Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
9'
Kévin Denkey — kiến tạo EvanderCincinnati
41'
Jamal Thiaré — kiến tạo Dylan ChambostColumbus Crew
45+6'
Dániel Gazdag(pen)Columbus Crew
Thẻ phạt
90+4'
Gerardo ValenzuelaCincinnati
Đồ thị diễn biến
Columbus CrewHT 45'Cincinnati
Thống kê trận đấu
Columbus CrewThống kêCincinnati
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Kévin Denkey
Cincinnati
1 bàn

Dániel Gazdag
Columbus Crew
1 bàn

Jamal Thiaré
Columbus Crew
1 bàn

Evander
Cincinnati
1 kiến tạo · điểm 7.66

Dylan Chambost
Columbus Crew
1 kiến tạo · điểm 7.46

Max Arfsten
Columbus Crew
Điểm 7.42
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Columbus Crew
6.71Sekou Tidiany Bangoura
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Columbus Crew
Sơ đồ 3-4-2-1
Dự bị
Columbus Crew
1 Nicholas Hagen12 Cesar Ruvalcaba14 Amar Sejdić18 Malte Amundsen20 André Gomes30 Hugo Picard45 Owen Presthus46 Chase Adams50 Tarun Karumanchi
Cincinnati
2 Alvas Powell4 Nick Hagglund13 Evan Louro15 Teenage Hadebe16 Tom Barlow24 Kyle Smith27 Tah Anunga29 Bryan Ramírez99 Ayoub Jabbari
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 9: Kévin Denkey lập công cho Cincinnati (kiến tạo: Evander)
Phút 41: Jamal Thiaré lập công cho Columbus Crew (kiến tạo: Dylan Chambost)
Phút 51: Dániel Gazdag ghi bàn trên chấm phạt đền cho Columbus Crew
Phút 94: Gerardo Valenzuela (Cincinnati) nhận thẻ đỏ, Cincinnati phải chơi thiếu người
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Columbus Crew · 2 thắng1 hòaCincinnati · 2 thắng
09/11/2025
Cincinnati
2 - 1
Columbus Crew
CIN
03/11/2025
Columbus Crew
4 - 0
Cincinnati
CC
28/10/2025
Cincinnati
1 - 0
Columbus Crew
CIN
13/07/2025
Cincinnati
2 - 4
Columbus Crew
CC
18/05/2025
Columbus Crew
1 - 1
Cincinnati
Hòa
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 16 | 12 | 3 | 1 | +22 | 39 | TTTTT |
| 2 | Inter Miami | 16 | 10 | 4 | 2 | +12 | 34 | TTTTT |
| 3 | Chicago Fire | 15 | 8 | 2 | 5 | +10 | 26 | BTTTB |
| … |
| 5 | Charlotte | 17 | 7 | 4 | 6 | +3 | 25 | BTTHT |
| 6 | Cincinnati | 17 | 6 | 5 | 6 | -1 | 23 | BHTTB |
| 7 | New York City | 16 | 6 | 4 | 6 | +5 | 22 | TTHBT |
| 8 | New York RB | 17 | 6 | 4 | 7 | -11 | 22 | THTBB |
| 9 | Columbus Crew | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | BHTBT |
| 10 | DC United | 16 | 4 | 7 | 5 | -4 | 19 | HBHHH |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Tuệ Nhân