Đánh giá Mazda CX-5 2026 và giá lăn bánh: Thiết kế KODO nâng cấp, giá từ 699 triệu đồng

Hoa Núi22/08/2026 15:17

Mazda CX-5 tiếp tục giữ vững vị thế trong phân khúc CUV với mức giá niêm yết từ 699 triệu đồng, bổ sung gói an toàn i-Activsense và động cơ SkyActiv cải tiến.

Mazda CX-5 là mẫu crossover cỡ C đóng vai trò chiến lược của thương hiệu Mazda tại Việt Nam do THACO lắp ráp và phân phối. Kể từ khi ra mắt thế hệ thứ hai và liên tục nhận các bản nâng cấp, CX-5 luôn duy trì doanh số dẫn đầu phân khúc nhờ sự cân bằng giữa thiết kế thời thượng, hàm lượng công nghệ phong phú cùng tầm giá dễ tiếp cận trước các đối thủ như Honda CR-V, Hyundai Tucson hay Toyota Corolla Cross.

Mazda CX-5 thế hệ mới tại thị trường Việt Nam

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mazda CX-5

Mẫu xe tiếp tục được lắp ráp trong nước tại Quảng Nam với 6 lựa chọn màu sơn ngoại thất gồm: Platinum Quartz, Soul Red Crystal Metallic, Snowflake White Pearl Mica, Machine Grey, Jet Black và Deep Crystal Blue. Dưới đây là biểu giá niêm yết cùng chi phí lăn bánh tạm tính tham khảo:

Phiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh tỉnh khác (triệu đồng)
Mazda CX-5 2.0L Deluxe699799785771
Mazda CX-5 2.0L Deluxe (tùy chọn)749855840826
Mazda CX-5 2.0L Luxury789900884870
Mazda CX-5 2.0L Premium829944928914
Mazda CX-5 2.0 Premium Sport849967950936
Mazda CX-5 2.0 Premium Exclusive869989972958
Bảng giá và diện mạo tổng thể của Mazda CX-5

Ngôn ngữ thiết kế KODO tinh chỉnh hiện đại

Ở phiên bản nâng cấp, diện mạo của Mazda CX-5 tiếp tục phát triển trên triết lý KODO với nhiều đường nét sắc sảo hơn. Lưới tản nhiệt dạng tổ ong được mở rộng thêm 10 mm thay cho các thanh nan ngang trước đây, tạo chiều sâu thị giác khi nhìn trực diện. Cụm đèn chiếu sáng LED trước được làm mới đồ họa ánh sáng, nối liền mạch với lưới tản nhiệt qua dải viền mạ crom dày bản.

Thiết kế phần đầu xe Mazda CX-5 sắc sảo

Thân xe sở hữu tỷ lệ cân đối với những đường gân dập nổi chạy dọc. Điểm nhấn nổi bật là bộ mâm hợp kim 19 inch 5 chấu kép sơn màu xám khói thể thao. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ cùng camera hỗ trợ quan sát góc rộng.

Thân xe Mazda CX-5 với mâm hợp kim 19 inch

Phía sau, cụm đèn hậu LED đồ họa hai dải sáng đồng điệu với đèn trước, cản sau được vuốt gọn gàng hơn kết hợp hệ thống ống xả kép thể thao.

Đuôi xe Mazda CX-5 với cụm đèn hậu LED hiện đại

Không gian nội thất cao cấp và tiện nghi thực dụng

Khoang cabin Mazda CX-5 duy trì phong cách tối giản hướng về người lái, sử dụng nhiều vật liệu mềm kết hợp chi tiết ốp gỗ và đường viền kim loại. Bảng táp-lô bố trí khoa học cùng vô-lăng 3 chấu bọc da tích hợp phím điều khiển chức năng và cụm đồng hồ hiển thị sắc nét.

Khoang lái xe Mazda CX-5 hoàn thiện cao cấp

Toàn bộ ghế ngồi được bọc da cao cấp, trong đó ghế lái chỉnh điện tiêu chuẩn, các phiên bản cao có thêm tính năng nhớ vị trí ghế và chỉnh điện ghế phụ. Hàng ghế sau có độ ngả thoải mái, tích hợp bệ tì tay và cổng sạc USB, hỗ trợ gập theo tỷ lệ 4:2:4 linh hoạt để tối ưu dung tích khoang hành lý 442 lít.

Không gian hàng ghế hành khách bọc da

Danh sách trang bị tiện nghi đáng chú ý gồm màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, hệ thống âm thanh vòm 10 loa Bose trên các bản cao cấp, màn hình hiển thị kính lái HUD, điều hòa tự động hai vùng độc lập có cửa gió sau, gương chiếu hậu tràn viền chống chói tự động, phanh tay điện tử tích hợp giữ phanh tự động và cửa sổ trời chỉnh điện.

Tiện nghi nội thất và bệ tỳ tay Mazda CX-5

Khả năng vận hành với động cơ SkyActiv-G và GVC Plus

Mazda trang bị cho CX-5 khối động cơ SkyActiv-G phun xăng trực tiếp đã qua tinh chỉnh, giúp cải thiện khoảng 15% hiệu suất sinh công và mô-men xoắn ở dải vòng tua thấp:

  • Động cơ SkyActiv-G 2.0L: Cho công suất tối đa 154 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 200 Nm tại 4.000 vòng/phút, dẫn động cầu trước (FWD).
  • Động cơ SkyActiv-G 2.5L: Cho công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 252 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (AWD).
Khối động cơ SkyActiv-G trang bị trên Mazda CX-5

Cả hai tùy chọn động cơ đều kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và chế độ lái thể thao (Sport Mode). Đáng chú ý, hệ thống kiểm soát gia tốc G-Vectoring Control Plus (GVC Plus) can thiệp trực tiếp vào cả mô-men xoắn động cơ và hệ thống phanh, giúp xe vào cua mượt mà, kiểm soát thân xe ổn định khi chuyển làn gấp ở tốc độ cao.

Gói công nghệ an toàn chủ động i-Activsense

Bên cạnh các trang bị an toàn thụ động và chủ động nền tảng gồm 6 túi khí, cân bằng điện tử (DSC), kiểm soát lực kéo (TCS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA) và camera 360 độ, Mazda CX-5 tạo lợi thế cạnh tranh với hệ thống an toàn i-Activsense thế hệ mới. Gói công nghệ này bao gồm:

  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Stop & Go (MRCC Stop & Go).
  • Hệ thống đèn pha LED thích ứng thông minh (ALH) và tự động điều chỉnh góc chiếu (AFS).
  • Cảnh báo chệch làn đường (LDW) và hỗ trợ giữ làn đường (LAS).
  • Hỗ trợ phanh thông minh trong thành phố trước/sau (SCBS) và phanh thông minh (SBS).
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) cùng nhắc nhở người lái tập trung (DAA).
Công nghệ an toàn tiên tiến trên Mazda CX-5

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Thông sốDeluxeLuxuryPremiumSignature
Kích thước D x R x C (mm)4.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.6804.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)2.7002.7002.7002.700
Khoảng sáng gầm (mm)200200200200
Dung tích bình nhiên liệu (L)56565658
Động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.5L
Công suất tối đa (mã lực / rpm)154 / 6.000154 / 6.000154 / 6.000188 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm / rpm)200 / 4.000200 / 4.000200 / 4.000252 / 4.000
Hộp số / Dẫn động6AT / FWD6AT / FWD6AT / FWD6AT / AWD
Hệ thống treo (Trước / Sau)MacPherson / Đa điểmMacPherson / Đa điểmMacPherson / Đa điểmMacPherson / Đa điểm
Kích thước mâm / lốp19 inch / 225/55 R1919 inch / 225/55 R1919 inch / 225/55 R1919 inch / 225/55 R19
Hệ thống âm thanh6 loa6 loa10 loa Bose10 loa Bose
Số túi khí6666

Nhìn chung, Mazda CX-5 giữ vững sức hút trong nhóm CUV hạng C nhờ thiết kế sang trọng, khả năng cách âm được cải thiện, trải nghiệm cầm lái mượt mà và gói trang bị an toàn vượt trội so với tầm giá từ 699 triệu đồng.

x
x

Đánh giá Mazda CX-5 2026 và giá lăn bánh: Thiết kế KODO nâng cấp, giá từ 699 triệu đồng
  • Mặc định
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO