Thuế - Tài chính

Giá tiêu hôm nay 14/10/2026: 5 khu vực cùng tăng, giá cao nhất tới 140.500 đồng/kg

Văn Khoa • 14/10/2026 11:36

Giá tiêu hôm nay 14/10 tăng 500 đồng/kg tại 5 khu vực, cao nhất 140.500 đồng/kg ở Đắk Nông; giá thế giới giảm tại Indonesia và Malaysia.

Giá hồ tiêu trong nước ngày 14/10/2026 ghi nhận mức tăng đồng loạt 500 đồng/kg tại các vùng thu mua trọng điểm, đưa mặt bằng giá lên 138.000–140.500 đồng/kg. Đắk Nông tiếp tục dẫn đầu với mức 140.500 đồng/kg, theo sau là Đắk Lắk với 139.500 đồng/kg.

Giá tiêu trong nước hôm nay 14/10: Cao nhất 140.500 đồng/kg

Theo bảng giá cập nhật ngày 14/10, giá tiêu trong nước bình quân đạt 138.900 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg so với ngày hôm trước. Mức tăng xuất hiện tại cả 5 khu vực khảo sát, nhưng giá thu mua giữa các địa phương vẫn có sự chênh lệch.

Tại Đắk Nông (khu vực cũ, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng), giá tiêu hôm nay tăng 500 đồng/kg, đạt 140.500 đồng/kg. Đây là mức cao nhất trong bảng giá và cũng là khu vực duy nhất vượt ngưỡng 140.000 đồng/kg.

Giá tiêu Đắk Lắk hôm nay đạt 139.500 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg. Mức thu mua tại đây thấp hơn Đắk Nông 1.000 đồng/kg, nhưng vẫn cao hơn phần lớn các khu vực còn lại.

Tại Bà Rịa - Vũng Tàu (khu vực cũ, nay thuộc TP.HCM), giá tiêu tăng 500 đồng/kg, lên mức 138.500 đồng/kg. Khoảng cách so với địa phương có giá cao nhất hiện là 2.000 đồng/kg.

Giá tiêu Gia Lai hôm nay cũng tăng 500 đồng/kg, đạt 138.000 đồng/kg. Đây là một trong hai vùng có mức thu mua thấp nhất trong bảng khảo sát.

Tại Bình Phước (khu vực cũ, nay thuộc Đồng Nai), giá hồ tiêu đạt 138.000 đồng/kg, tăng 500 đồng/kg, ngang bằng với Gia Lai.

Bảng giá tiêu hôm nay ngày 14/10/2026

Khu vực Giá (đồng/kg) Thay đổi
Gia Lai138.000+500
Bà Rịa - Vũng Tàu138.500+500
Đắk Lắk139.500+500
Bình Phước138.000+500
Đắk Nông140.500+500
Trung bình138.900+500

Giá tiêu xô tính theo đầu giá, đơn vị đồng/kg. Số liệu theo bảng cập nhật ngày 14/10/2026 được cung cấp.

Đáng chú ý, chênh lệch giữa mức giá cao nhất tại Đắk Nông và thấp nhất tại Gia Lai, Bình Phước hiện là 2.500 đồng/kg.

Với giá tham khảo 140.500 đồng/kg, một tấn hồ tiêu tại khu vực Đắk Nông có giá trị tương đương 140,5 triệu đồng, chưa tính những khoản điều chỉnh về chất lượng và chi phí. Mức tăng 500 đồng/kg đồng nghĩa giá trị một tấn tiêu tăng thêm khoảng 500.000 đồng so với mốc tham chiếu trước đó.

Việc cả 5 khu vực cùng điều chỉnh tăng cho thấy mặt bằng thu mua đang có tín hiệu cải thiện. Tuy nhiên, biên độ tăng còn tương đối nhỏ và chưa đủ để khẳng định thị trường đã bước vào một đợt tăng giá kéo dài.

Giá thực tế tại từng điểm thu mua cũng có thể khác nhau tùy chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, khối lượng hàng và điều kiện giao dịch.

Giá tiêu thế giới hôm nay 14/10: Indonesia và Malaysia giảm giá xuất khẩu

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu xuất khẩu tại một số quốc gia sản xuất lớn ghi nhận điều chỉnh giảm theo bảng báo giá ngày 13/10, được sử dụng để tham khảo thị trường ngày 14/10.

Theo dữ liệu từ Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia giảm 7 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia giảm 100 USD/tấn. Trong khi đó, giá xuất khẩu các chủng loại hồ tiêu của Việt Nam và Brazil chưa ghi nhận điều chỉnh trong bảng.

Giá tiêu đen thế giới: Malaysia giảm mạnh nhất

Giá tiêu đen Lampung của Indonesia giảm 7 USD/tấn, xuống còn 6.827 USD/tấn, tương đương khoảng 178.185 đồng/kg theo tỷ giá quy đổi 26.100 đồng/USD.

Tại Malaysia, giá tiêu đen ASTA giảm 100 USD/tấn, còn 9.100 USD/tấn, tương đương khoảng 237.510 đồng/kg. Đây là mức giảm lớn nhất về giá trị tuyệt đối trong nhóm các chủng loại được khảo sát.

Giá tiêu đen Brazil ASTA 570 duy trì ở mức 5.800 USD/tấn, tương đương 151.380 đồng/kg.

Đối với Việt Nam, giá xuất khẩu tiêu đen loại 500 g/l giữ ở mức 5.950 USD/tấn, còn loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Quy đổi tương ứng khoảng 155.295 đồng/kg và 156.470 đồng/kg.

Bảng giá tiêu đen thế giới ngày 14/10/2026

Thị trường và chủng loại USD/tấn Quy đổi (đồng/kg) Biến động (USD/tấn)
Indonesia – Lampung ASTA6.827178.185-7
Brazil – ASTA 5705.800151.3800
Malaysia – ASTA9.100237.510-100
Việt Nam – 500 g/l5.950155.2950
Việt Nam – 550 g/l5.995156.4700

Nguồn: Bảng giá xuất khẩu tham khảo ngày 13/10/2026. Tỷ giá quy đổi 1 USD = 26.100 đồng.

Sự khác biệt giữa mức giá chào bán của các quốc gia phản ánh đặc điểm từng chủng loại và tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa. Vì vậy, không nên lấy chênh lệch giá giữa các nước để kết luận trực tiếp về mức lợi nhuận hay khả năng cạnh tranh của một sản phẩm khi chưa xét đến quy cách, điều kiện giao hàng và chi phí liên quan.

Giá tiêu trắng thế giới: Indonesia giảm, Việt Nam giữ giá

Đối với hồ tiêu trắng, giá tiêu Muntok của Indonesia giảm 10 USD/tấn, còn 9.347 USD/tấn, tương đương khoảng 243.957 đồng/kg.

Giá tiêu trắng Malaysia ASTA tiếp tục duy trì ở mức 12.100 USD/tấn, tương đương 315.810 đồng/kg. Đây là mức giá cao nhất trong toàn bộ các chủng loại tiêu đen và tiêu trắng được thống kê.

Tại Việt Nam, giá tiêu trắng xuất khẩu giữ ở mức 8.450 USD/tấn, tương đương khoảng 220.545 đồng/kg.

Bảng giá tiêu trắng thế giới ngày 14/10/2026

Thị trường và chủng loại USD/tấn Quy đổi (đồng/kg) Biến động (USD/tấn)
Indonesia – Muntok9.347243.957-10
Malaysia – ASTA12.100315.8100
Việt Nam – ASTA8.450220.5450

Nguồn: Bảng giá xuất khẩu tham khảo ngày 13/10/2026. Tỷ giá quy đổi 1 USD = 26.100 đồng.

Đáng chú ý, giá tiêu trắng Việt Nam cao hơn tiêu đen loại 500 g/l khoảng 2.500 USD/tấn theo các mức chào giá trong bảng.

Chênh lệch này liên quan đến sự khác biệt về sản phẩm, quy trình chế biến và yêu cầu chất lượng. Tiêu trắng thường trải qua các công đoạn xử lý khác với tiêu đen, làm thay đổi chi phí và giá trị thương mại.

Các mức giá quốc tế quy đổi sang đồng/kg chỉ có ý nghĩa tham khảo để so sánh báo giá xuất khẩu. Đây không phải giá thu mua hồ tiêu xô tại các địa phương trong nước.

Vì sao giá tiêu trong nước tăng nhưng giá thế giới lại giảm?

Một điểm đáng chú ý của thị trường ngày 14/10 là giá thu mua hồ tiêu tại các khu vực được khảo sát trong nước tăng đồng loạt, trong khi giá xuất khẩu Indonesia và Malaysia lại giảm.

Hai diễn biến này không nhất thiết mâu thuẫn, bởi giá hồ tiêu nội địa và giá chào bán quốc tế được hình thành từ những điều kiện giao dịch khác nhau.

Tại Việt Nam, giá thu mua phụ thuộc vào lượng hàng được bán ra, nhu cầu của đại lý và doanh nghiệp xuất khẩu, chất lượng nguyên liệu cũng như tiến độ giao hàng theo hợp đồng.

Trong khi đó, giá chào xuất khẩu tại các quốc gia sản xuất lớn còn chịu ảnh hưởng từ tỷ giá, nguồn cung từng chủng loại và nhu cầu mua của khách hàng quốc tế.

Theo báo cáo tuần số 41/2026 của IPC, thị trường hồ tiêu toàn cầu trong giai đoạn 5–9/10 xuất hiện những xu hướng không đồng nhất giữa các quốc gia sản xuất.

Tại Ấn Độ, tốc độ giảm giá hồ tiêu có dấu hiệu chậm lại trong bối cảnh đồng rupee mất giá so với USD. Giá hồ tiêu tại Indonesia và Malaysia nhìn chung ổn định trong kỳ báo cáo, nhờ sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu.

Đối với Việt Nam, IPC ghi nhận giá tiêu đen xuất khẩu giảm nhẹ trong tuần trước, còn phần lớn các chủng loại khác duy trì ổn định.

Các tín hiệu này cho thấy sự phân hóa đang diễn ra không chỉ giữa thị trường trong nước và quốc tế, mà còn giữa từng quốc gia và nhóm sản phẩm.

Vì vậy, mức tăng 500 đồng/kg tại các khu vực thu mua của Việt Nam cần được đặt trong bối cảnh riêng của thị trường nội địa, thay vì coi đây là kết quả trực tiếp từ một biến động giá xuất khẩu cụ thể.

Xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam vượt 215.000 tấn sau 9 tháng

Hoạt động xuất khẩu đang là một trong những yếu tố quan trọng đối với triển vọng thị trường hồ tiêu Việt Nam.

Theo thống kê sơ bộ của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong 9 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 215.733 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch khoảng 1,394 tỷ USD.

So với cùng kỳ năm 2025, khối lượng xuất khẩu tăng 15,4%, tương đương tăng thêm 28.736 tấn. Kim ngạch xuất khẩu tăng 10,2%.

Riêng tháng 9/2026, lượng hồ tiêu xuất khẩu đạt 25.580 tấn, trị giá khoảng 164,9 triệu USD. So với tháng 8, khối lượng tăng 17,7%, còn kim ngạch tăng 17%.

Đáng chú ý, tốc độ tăng về lượng đang cao hơn tốc độ tăng về giá trị. Tính từ tổng lượng và kim ngạch chín tháng, giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 6.460 USD/tấn, thấp hơn khoảng 4,5% so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến này cho thấy ngành hồ tiêu Việt Nam đang mở rộng lượng hàng xuất khẩu, nhưng mặt bằng giá bình quân chưa tăng tương ứng.

Ở thị trường Mỹ, số liệu được VPSA dẫn từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) cho thấy trong tháng 8/2026, Mỹ nhập khẩu 7.122 tấn hồ tiêu. Trong đó, nguồn hàng từ Việt Nam đạt 5.608 tấn, chiếm 78,7%.

Tỷ trọng lớn tại thị trường Mỹ cho thấy vai trò của hồ tiêu Việt Nam trong chuỗi cung ứng quốc tế. Tuy nhiên, mức độ phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu, chất lượng và các tiêu chuẩn thương mại cũng đòi hỏi doanh nghiệp theo dõi sát biến động thị trường.

Đối với người trồng hồ tiêu trong nước, sự gia tăng của lượng xuất khẩu là một tín hiệu tích cực về khả năng tiêu thụ. Dù vậy, giá thu mua còn phụ thuộc vào thời điểm giao hàng, lượng hàng sẵn có và nhu cầu mua thực tế.

Giá tiêu những ngày tới đang chờ tín hiệu từ thị trường Trung Quốc

Theo đánh giá trong báo cáo thị trường gần đây của IPC, giá hồ tiêu quốc tế có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp trong ngắn hạn. Một trong những yếu tố đáng chú ý là hoạt động mua hàng của Trung Quốc sau kỳ nghỉ lễ Quốc khánh.

Nếu các doanh nghiệp nhập khẩu Trung Quốc gia tăng đơn hàng, nhu cầu có thể tạo thêm lực hỗ trợ cho giá hồ tiêu quốc tế.

Ngược lại, nếu người mua tiếp tục thận trọng, chỉ ký kết những hợp đồng đáp ứng nhu cầu trước mắt, thị trường có thể duy trì trạng thái giằng co.

Bên cạnh Trung Quốc, nhu cầu từ Mỹ và châu Âu, nguồn hàng của các quốc gia cạnh tranh và biến động tỷ giá cũng sẽ ảnh hưởng đến mức giá chào bán.

Ở thị trường Việt Nam, diễn biến giá thu mua trong những ngày tới còn phụ thuộc vào lượng hồ tiêu lưu thông trên thị trường và hoạt động mua hàng của doanh nghiệp.

Việc cả năm khu vực khảo sát cùng tăng 500 đồng/kg là tín hiệu cải thiện đáng chú ý. Tuy nhiên, giá tiêu Indonesia và Malaysia điều chỉnh giảm cho thấy thị trường quốc tế chưa có xu hướng tăng đồng nhất.

Với mặt bằng hiện tại từ 138.000–140.500 đồng/kg và giá bình quân 138.900 đồng/kg, thị trường hồ tiêu trong nước tiếp tục duy trì mức giá cao về giá trị tuyệt đối.

Trong ngắn hạn, sức mua của các thị trường nhập khẩu và nhu cầu thu mua thực tế sẽ là những chỉ dấu quan trọng để đánh giá liệu giá tiêu có thể tiếp tục vượt mốc 140.500 đồng/kg hay sẽ bước vào giai đoạn ổn định sau đợt tăng mới nhất.

x
x

Giá tiêu hôm nay 14/10/2026: 5 khu vực cùng tăng, giá cao nhất tới 140.500 đồng/kg
  • Mặc định
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO