Giá tiêu hôm nay 8/10/2026: Giảm tới 1.500 đồng/kg, Lâm Đồng vẫn cao nhất cả nước
Giá tiêu hôm nay 8/10/2026 giảm 1.000–1.500 đồng/kg, dao động từ 135.500–139.000 đồng/kg. Lâm Đồng vẫn dẫn đầu dù giá giảm mạnh nhất.
Giá tiêu hôm nay 8/10 trong nước giảm tới 1.500 đồng/kg
Giá tiêu hôm nay ngày 8/10/2026 tại thị trường trong nước dao động trong khoảng 135.500–139.000 đồng/kg. Sau nhiều phiên duy trì ở mức cao, thị trường hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm ghi nhận đợt điều chỉnh giảm từ 1.000–1.500 đồng/kg so với ngày hôm trước.
Đáng chú ý, khu vực Đắk Nông cũ, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, vẫn có giá thu mua cao nhất trong nhóm địa phương khảo sát, đạt 139.000 đồng/kg. Tuy nhiên, đây cũng là khu vực có mức giảm mạnh nhất, lên tới 1.500 đồng/kg, khiến giá tiêu không còn giữ được ngưỡng 140.000 đồng/kg.
Tại Đắk Lắk, giá hồ tiêu được thu mua ở mức 137.500 đồng/kg, giảm 1.000 đồng/kg so với phiên trước. Đây là khu vực có mức giá cao thứ hai trong bảng khảo sát, thấp hơn Lâm Đồng 1.500 đồng/kg.
Ở khu vực Bà Rịa – Vũng Tàu cũ, nay thuộc TP.HCM, giá tiêu đạt 136.000 đồng/kg, giảm 1.000 đồng/kg. Mặt bằng thu mua tại đây tiếp tục thấp hơn đáng kể so với hai vùng sản xuất trọng điểm Lâm Đồng và Đắk Lắk.
Trong khi đó, Gia Lai và khu vực Bình Phước cũ, nay thuộc Đồng Nai, cùng ghi nhận mức giá 135.500 đồng/kg sau khi giảm 1.000 đồng/kg. Đây cũng là hai khu vực có giá thu mua thấp nhất trong bảng khảo sát hôm nay.
Đơn vị: đồng/kg
| Khu vực | Giá thu mua | So với 7/10 |
|---|---|---|
| Đắk Nông (Lâm Đồng) | 139.000 | -1.500 |
| Đắk Lắk | 137.500 | -1.000 |
| Bà Rịa – Vũng Tàu (TP.HCM) | 136.000 | -1.000 |
| Gia Lai | 135.500 | -1.000 |
| Bình Phước (Đồng Nai) | 135.500 | -1.000 |
Bảng tổng hợp theo khu vực giao dịch truyền thống. Mức thay đổi so với ngày 7/10 được đối chiếu từ các bản tin thị trường ngày 8/10.
Với diễn biến này, khoảng cách giữa nơi có giá tiêu cao nhất và thấp nhất hiện ở mức 3.500 đồng/kg. Mặc dù giảm mạnh hơn các địa phương còn lại, Lâm Đồng vẫn duy trì lợi thế về giá thu mua.
Việc giá tiêu quay đầu giảm sau chuỗi phiên ổn định khiến thị trường mất mốc 140.000 đồng/kg. Tuy nhiên, đây mới là biến động trong ngắn hạn, chưa đủ cơ sở để xác định một xu hướng giảm kéo dài.
Giá tiêu thế giới hôm nay 8/10/2026: Việt Nam giảm, Indonesia tăng nhẹ
Giá tiêu thế giới ngày 8/10/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các quốc gia xuất khẩu lớn. Trong đó, giá tiêu đen Việt Nam giảm ở cả hai chủng loại xuất khẩu, còn Indonesia ghi nhận mức tăng nhẹ.
Theo dữ liệu thị trường quốc tế được VietnamBiz tổng hợp từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia đạt 6.834 USD/tấn, tăng 6 USD/tấn, tương đương 0,09% so với ngày trước đó.
Giá tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l giảm 20 USD/tấn, xuống 5.950 USD/tấn. Với loại 550 g/l, giá xuất khẩu giảm 80 USD/tấn, còn 5.995 USD/tấn, tương ứng mức giảm 1,32%.
Tại Brazil, giá tiêu đen ASTA 570 giữ mức 5.800 USD/tấn, thuộc nhóm thấp nhất trong các thị trường khảo sát. Giá tiêu đen Malaysia ASTA duy trì ở mức 9.200 USD/tấn, cao hơn đáng kể so với Việt Nam và Brazil.
Bảng giá tiêu đen thế giới ngày 8/10/2026
Đơn vị: USD/tấn
| Thị trường | Giá xuất khẩu | Biến động |
|---|---|---|
| Indonesia (Lampung) | 6.834 | +0,09% |
| Brazil ASTA 570 | 5.800 | Không đổi |
| Malaysia ASTA | 9.200 | Không đổi |
| Việt Nam 500 g/l | 5.950 | -0,34% |
| Việt Nam 550 g/l | 5.995 | -1,32% |
Đối với hồ tiêu trắng, giá tiêu Muntok của Indonesia tăng lên 9.357 USD/tấn, tương đương mức tăng khoảng 0,1%. Giá tiêu trắng Việt Nam duy trì ở mức 8.450 USD/tấn, còn Malaysia tiếp tục đứng ở mức 12.100 USD/tấn.
Bảng giá tiêu trắng thế giới ngày 8/10/2026
Đơn vị: USD/tấn
| Thị trường | Giá xuất khẩu | Biến động |
|---|---|---|
| Indonesia (Muntok) | 9.357 | +0,10% |
| Malaysia ASTA | 12.100 | Không đổi |
| Việt Nam ASTA | 8.450 | Không đổi |
Diễn biến trên cho thấy thị trường hồ tiêu quốc tế chưa hình thành xu hướng tăng hoặc giảm đồng nhất. Giá tiêu đen Việt Nam chịu áp lực điều chỉnh, nhưng một số chủng loại của Indonesia vẫn tăng nhẹ và Malaysia tiếp tục duy trì mức giá cao.
Sự phân hóa giữa các thị trường cũng cho thấy biến động giá không chỉ phụ thuộc vào cung cầu chung, mà còn gắn với chủng loại, chất lượng hàng hóa và điều kiện giao dịch xuất khẩu.
Xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam vượt 1,39 tỷ USD sau 9 tháng
Dù giá thu mua trong nước điều chỉnh giảm trong phiên 8/10, hoạt động xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam vẫn ghi nhận tăng trưởng tích cực trong 9 tháng đầu năm 2026.
Theo thống kê sơ bộ của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), từ đầu năm đến hết tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 215.733 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch khoảng 1,394 tỷ USD.
So với cùng kỳ năm 2025, lượng xuất khẩu tăng 15,4%, còn kim ngạch tăng 10,2%. Tốc độ tăng về lượng cao hơn tốc độ tăng về giá trị cho thấy giá trị xuất khẩu bình quân chịu áp lực so với cùng kỳ.
Riêng tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 25.580 tấn hồ tiêu, thu về 164,9 triệu USD, tăng lần lượt 17,7% về lượng và 17% về kim ngạch so với tháng 8.
Đáng chú ý, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường nhập khẩu hồ tiêu Việt Nam lớn nhất trong 9 tháng với 50.621 tấn, tăng 26,6% so với cùng kỳ và chiếm 23,5% tổng lượng xuất khẩu.
Trung Quốc đứng thứ hai với 24.904 tấn, tăng 62,2% so với cùng kỳ. Thái Lan cũng ghi nhận mức tăng 60,9%, đạt 8.662 tấn. Nhu cầu gia tăng từ các thị trường châu Á góp phần duy trì đà tăng trưởng của ngành hồ tiêu.
Những số liệu trên cho thấy nhu cầu xuất khẩu vẫn là yếu tố đáng chú ý đối với thị trường. Tuy nhiên, việc lượng hàng xuất khẩu tăng không đồng nghĩa giá thu mua trong nước sẽ tăng ngay, bởi giá còn phụ thuộc vào đơn hàng, tồn kho, nguồn cung và diễn biến tại các nước sản xuất khác.
Giá tiêu Lâm Đồng cao nhất cả nước, vùng nguyên liệu tiếp tục giữ vai trò quan trọng
Việc khu vực Đắk Nông cũ tiếp tục dẫn đầu bảng giá thu mua hồ tiêu ngày 8/10 cho thấy vị trí đáng chú ý của vùng nguyên liệu thuộc tỉnh Lâm Đồng trên thị trường trong nước.
Theo thông tin từ Trung tâm Khuyến nông tỉnh Lâm Đồng được công bố cuối tháng 9/2026, toàn tỉnh hiện có khoảng 37.200 ha hồ tiêu, năng suất bình quân 27 tạ/ha và sản lượng hơn 95.000 tấn.
Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có quy mô sản xuất hồ tiêu hàng đầu cả nước. Tuy nhiên, định hướng phát triển trong giai đoạn tới không chỉ tập trung vào mở rộng diện tích mà chuyển sang nâng cao chất lượng, liên kết sản xuất và tăng giá trị sản phẩm.
Hiện toàn tỉnh có gần 6.500 ha hồ tiêu sản xuất theo các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP, Rainforest Alliance và hữu cơ. Việc mở rộng diện tích đạt chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và phát triển chế biến sâu được xem là hướng đi quan trọng để nâng cao khả năng cạnh tranh của hồ tiêu địa phương.
Trong bối cảnh giá tiêu trong nước giảm 1.000–1.500 đồng/kg, chất lượng sản phẩm, yêu cầu của thị trường nhập khẩu và hoạt động tiêu thụ tiếp tục là những yếu tố cần được theo dõi.