Đánh giá Honda City 2026: Ưu đãi 100% lệ phí trước bạ và chuẩn hóa gói an toàn Honda Sensing
Honda City 2026 duy trì sức hút trong phân khúc B-sedan nhờ trang bị tiêu chuẩn gói an toàn Honda Sensing trên cả 3 phiên bản cùng chương trình ưu đãi 100% lệ phí trước bạ.
Trong phân khúc sedan hạng B tại Việt Nam, Honda City 2026 tiếp tục khẳng định vị thế nhờ sự kết hợp giữa thiết kế thể thao, khả năng vận hành linh hoạt và hàm lượng công nghệ vượt trội. Mẫu xe được lắp ráp trong nước và phân phối với 3 phiên bản: G, L và RS, có giá niêm yết dao động từ 499 đến 569 triệu đồng.
Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Honda City 2026
Nhằm gia tăng sức cạnh tranh trước các đối thủ cùng phân khúc như Toyota Vios hay Hyundai Accent, khách hàng mua xe Honda City trong thời gian này nhận được ưu đãi tặng 100% lệ phí trước bạ từ nhà sản xuất.
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Honda City G | 499 | 575 | 565 | 551 |
| Honda City L | 539 | 619 | 609 | 595 |
| Honda City RS | 569 | 653 | 642 | 628 |

Ngoại thất thể thao mang triết lý thiết kế Solid Wing Face
Honda City 2026 sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.580 x 1.748 x 1.467 mm trên bản G, L và 4.589 x 1.748 x 1.467 mm ở phiên bản RS. Chiều dài cơ sở đạt 2.600 mm cùng khoảng sáng gầm xe 134 mm giúp xe giữ được sự ổn định khi di chuyển ở tốc độ cao.
Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt tạo hình tổ ong sơn đen bóng, kết hợp cản trước tạo hình khuếch tán tăng tính khí động học. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ full LED trên bản RS, trong khi bản G và L trang bị đèn Halogen cùng đèn định vị ban ngày dạng LED. Thân xe dập nổi các đường gân sắc nét kéo dài tới cụm đèn hậu LED. Phiên bản RS sử dụng mâm hợp kim 16 inch (lốp 185/55R16), trong khi hai bản G và L dùng mâm 15 inch (lốp 185/60R15).

Khoang cabin rộng rãi và tối ưu tiện nghi
Bên trong cabin, khu vực táp-lô thiết kế cân đối với điểm nhấn là màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, bản đồ và ra lệnh bằng giọng nói. Phiên bản RS và L sử dụng chất liệu ghế bọc da, điều hòa tự động một vùng có cửa gió cho hàng ghế sau, hệ thống âm thanh 8 loa và chức năng khởi động từ xa. Bán RS còn được tích hợp thêm hệ thống kết nối viễn thông Honda Connect.

Hiệu năng vận hành từ động cơ 1.5L i-VTEC
Sức mạnh của Honda City 2026 đến từ khối động cơ xăng 1.5L DOHC i-VTEC 4 xi-lanh thẳng hàng, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Toàn bộ sức mạnh truyền qua hộp số vô cấp CVT xuống hệ dẫn động cầu trước.
Mức tiêu thụ nhiên liệu của xe theo công bố lần lượt là 5,6 lít/100 km ở đường hỗn hợp, 7,3 lít/100 km trong đô thị và 4,7 lít/100 km ngoài đô thị. Xe được trang bị chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu (ECO Mode) cùng lẫy chuyển số thể thao tích hợp sau vô-lăng trên phiên bản L và RS.

An toàn vượt trội với gói Honda Sensing tiêu chuẩn
Điểm nâng cấp đáng giá nhất trên Honda City 2026 là gói công nghệ hỗ trợ lái an toàn Honda Sensing xuất hiện tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản G, L và RS. Các tính năng thuộc gói bao gồm:
- Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
- Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
- Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
- Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
- Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)
Bên cạnh đó, xe duy trì các tính năng an toàn nền tảng gồm: 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử VSA, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, phanh ABS, EBD, BA và camera lùi.
Thông số kỹ thuật cơ bản Honda City 2026
| Thông số | City G | City L | City RS |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC (119 hp / 145 Nm) | ||
| Hộp số | Vô cấp CVT | ||
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.580 x 1.748 x 1.467 | 4.589 x 1.748 x 1.467 | |
| Kích thước mâm | 15 inch | 15 inch | 16 inch |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa / Tang trống | Đĩa / Đĩa | Đĩa / Đĩa |
| Gói Honda Sensing | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn | Tiêu chuẩn |