Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
29'
Andre Dozzell — kiến tạo Silvan HeftiDC United
64'
Jonathan Osorio — kiến tạo Josh SargentToronto FC
Thẻ phạt
33'
Niklas Dorsch (Dissent)Toronto FC
50'
Dániel Sallói (Argument)Toronto FC
50'
Kye Rowles (Argument)DC United
58'
Kimito Nono (Foul)DC United
60'
Jared Stroud (Argument)DC United
84'
Matheus Pereira de Souza (Foul)Toronto FC
Đồ thị diễn biến
Toronto FCHT 45'DC United
Thống kê trận đấu
Toronto FCThống kêDC United
Toronto FC kiểm soát thế trận với 62% thời lượng cầm bóng.
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

J. Sargent
Toronto FC
1 bàn · 1 kiến tạo

J. Osorio
Toronto FC
1 bàn

A. Dozzell
DC United
1 bàn

S. Hefti
DC United
1 kiến tạo · điểm 6.46
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Toronto FC
9J. SargentMOTM1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Toronto FC
Sơ đồ 4-3-3 · HLV R. Fraser
DC United
Sơ đồ 4-4-2 · HLV R. Weiler
Dự bị
Toronto FC
23 W. Yarbrough71 Cimermancic96 R. Chukwu17 Emilio Aristizábal Chavarriaga14 Alonso Coello11 D. Etienne38 J. Gilman12 Z. Monlouis90 L. Morgan
DC United
26 A. Bono40 K. Castillo24 J. Farr25 J. Hopkins27 Nikola Markovic13 S. Nealis23 B. Servania12 C. Antley48 Gavin Turner
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 29: Andre Dozzell lập công cho DC United (kiến tạo: Silvan Hefti)
Phút 64: Jonathan Osorio lập công cho Toronto FC (kiến tạo: Josh Sargent)
Phút 86: Josh Sargent lập công cho Toronto FC
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Toronto FC · 1 thắng2 hòaDC United · 2 thắng
26/07/2026
DC United
2 - 1
Toronto FC
DU
11/05/2025
Toronto FC
2 - 0
DC United
TF
23/02/2025
DC United
2 - 2
Toronto FC
Hòa
01/09/2024
Toronto FC
1 - 3
DC United
DU
02/06/2024
DC United
2 - 2
Toronto FC
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 31 | 21 | 7 | 3 | +43 | 70 | THTTT |
| 2 | New England Revolution | 31 | 17 | 4 | 10 | +9 | 55 | TTTBB |
| 3 | Inter Miami | 31 | 15 | 10 | 6 | +20 | 55 | BTTTB |
| … |
| 10 | Columbus Crew | 31 | 11 | 5 | 15 | +1 | 38 | TTTBT |
| 11 | Toronto FC | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | BTHTB |
| 12 | New York City FC | 31 | 8 | 11 | 12 | +2 | 35 | HHBBH |
| 13 | DC United | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | BBBTB |
| 14 | Atlanta United FC | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | BBTBH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)