Đánh giá xe Mazda3 2026 cùng giá lăn bánh tháng 8/2026: Chi tiết phiên bản Sedan và Sport

Hoa Núi23/08/2026 08:07

Mazda3 2026 tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc C nhờ thiết kế KODO sắc sảo, gói công nghệ i-Activsense cùng giá lăn bánh tạm tính từ 628 triệu đồng.

Tại thị trường Việt Nam, Mazda3 là mẫu xe hạng C nổi bật được THACO lắp ráp và phân phối với hai biến thể: Sedan và Hatchback (Sport). Mẫu xe này cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như KIA K3, Hyundai Elantra, Toyota Corolla Altis và Honda Civic nhờ phong cách thiết kế hiện đại, ngập tràn tiện nghi cùng mức giá dễ tiếp cận.

Mazda3 Sedan tại thị trường Việt Nam

Bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính Mazda3

Mazda3 mang đến nhiều tùy chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Biến thể Sedan có 3 lựa chọn màu sắc ngoại thất (Đỏ, Xám, Trắng), trong khi biến thể Sport (Hatchback) sở hữu 4 màu sắc gồm Đỏ, Xám, Xanh và Trắng.

Biến thểPhiên bảnGiá niêm yết (triệu đồng)Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng)Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng)Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng)
Mazda3 Sedan1.5L Deluxe569653642628
1.5L Deluxe (tùy chọn)599687675661
1.5L Luxury644737724710
1.5L Premium719821807793
Mazda3 Sport (Hatchback)1.5L Luxury659754741727
1.5L Premium719821807793

*Lưu ý: Bảng giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các chương trình khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy khu vực đăng ký cũng như trang bị thực tế.

Bảng giá lăn bánh xe Mazda3 phiên bản mới

Thông số kỹ thuật chi tiết của Mazda3

Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết giữa hai biến thể Sedan và Sport (Hatchback) đang phân phối trên thị trường:

Thông số kỹ thuậtMazda3 SedanMazda3 Sport (Hatchback)
Kích thước D x R x C (mm)4.660 x 1.795 x 1.4404.660 x 1.795 x 1.435
Chiều dài cơ sở (mm)2.7252.725
Khoảng sáng gầm xe (mm)145145
Bán kính quay vòng tối thiểu (m)5,35,3
Khối lượng không tải (kg)1.3301.340
Khối lượng toàn tải (kg)1.7801.790
Thể tích khoang hành lý (lít)450334
Dung tích bình nhiên liệu (lít)5151
Động cơSkyActiv-G 1.5LSkyActiv-G 1.5L
Công suất tối đa (hp/vòng/phút)110 / 6.000110 / 6.000
Mô-men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)146 / 3.500146 / 3.500
Hộp số & Hệ dẫn độngTự động 6 cấp / Cầu trước (FWD)Tự động 6 cấp / Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo (Trước / Sau)McPherson / Thanh xoắnMcPherson / Thanh xoắn
Hệ thống phanh (Trước / Sau)Đĩa thông gió / Đĩa đặcĐĩa thông gió / Đĩa đặc
Thông số lốp205/60R16205/60R16

Ngôn ngữ thiết kế KODO sắc nét và thời thượng

Mazda3 được gia tăng thêm 80 mm chiều dài tổng thể, đồng thời hạ thấp chiều cao 10 mm trên bản Sedan và 30 mm trên bản Hatchback. Trục cơ sở của cả hai biến thể đều kéo dài thêm 25 mm, đạt mức 2.725 mm, giúp dáng xe trường hơn và mang đậm tính thể thao.

Thiết kế đầu xe Mazda3
Thân xe Mazda3
Đuôi xe Mazda3
Chi tiết cụm đèn xe Mazda3

Hệ thống chiếu sáng trước và sau được trau chuốt thanh mảnh hơn, tích hợp công nghệ LED hiện đại. Riêng bản cao cấp Premium sở hữu tính năng mở rộng góc chiếu khi đánh lái và hệ thống đèn pha LED thích ứng. Tùy phiên bản, xe được trang bị bộ mâm hợp kim kích thước 16 inch hoặc 18 inch, trong khi các biến thể động cơ 2.0L sử

x
x

Đánh giá xe Mazda3 2026 cùng giá lăn bánh tháng 8/2026: Chi tiết phiên bản Sedan và Sport
  • Mặc định
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO