Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
35'
Evander — kiến tạo Pavel BuchaFC Cincinnati
52'
Tom Barlow — kiến tạo EvanderFC Cincinnati
Thẻ phạt
24'
Obinna Nwobodo (Foul)FC Cincinnati
34'
Tai Baribo (Dissent)DC United
38'
Tom Barlow (Foul)FC Cincinnati
Đồ thị diễn biến
DC UnitedHT 45'FC Cincinnati
Thống kê trận đấu
DC UnitedThống kêFC Cincinnati
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Evander
FC Cincinnati
1 bàn · 1 kiến tạo

T. Barlow
FC Cincinnati
1 bàn

P. Bucha
FC Cincinnati
1 kiến tạo · điểm 7.42

N. Hagglund
FC Cincinnati
Điểm 7.59

K. Smith
FC Cincinnati
Điểm 7.53

R. Celentano
FC Cincinnati
Điểm 7.28
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
FC Cincinnati
6.85Bryan Josías Ramírez León
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
DC United
Sơ đồ 4-4-2 · HLV R. Weiler
FC Cincinnati
Sơ đồ 3-5-2 · HLV Pat Noonan
29
Bryan Josías Ramírez León
Dự bị
DC United
12 C. Antley32 O. Avilez40 K. Castillo27 Nikola Markovic13 S. Nealis22 N. Ordaz4 M. Peltola8 J. Stroud26 A. Bono
FC Cincinnati
11 S. Gidi99 A. Jabbari13 E. Louro17 K. Mboma Dem2 A. Powell88 A. Chirila22 G. Valenzuela27 B. Anunga70 J. Martínez
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 35: Evander lập công cho FC Cincinnati (kiến tạo: Pavel Bucha)
Phút 52: Tom Barlow lập công cho FC Cincinnati (kiến tạo: Evander)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
DC United · 1 thắng1 hòaFC Cincinnati · 3 thắng
22/10/2026
FC Cincinnati
2 - 1
DC United
FC
01/06/2025
FC Cincinnati
1 - 2
DC United
DU
13/04/2025
DC United
0 - 1
FC Cincinnati
FC
04/07/2024
DC United
2 - 3
FC Cincinnati
FC
11/03/2024
FC Cincinnati
0 - 0
DC United
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 31 | 21 | 7 | 3 | +43 | 70 | THTTT |
| 2 | Inter Miami | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| … |
| 7 | Orlando City SC | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | Columbus Crew | 31 | 11 | 5 | 15 | +1 | 38 | TTTBT |
| … |
| 12 | New York City FC | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | DC United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta United FC | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)