. Digard
Dự bị
Toulouse
18 M. Amougou15 A. Dønnum9 S. Hidalgo60 M. Niflore19 D. Odogu11 S. Oppong31 N. Schmidt7 Julián Vignolo6 A. Vossah
Le Havre
16 A. Bodart44 I. Bouneb17 K. Mizuta78 D. Mosengo6 J. Mwanga30 S. Nakamura14 R. Ndiaye27 Koffi Vinette97 M. Ndiaye
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 49: Casper Tengstedt ghi bàn trên chấm phạt đền cho Toulouse
Phút 51: Casper Tengstedt lập công cho Toulouse (kiến tạo: Thomas Jorgensen)
Phút 71: Josh Maja lập công cho Le Havre (kiến tạo: Sota Nakamura)
Phút 79: Thomas Jorgensen lập công cho Toulouse (kiến tạo: Cristian Casseres)
Phút 88: Mbwana Ally Samatta lập công cho Le Havre
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Toulouse · 2 thắng1 hòaLe Havre · 2 thắng
15/02/2026
Le Havre
2 - 1
Toulouse
LH
02/11/2025
Toulouse
0 - 0
Le Havre
Hòa
23/02/2025
Le Havre
1 - 4
Toulouse
TOU
15/09/2024
Toulouse
2 - 0
Le Havre
TOU
10/03/2024
Le Havre
1 - 0
Toulouse
LH
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Monaco | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 | THTTT |
| 2 | Paris FC | 5 | 3 | 2 | 0 | +5 | 11 | THTTH |
| 3 | Lille | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 10 | TTHT |
| … |
| 15 | Auxerre | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | TBBB |
| 16 | Le Havre | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | HBHB |
| 17 | Toulouse | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | HBHB |
| 18 | Nice | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 2 | BHBH |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn