Đánh giá xe Toyota Raize 1.0 Turbo: Chi tiết thông số kỹ thuật cùng bảng giá lăn bánh mới nhất
Toyota Raize 1.0 Turbo nổi bật ở phân khúc SUV cỡ nhỏ nhờ động cơ tăng áp linh hoạt, tiện nghi thực dụng và giá niêm yết dễ tiếp cận từ 510 triệu đồng tại Việt Nam.
Toyota Raize chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào cuối năm 2021 sau khi tạo nên cơn sốt doanh số tại quê nhà Nhật Bản từ thời điểm ra mắt tháng 11/2019. Mẫu xe gầm cao cỡ A+ nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia này nhanh chóng khẳng định vị thế trước các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như KIA Sonet hay Hyundai Venue nhờ sự kết hợp giữa khối động cơ tăng áp, kích thước linh hoạt và danh sách trang bị thực dụng.

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Toyota Raize
Tại thị trường Việt Nam, Toyota Raize được phân phối với một phiên bản duy nhất nhưng mang đến nhiều tùy chọn màu sắc ngoại thất đơn tông hoặc phối 2 tông màu tương phản. Mức giá niêm yết dao động từ 510 đến 522 triệu đồng tùy theo lựa chọn màu sơn.
| Mẫu xe | Màu ngoại thất | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Raize 1.0 Turbo | Đỏ, Đen | 510 | 587 | 577 | 563 |
| Trắng ngọc trai | 518 | 596 | 585 | 571 | |
| Trắng - Đen, Xanh Ngọc Lam - Đen, Đỏ - Đen, Vàng - Đen, Trắng ngọc trai - Đen | 522 | 600 | 590 | 576 |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy theo từng địa phương.

Ngoại hình góc cạnh trên nền tảng khung gầm DNGA-A
Toyota Raize được phát triển dựa trên nền tảng khung gầm DNGA-A của thương hiệu con Daihatsu. Xe sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, cùng trục cơ sở 2.525 mm và khoảng sáng gầm xe đạt 200 mm, mang đến lợi thế xoay xở linh hoạt trong đô thị lẫn khả năng vượt qua các đoạn đường gồ ghề.

Diện mạo phía trước gây ấn tượng với các đường cắt sắc nét. Lưới tản nhiệt, hốc đèn sương mù và cản trước đồng bộ với tông màu đen khỏe khoắn. Cụm đèn chiếu sáng chính dạng LED chia 4 khoang hiện đại, hỗ trợ tính năng tự động bật/tắt, kết hợp hài hòa với dải đèn ban ngày đặt thấp.

Quan sát từ bên hông, Raize tạo điểm nhấn thị giác qua bộ mâm hợp kim 17 inch thiết kế dạng lốc xoáy cùng cỡ lốp 205/60R17. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập tự động cùng phần mui xe sơn đen tạo nên phong cách tương phản đậm chất thể thao. Phía sau xe, cụm đèn hậu LED nối liền qua nẹp trang trí màu đen bóng, kết hợp cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao.
Không gian cabin thực dụng và giàu tiện nghi
Bên trong khoang lái, Raize tận dụng tối đa không gian để tạo nên sự rộng rãi vượt trội so với kích thước thân xe. Vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều phím bấm điều khiển và có sẵn lẫy chuyển số thể thao.

Khu vực táp-lô bố trí cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch hiển thị đa thông tin với 4 giao diện tùy chỉnh, cho phép theo dõi lịch bảo dưỡng hay thông báo định kỳ. Hệ thống giải trí trung tâm sử dụng màn hình cảm ứng 9 inch đặt nổi, tương thích Apple CarPlay và Android Auto, kết hợp hệ thống âm thanh 6 loa.
Ghế ngồi của Raize bọc da pha nỉ và chỉnh cơ hoàn toàn. Hàng ghế thứ hai sở hữu khoảng để chân thoải mái, độ ngả lưng tốt và có thể gập phẳng để nâng dung tích khoang hành lý từ mức tiêu chuẩn 369 lít lên gần 1.200 lít khi cần chở nhiều đồ đạc.
Khả năng vận hành với khối động cơ tăng áp 1.0L
Cung cấp sức mạnh cho Toyota Raize là khối động cơ xăng 1.0L Turbo (mã dung tích 998 cc), sản sinh công suất cực đại 98 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 140 Nm trong dải vòng tua 2.400 - 4.000 vòng/phút.

Động cơ tăng áp mang lại lực kéo tốt ở dải vòng tua thấp, đi cùng hộp số biến thiên vô cấp kép D-CVT và hệ dẫn động cầu trước (FWD). Người lái có thể can thiệp cấp số ảo thông qua lẫy chuyển số hoặc kích hoạt chế độ lái Power để xe tăng tốc dứt khoát hơn. Về hiệu quả tiêu thụ, Raize ghi nhận mức tiêu hao 5,6 lít/100 km trên đường hỗn hợp; 7,0 lít/100 km trong đô thị và chỉ 4,8 lít/100 km ở cung đường ngoài đô thị.
Công nghệ an toàn và thông số kỹ thuật chi tiết
Mẫu SUV cỡ nhỏ của Toyota sở hữu danh sách trang bị an toàn phong phú, tiêu biểu gồm hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA), 4 cảm biến va chạm trước/sau, camera lùi cùng 6 túi khí. Các tính năng trợ lái tiêu chuẩn như phanh ABS, BA, EBD, cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TCS và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC đều xuất hiện đầy đủ.

| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.030 x 1.710 x 1.605 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.525 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5.100 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 369 (mở rộng gần 1.200) |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.035 |
| Dung tích bình xăng (lít) | 36 |
| Động cơ | 1.0L Turbo, 3 xi-lanh (998 cc) |
| Công suất tối đa (hp/rpm) | 98 / 6.000 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm/rpm) | 140 / 2.400 - 4.000 |
| Hộp số và hệ dẫn động | D-CVT / Cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | MacPherson / Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Đĩa thông gió / Tang trống |
| Kích thước lốp và mâm | 205/60R17, mâm hợp kim 17 inch |
Nhìn chung, với tầm giá trên dưới 500 triệu đồng, Toyota Raize 1.0 Turbo là lựa chọn sáng giá cho nhóm khách hàng mua xe lần đầu, gia đình nhỏ hoặc người dùng đô thị yêu thích một mẫu gầm cao nhỏ gọn, dễ điều khiển và nhiều trang bị an toàn thiết thực.
Hoa Núi