Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng2 bàn
8'
Nicolás Fernández Mercau(pen)New York City
45+6'
Djordje MihailovicToronto
Thẻ phạt
11'
Talles MagnoNew York City
18'
Nicolás Fernández MercauNew York City
Đồ thị diễn biến
New York CityHT 45'Toronto
Thống kê trận đấu
New York CityThống kêToronto
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Nicolás Fernández Mercau
New York City
1 bàn

Djordje Mihailovic
Toronto
1 bàn

James Sands
New York City
Điểm 7.52

Tayvon Gray
New York City
Điểm 7.31

Luka Gavran
Toronto
Điểm 7.25
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
New York City
8.01Nicolás Fernández MercauMOTM1 bàn
Toronto
7.63Djordje Mihailovic1 bàn
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
New York City
Sơ đồ 4-1-4-1
7
Nicolás Fernández Mercau
Dự bị
New York City
15 Kevin Pierre Jr.17 Hannes Wolf23 Max Murray27 Cooper Flax29 Máximo Carrizo30 Tomás Romero35 Mitja Ilenčič88 Malachi Jones99 Seymour Reid
Toronto
11 Derrick Etienne Jr.13 Benjamín Kuscevic14 Alonso Coello17 Emilio Aristizábal23 William Yarbrough29 Deandre Kerr44 Raheem Edwards78 Malik Henry99 Jules-Anthony Vilsaint
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 8: Nicolás Fernández Mercau ghi bàn trên chấm phạt đền cho New York City
Phút 51: Djordje Mihailovic lập công cho Toronto
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu4 trận gần nhất
New York City · 4 thắng0 hòaToronto · 0 thắng
04/07/2025
New York City
3 - 1
Toronto
NYC
27/04/2025
Toronto
0 - 1
New York City
NYC
12/05/2024
Toronto
2 - 3
New York City
NYC
17/03/2024
New York City
2 - 1
Toronto
NYC
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 17 | 12 | 3 | 2 | +21 | 39 | TTTTB |
| 2 | Inter Miami | 17 | 11 | 4 | 2 | +13 | 37 | TTTTT |
| 3 | New England | 16 | 9 | 2 | 5 | +7 | 29 | BTBHT |
| 4 | Chicago Fire | 16 | 8 | 2 | 6 | +8 | 26 | TTTBB |
| 5 | New York City | 18 | 7 | 5 | 6 | +7 | 26 | HBTTH |
| 6 | Charlotte | 17 | 7 | 4 | 6 | +3 | 25 | BTTHT |
| … |
| 11 | Columbus Crew | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | BHTBT |
| 12 | Toronto | 18 | 3 | 8 | 7 | -8 | 17 | BHHBH |
| 13 | CF Montréal | 17 | 4 | 3 | 10 | -11 | 15 | BHHBB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn