Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
73'
Bryan Mbeumo — kiến tạo Matheus CunhaManchester United
90+2'
Dominic Solanke — kiến tạo Sandro TonaliTottenham
Thẻ phạt
4'
Conor Gallagher (Foul)Tottenham
78'
Rodrigo Bentancur (Violent Conduct)Tottenham
78'
Jan Paul van Hecke (Foul)Tottenham
78'
Luke Shaw (Argument)Manchester United
84'
Bruno Fernandes (Foul)Manchester United
87'
Lisandro Martínez (Foul)Manchester United
90+6'
Diogo Dalot (Foul)Manchester United
90+8'
Archie Gray (Foul)Tottenham
Đồ thị diễn biến
Manchester UnitedHT 45'Tottenham
Thống kê trận đấu
Manchester UnitedThống kêTottenham
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

B. Mbeumo
Manchester United
1 bàn

D. Solanke
Tottenham
1 bàn

S. Tonali
Tottenham
1 kiến tạo · điểm 7.7

Matheus Cunha
Manchester United
1 kiến tạo · điểm 6.99

H. Maguire
Manchester United
Điểm 7.5

C. Baleba
Manchester United
Điểm 7.2
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Manchester United
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV M. Carrick
Tottenham
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV R. De Zerbi
Dự bị
Manchester United
17 Andrey Santos20 C. Baleba2 Diogo Dalot12 K. Darlow26 A. Heaven31 S. Lacey7 M. Mount9 M. Rashford11 J. Zirkzee
Tottenham
4 T. Adarabioyo30 R. Bentancur33 B. Davies39 M. Dúbravka18 Mateus Fernandes10 J. Maddison22 Omar Marmoush11 M. Tel37 M. van de Ven
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 73: Bryan Mbeumo lập công cho Manchester United (kiến tạo: Matheus Cunha)
Phút 78: Rodrigo Bentancur (Tottenham) nhận thẻ đỏ, Tottenham phải chơi thiếu người
Phút 92: Dominic Solanke lập công cho Tottenham (kiến tạo: Sandro Tonali)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Manchester United · 1 thắng1 hòaTottenham · 3 thắng
07/02/2026
Manchester United
2 - 0
Tottenham
MU
08/11/2025
Tottenham
2 - 2
Manchester United
Hòa
22/05/2025
Chung kết
Tottenham
1 - 0
Manchester United
TOT
16/02/2025
Tottenham
1 - 0
Manchester United
TOT
20/12/2024
Tứ kết
Tottenham
4 - 3
Manchester United
TOT
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Manchester City | 5 | 5 | 0 | 0 | +8 | 15 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| … |
| 11 | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | TBHTH |
| 12 | Manchester United | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | HBHTB |
| 13 | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | BTHHB |
| … |
| 19 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| 20 | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | BHHBB |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)