Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng3 bàn
12'
Mateusz Bogusz — kiến tạo Ezequiel PonceHouston Dynamo
29'
Mateusz Bogusz — kiến tạo GuilhermeHouston Dynamo
32'
Guilherme — kiến tạo Agustín BouzatHouston Dynamo
Thẻ phạt
42'
Felipe AndradeHouston Dynamo
62'
Lucas HalterHouston Dynamo
Đồ thị diễn biến
Houston DynamoHT 45'Austin
Thống kê trận đấu
Houston DynamoThống kêAustin
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Mateusz Bogusz
Houston Dynamo
2 bàn

Guilherme
Houston Dynamo
1 bàn · 1 kiến tạo

Agustín Bouzat
Houston Dynamo
1 kiến tạo · điểm 7.32

Ezequiel Ponce
Houston Dynamo
1 kiến tạo · điểm 6.8

Jonathan Bond
Houston Dynamo
Điểm 8.23

Brandon Vazquez
Austin
Điểm 7.42
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Houston Dynamo
9.07GuilhermeMOTM1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
Houston Dynamo
Sơ đồ 4-1-4-1
Dự bị
Houston Dynamo
6 Artur8 Jack McGlynn9 Ondrej Lingr14 Duane Holmes21 Franco Negri22 Matthew Arana23 Duncan McGuire26 Blake Gillingham28 Erik Sviatchenko
Austin
7 Jayden Nelson12 Damian Las14 Besard Sabovic20 Nicolás Dubersarsky21 Christian Ramirez23 Žan Kolmanič30 J. Rosales35 Mateja Djordjevic38 Ervin Torres
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 12: Mateusz Bogusz lập công cho Houston Dynamo (kiến tạo: Ezequiel Ponce)
Phút 29: Mateusz Bogusz lập công cho Houston Dynamo (kiến tạo: Guilherme)
Phút 32: Guilherme lập công cho Houston Dynamo (kiến tạo: Agustín Bouzat)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu5 trận gần nhất
Houston Dynamo · 2 thắng1 hòaAustin · 2 thắng
26/04/2026
Austin
2 - 0
Houston Dynamo
AUS
10/08/2025
Austin
2 - 2
Houston Dynamo
Hòa
27/04/2025
Houston Dynamo
2 - 0
Austin
HD
22/09/2024
Austin
0 - 1
Houston Dynamo
HD
16/05/2024
Austin
1 - 0
Houston Dynamo
AUS
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 16 | 10 | 3 | 3 | +21 | 33 | TBTBH |
| 2 | SJ Earthquakes | 16 | 10 | 2 | 4 | +15 | 32 | HBBTB |
| 3 | Los Angeles FC | 17 | 9 | 3 | 5 | +12 | 30 | BBTTT |
| … |
| 5 | Real Salt Lake | 15 | 8 | 2 | 5 | +5 | 26 | BTTHB |
| 6 | Houston Dynamo | 16 | 8 | 2 | 6 | -1 | 26 | BTHHT |
| 7 | St. Louis City | 17 | 7 | 4 | 6 | 0 | 25 | HTTTT |
| … |
| 13 | San Diego | 16 | 4 | 5 | 7 | +2 | 17 | HTHBB |
| 14 | Austin | 17 | 4 | 5 | 8 | -13 | 17 | BBBTB |
| 15 | Sporting KC | 16 | 4 | 2 | 10 | -22 | 14 | TTBBT |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Tuệ Nhân