Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng5 bàn
15'
Esteban Lepaul — kiến tạo Charlie CresswellRennes
25'
Cameron Archer — kiến tạo Mamadou DiopAuxerre
53'
Adrien Thomasson — kiến tạo Bryan ReynoldsRennes
90+2'
Boulaye Dia — kiến tạo Ludovic BlasRennes
90+4'
Boulaye Dia — kiến tạo Bryan ReynoldsRennes
Thẻ phạt
50'
Anthony Rouault (Foul)Rennes
59'
Adrien Thomasson (Foul)Rennes
59'
Esteban Lepaul (Foul)Rennes
90'
Djaoui Cissé (Foul)Rennes
Đồ thị diễn biến
RennesHT 45'Auxerre
Thống kê trận đấu
Rennes vượt trội về số cú sút trúng đích (11).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

B. Dia
Rennes
2 bàn

E. Lepaul
Rennes
1 bàn

C. Archer
Auxerre
1 bàn

A. Thomasson
Rennes
1 bàn

C. Cresswell
Rennes
1 kiến tạo · điểm 7.18

M. Diop
Auxerre
1 kiến tạo · điểm 7.04
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Rennes
Sơ đồ 4-3-3 · HLV F. Haise
Auxerre
Sơ đồ 3-4-2-1 · HLV W. Still
Dự bị
Rennes
95 P. Frankowski17 S. Szymański16 N. Lemaître12 Eliezer Mayenda48 Ait Boudlal10 L. Blas6 D. Cissé22 B. Dia65 Do Marcolino
Auxerre
34 L. Dioubate17 P. Ekwah47 Youssef Khoudda3 Labeau Lascary35 E. Legros1 P. Nardi77 Aristide Zossou45 Salimou Danfakha20 S. Diomandé
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 15: Esteban Lepaul lập công cho Rennes (kiến tạo: Charlie Cresswell)
Phút 25: Cameron Archer lập công cho Auxerre (kiến tạo: Mamadou Diop)
Phút 53: Adrien Thomasson lập công cho Rennes (kiến tạo: Bryan Reynolds)
Phút 92: Boulaye Dia lập công cho Rennes (kiến tạo: Ludovic Blas)
Phút 94: Boulaye Dia lập công cho Rennes (kiến tạo: Bryan Reynolds)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Rennes · 1 thắng2 hòaAuxerre · 2 thắng
22/02/2026
Auxerre
0 - 3
Rennes
REN
19/10/2025
Rennes
2 - 2
Auxerre
Hòa
06/04/2025
Rennes
0 - 1
Auxerre
AUX
03/11/2024
Auxerre
4 - 0
Rennes
AUX
11/03/2023
Auxerre
0 - 0
Rennes
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 2 | Lille | 6 | 4 | 1 | 1 | +5 | 13 | TBTTH |
| 3 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| … |
| 5 | Paris Saint Germain | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 11 | TTTBH |
| 6 | Rennes | 5 | 3 | 1 | 1 | -1 | 10 | BTTTH |
| 7 | Stade Brestois 29 | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 8 | TBBTH |
| … |
| 14 | Toulouse | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | HTHBH |
| 15 | Auxerre | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | TTBBB |
| 16 | Estac Troyes | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | BBBTH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)