Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng7 bàn
14'
Maxime López — kiến tạo Lassine SinayokoParis FC
29'
Esteban Lepaul(pen)Rennes
45+4'
Maxime López — kiến tạo Lassine SinayokoParis FC
74'
Esteban Lepaul(pen)Rennes
88'
Esteban Lepaul(pen)Rennes
90+7'
Lassine Sinayoko(pen)Paris FC
Thẻ phạt
23'
Przemysław Frankowski (Handball)Rennes
32'
Djaoui Cissé (Foul)Rennes
36'
Adrien Thomasson (Foul)Rennes
36'
Anthony Rouault (Foul)Rennes
42'
Samir Chergui (Dissent)Paris FC
67'
Ilan Kebbal (Foul)Paris FC
90+5'
Hamari Traore (Dissent)Paris FC
Đồ thị diễn biến
Paris FCHT 45'Rennes
Thống kê trận đấu
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

E. Lepaul
Rennes
3 bàn

L. Sinayoko
Paris FC
2 bàn · 2 kiến tạo

M. Lopez
Paris FC
2 bàn
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Paris FC
9.48L. SinayokoMOTM2 bàn · 2 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Paris FC
Sơ đồ 4-2-3-1 · HLV L. Rosenior
Rennes
Sơ đồ 4-3-3 · HLV F. Haise
Dự bị
Paris FC
11 J. Krasso23 R. Matondo3 E. Mbemba5 M. Mbow16 O. Nkambadio6 Otávio27 M. Simon18 O. Sissoko8 E. Zabi
Rennes
12 Eliezer Mayenda18 M. Nagida70 A. Nordin21 V. Rongier11 Mousa Tamari22 B. Dia45 M. Camara60 Kilian Belazzoug48 Ait Boudlal
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 14: Maxime López lập công cho Paris FC (kiến tạo: Lassine Sinayoko)
Phút 29: Esteban Lepaul ghi bàn trên chấm phạt đền cho Rennes
Phút 49: Maxime López lập công cho Paris FC (kiến tạo: Lassine Sinayoko)
Phút 74: Esteban Lepaul ghi bàn trên chấm phạt đền cho Rennes
Phút 76: Lassine Sinayoko lập công cho Paris FC
Phút 88: Esteban Lepaul ghi bàn trên chấm phạt đền cho Rennes
Phút 97: Lassine Sinayoko ghi bàn trên chấm phạt đền cho Paris FC
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu2 trận gần nhất
Paris FC · 0 thắng0 hòaRennes · 2 thắng
11/05/2026
Rennes
2 - 1
Paris FC
REN
08/11/2025
Paris FC
0 - 1
Rennes
REN
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | TTTTB |
| 2 | Lille | 7 | 4 | 2 | 1 | +5 | 14 | HTBTT |
| 3 | Monaco | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 14 | HTHTT |
| 4 | Rennes | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | TBTTT |
| 5 | Lyon | 6 | 3 | 2 | 1 | +7 | 11 | BTHTH |
| 6 | Paris FC | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 11 | BTHTT |
| 7 | Lens | 7 | 3 | 1 | 3 | +3 | 10 | TTBHB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)