Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng6 bàn
12'
Johan ManzambiAston Villa
31'
Nicolas Jackson — kiến tạo Boubacar KamaraAston Villa
39'
Nicolas Jackson — kiến tạo Ross BarkleyAston Villa
68'
Ross Barkley(pen)Aston Villa
72'
Ross Barkley — kiến tạo Ibrahim MbayeAston Villa
90'
Tammy Abraham — kiến tạo Alysson Edward Franco da RochaAston Villa
Thẻ phạt
42'
Mattéo Guendouzi (Foul)Fenerbahçe
78'
Oğuz Aydın (Foul)Fenerbahçe
Đồ thị diễn biến
Aston VillaHT 45'Fenerbahçe
Thống kê trận đấu
Aston VillaThống kêFenerbahçe
Aston Villa vượt trội về số cú sút trúng đích (11).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

R. Barkley
Aston Villa
2 bàn · 1 kiến tạo

N. Jackson
Aston Villa
2 bàn

J. Manzambi
Aston Villa
1 bàn

T. Abraham
Aston Villa
1 bàn

B. Kamara
Aston Villa
1 kiến tạo · điểm 7.7

I. Mbaye
Aston Villa
1 kiến tạo · điểm 7.7
Chấm điểm cầu thủ
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Aston Villa
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV Unai Emery
Fenerbahçe
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV İ. Kartal
Dự bị
Aston Villa
18 T. Abraham10 E. Buendía17 A. Garnacho35 João Gomes27 L. Goretzka5 T. Mings42 J. Wright47 Alysson Edward26 L. Bogarde
Fenerbahçe
13 T. Çetin14 Y. Demir28 B. Elmaz34 M. Günok91 N. Kanté9 R. Lukaku22 L. Mercan77 O. MimoviÄ45 N. Dorgeles
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 12: Johan Manzambi lập công cho Aston Villa
Phút 31: Nicolas Jackson lập công cho Aston Villa (kiến tạo: Boubacar Kamara)
Phút 39: Nicolas Jackson lập công cho Aston Villa (kiến tạo: Ross Barkley)
Phút 68: Ross Barkley ghi bàn trên chấm phạt đền cho Aston Villa
Phút 72: Ross Barkley lập công cho Aston Villa (kiến tạo: Ibrahim Mbaye)
Phút 90: Tammy Abraham lập công cho Aston Villa (kiến tạo: Alysson Edward Franco da Rocha)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu1 trận gần nhất
Aston Villa · 1 thắng0 hòaFenerbahçe · 0 thắng
23/01/2026
Fenerbahçe
0 - 1
Aston Villa
AV
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Barcelona | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 | TT |
| 2 | Liverpool | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| 3 | Sporting CP | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 | TT |
| … |
| 11 | Villarreal | 2 | 1 | 0 | 1 | +1 | 3 | TB |
| 12 | Aston Villa | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 13 | Real Betis | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| … |
| 24 | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 25 | Fenerbahçe | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
| 26 | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | BH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)