Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng4 bàn
17'
Idan Toklomati JornoCharlotte
28'
Brais Méndez — kiến tạo Santiago RodriguezColumbus Crew
63'
Anass Zaroury — kiến tạo Mohamed FarsiColumbus Crew
65'
Taha HabrouneColumbus Crew
Thẻ phạt
69'
Malte Amundsen (Foul)Columbus Crew
72'
Patrick Schulte (Time Wasting)Columbus Crew
Đồ thị diễn biến
Columbus CrewHT 45'Charlotte
Thống kê trận đấu
Columbus CrewThống kêCharlotte
Columbus Crew vượt trội về số cú sút trúng đích (14).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

T. Habroune
Columbus Crew
1 bàn

A. Zaroury
Columbus Crew
1 bàn

Brais Méndez
Columbus Crew
1 bàn

Toklomati Giorno
Charlotte
1 bàn

S. Rodríguez
Columbus Crew
1 kiến tạo · điểm 7.7

M. Farsi
Columbus Crew
1 kiến tạo · điểm 7.31
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Charlotte
7.34Toklomati Giorno1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Columbus Crew
Sơ đồ 3-4-3 · HLV L. Courtois
Charlotte
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV D. Smith
Dự bị
Columbus Crew
11 B. Lennon20 André Gomes2 M. Herrera33 G. Tapia1 N. Hagen3 E. Bailly17 S. Bangoura26 L. Giaccone19 J. Thiaré
Charlotte
17 de la Torre28 D. Diani21 T. Miller4 A. Privett25 Tyger Smalls23 D. Schnegg14 N. Byrne44 M. Agyemang37 R. Aloko
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 17: Idan Toklomati Jorno lập công cho Charlotte
Phút 28: Brais Méndez lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Santiago Rodriguez)
Phút 63: Anass Zaroury lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Mohamed Farsi)
Phút 65: Taha Habroune lập công cho Columbus Crew
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Columbus Crew · 1 thắng1 hòaCharlotte · 3 thắng
16/08/2026
Charlotte
3 - 1
Columbus Crew
CHA
25/05/2025
Charlotte
3 - 2
Columbus Crew
CHA
04/05/2025
Columbus Crew
4 - 2
Charlotte
CC
18/07/2024
Columbus Crew
1 - 1
Charlotte
Hòa
24/03/2024
Charlotte
2 - 0
Columbus Crew
CHA
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 28 | 19 | 6 | 3 | +37 | 63 | TTTHB |
| 2 | Inter Miami | 28 | 13 | 10 | 5 | +18 | 49 | TBHHH |
| 3 | Chicago Fire | 28 | 14 | 6 | 8 | +11 | 48 | TTTBB |
| 4 | New England Revolution | 28 | 14 | 4 | 10 | +6 | 46 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 28 | 13 | 7 | 8 | +10 | 46 | TBTHT |
| 6 | Philadelphia Union | 28 | 12 | 6 | 10 | +11 | 42 | TTTTT |
| … |
| 12 | DC United | 27 | 6 | 12 | 9 | -12 | 30 | BHBHT |
| 13 | Columbus Crew | 28 | 8 | 5 | 15 | -5 | 29 | BTTBB |
| 14 | Atlanta United FC | 28 | 7 | 6 | 15 | -15 | 27 | BHTHB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)