Bộ Xây dựng chốt 8 nhiệm vụ công nghệ chiến lược cho đường sắt tốc độ cao
Bộ Xây dựng xác định 8 nhiệm vụ trọng tâm nhằm làm chủ công nghệ lõi cho đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị, hướng tới mục tiêu nội địa hóa và giảm phụ thuộc nước ngoài.
Bộ Xây dựng vừa chính thức xác định danh mục 8 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược trong lĩnh vực đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị. Đây được xem là tiền đề quan trọng để Việt Nam từng bước làm chủ các công nghệ nền và công nghệ lõi, từ đó nâng cao năng lực nội tại của quốc gia trong phát triển công nghiệp đường sắt và giảm sự phụ thuộc vào các đối tác nước ngoài.
Làm chủ công nghệ lõi và giảm phụ thuộc nước ngoài
Tại cuộc họp Hội đồng xác định nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược ngày 18/6, Bộ trưởng Bộ Xây dựng Trần Hồng Minh khẳng định, nghiên cứu công nghệ chiến lược trong lĩnh vực này là nhiệm vụ chính trị đặc biệt quan trọng. Việc xác định rõ các nhiệm vụ sẽ giúp xây dựng hệ sinh thái công nghiệp đường sắt đồng bộ, từ khâu thiết kế, chế tạo đến vận hành và bảo trì.

Theo đại diện Vụ Khoa học, Công nghệ, Môi trường và Vật liệu xây dựng, việc triển khai các nhiệm vụ này bám sát các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ và các Nghị quyết của Quốc hội về chủ trương đầu tư dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc - Nam, cũng như cơ chế đặc thù phát triển mạng lưới đường sắt đô thị tại TP Hà Nội và TP.HCM.
Danh mục 8 nhiệm vụ công nghệ chiến lược
Sau quá trình xem xét và đánh giá kỹ lưỡng, Hội đồng đã thống nhất danh mục 8 nhiệm vụ trọng điểm bao gồm:
- Sản xuất ray và phụ kiện: Nghiên cứu làm chủ công nghệ sản xuất ray và các hệ thống phụ kiện liên kết ray tiêu chuẩn cao.
- Hệ kết cấu đường ray: Phát triển các hệ kết cấu đường ray chuyên biệt cho tàu tốc độ cao.
- Xử lý địa chất phức tạp: Nghiên cứu công nghệ vật liệu và giải pháp xử lý đất yếu nền đường, vùng chuyển tiếp công trình nhằm kiểm soát lún dài hạn và đảm bảo an toàn khai thác.
- Hạ tầng số: Nghiên cứu và phát triển mạng 5G chuyên dụng dành riêng cho hệ thống đường sắt tốc độ cao.
- Hệ thống điều khiển: Phát triển hệ thống liên khóa máy tính (CBI) để quản lý vận hành tàu.
- Nội địa hóa linh kiện: Thiết kế và chế tạo các cụm chi tiết, phụ tùng cốt lõi phục vụ ngành công nghiệp đường sắt trong nước.
- Toa tàu đặc biệt: Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo các loại toa tàu đặc biệt theo tiêu chuẩn quốc tế STANAG 4569.
- Hạ tầng nghiên cứu: Thành lập phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia phục vụ riêng cho công nghệ đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị.
Yêu cầu về tính khả thi và nội địa hóa
Hội đồng lưu ý các nhiệm vụ nghiên cứu phải có sản phẩm cụ thể, hữu hình như vật tư, thiết bị thay thế để đáp ứng ngay nhu cầu thực tiễn trong quá trình vận hành và bảo trì. Đồng thời, các giải pháp công nghệ phải phù hợp với năng lực sản xuất của doanh nghiệp trong nước để đảm bảo tính khả thi cao nhất.
Sau khi các nhiệm vụ được cấp có thẩm quyền phê duyệt, Bộ Xây dựng sẽ xây dựng đề cương chi tiết, xác định rõ lộ trình và kinh phí thực hiện. Sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và doanh nghiệp được kỳ vọng sẽ tạo ra những đột phá trong việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa cho các siêu dự án hạ tầng giao thông trong tương lai.
Thông tin về các nhiệm vụ công nghệ có thể được điều chỉnh theo phê duyệt cuối cùng của cấp có thẩm quyền và tiến độ thực hiện thực tế của các dự án đường sắt.