Kết quả & diễn biến bàn thắng
Diễn biến bàn thắng6 bàn
26'
Daniel Munie — kiến tạo Timo WernerSJ Earthquakes
33'
Bryan Ramírez — kiến tạo EvanderCincinnati
56'
Timo Werner — kiến tạo Preston JuddSJ Earthquakes
80'
Tom Barlow — kiến tạo EvanderCincinnati
82'
Evander — kiến tạo Obinna NwobodoCincinnati
90+5'
Ayoub Jabbari — kiến tạo Tom BarlowCincinnati
Đồ thị diễn biến
CincinnatiHT 45'SJ Earthquakes
Thống kê trận đấu
CincinnatiThống kêSJ Earthquakes
Cincinnati kiểm soát thế trận với 60% thời lượng cầm bóng; Cincinnati vượt trội về số cú sút trúng đích (11).
Cầu thủ nổi bật
Cầu thủ nổi bật

Evander
Cincinnati
1 bàn · 2 kiến tạo

Timo Werner
SJ Earthquakes
1 bàn · 1 kiến tạo

Tom Barlow
Cincinnati
1 bàn · 1 kiến tạo

Bryan Ramírez
Cincinnati
1 bàn

Ayoub Jabbari
Cincinnati
1 bàn

Daniel Munie
SJ Earthquakes
1 bàn
Chấm điểm cầu thủ
Chấm điểm cầu thủ
Cincinnati
9.48EvanderMOTM1 bàn · 2 KT
SJ Earthquakes
8.34Timo Werner1 bàn · 1 KT
Đội hình ra sân
Đội hình ra sân
SJ Earthquakes
Sơ đồ 4-3-3
Dự bị
Cincinnati
2 Alvas Powell4 Nick Hagglund13 Evan Louro14 Kristian Fletcher15 Teenage Hadebe16 Tom Barlow27 Tah Anunga88 A. Chirilă99 Ayoub Jabbari
SJ Earthquakes
2 Jamar Ricketts3 Paul Marie4 Dave Romney6 Ian Harkes9 Luka Jovanovic16 Jack Skahan17 Jack Jasinski31 Francesco Montali79 Darius Johnson
Những khoảnh khắc quyết định
Những khoảnh khắc quyết định
Phút 26: Daniel Munie lập công cho SJ Earthquakes (kiến tạo: Timo Werner)
Phút 33: Bryan Ramírez lập công cho Cincinnati (kiến tạo: Evander)
Phút 56: Timo Werner lập công cho SJ Earthquakes (kiến tạo: Preston Judd)
Phút 80: Tom Barlow lập công cho Cincinnati (kiến tạo: Evander)
Phút 82: Evander lập công cho Cincinnati (kiến tạo: Obinna Nwobodo)
Phút 95: Ayoub Jabbari lập công cho Cincinnati (kiến tạo: Tom Barlow)
Lịch sử đối đầu
Lịch sử đối đầu1 trận gần nhất
Cincinnati · 1 thắng0 hòaSJ Earthquakes · 0 thắng
16/06/2024
SJ Earthquakes
2 - 4
Cincinnati
CIN
Phong độ & thống kê mùa giải
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|
| 1 | Nashville SC | 18 | 12 | 4 | 2 | +21 | 40 | TTTBH |
| 2 | Inter Miami | 18 | 11 | 5 | 2 | +13 | 38 | TTTTH |
| 3 | New England | 17 | 9 | 3 | 5 | +7 | 30 | TBHTH |
| … |
| 5 | New York City | 18 | 7 | 5 | 6 | +7 | 26 | HBTTH |
| 6 | Cincinnati | 18 | 7 | 5 | 6 | +1 | 26 | HTTBT |
| 7 | Charlotte | 18 | 7 | 4 | 7 | +2 | 25 | TTHTB |
| … |
Vua phá lưới & kiến tạo của giải
* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)
Đại Ngàn