Thuế - Tài chính

Giá tiêu hôm nay 9/10/2026: Lâm Đồng giữ mức cao nhất 139.000 đồng/kg, hồ tiêu Việt Nam chiếm 80,4% thị phần Mỹ

Văn Khoa • 09/10/2026 11:48

Giá tiêu hôm nay 9/10/2026 ổn định ở mức 135.500–139.000 đồng/kg. Lâm Đồng dẫn đầu giá thu mua, trong khi thị phần hồ tiêu Việt Nam tại Mỹ tăng lên 80,4%.

Giá tiêu hôm nay 9/10/2026 trong nước: Lâm Đồng cao nhất 139.000 đồng/kg

Thị trường hồ tiêu trong nước sáng 9/10/2026 chưa ghi nhận thêm biến động sau đợt điều chỉnh giảm trước đó. Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục dao động từ 135.500–139.000 đồng/kg, với mức cao nhất thuộc khu vực Đắk Nông cũ, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng.

Theo bảng giá cập nhật lúc 8h38, cả năm khu vực khảo sát đều giữ nguyên mức thu mua so với bảng báo giá ngày 8/10. Mặc dù giá không thay đổi, chênh lệch giữa địa bàn cao nhất và thấp nhất vẫn lên tới 3.500 đồng/kg, phản ánh sự khác biệt về mặt bằng thu mua giữa các vùng trồng hồ tiêu.

Tại Đắk Lắk, giá tiêu hôm nay duy trì ở mức 137.500 đồng/kg. Đây là khu vực có giá cao thứ hai trong nhóm khảo sát, chỉ thấp hơn vùng Đắk Nông cũ 1.500 đồng/kg. Sau những phiên điều chỉnh trước đó, mức thu mua tại địa phương hiện chưa ghi nhận thay đổi mới.

Lâm Đồng tiếp tục dẫn đầu thị trường với giá tiêu tại khu vực Đắk Nông cũ đạt 139.000 đồng/kg. Mức giá này được ghi nhận tại vùng sản xuất gồm các địa bàn như Gia Nghĩa, Đạ Huoai theo cách phân vùng được sử dụng trong bảng khảo sát. Dù chưa trở lại ngưỡng 140.000 đồng/kg, hồ tiêu tại đây vẫn được thu mua cao hơn các khu vực còn lại.

Ở TP.HCM, giá tiêu tại vùng Bà Rịa - Vũng Tàu trước đây hiện đạt 136.000 đồng/kg, giữ nguyên so với lần báo giá trước. Các vùng trồng tiêu truyền thống như Châu Đức và Xuyên Mộc tiếp tục được theo dõi riêng để phản ánh tình hình thu mua tại khu vực sản xuất.

Trong khi đó, Gia Lai đang có giá tiêu 135.500 đồng/kg. Mức giá này thấp hơn Đắk Lắk 2.000 đồng/kg và kém khu vực có giá cao nhất 3.500 đồng/kg. Thị trường tại các vùng trồng tiêu Chư Sê, Chư Pưh chưa ghi nhận điều chỉnh mới trong sáng nay.

Tại Đồng Nai, khu vực Bình Phước cũ gồm các vùng trồng tiêu Lộc Ninh và Bù Đốp tiếp tục duy trì mức 135.500 đồng/kg. Đây cũng là mức thấp nhất trong bảng giá ngày 9/10, ngang với Gia Lai.

Nhìn chung, giá tiêu hôm nay đang trong giai đoạn ổn định trở lại sau nhịp giảm trước đó. Việc các địa bàn đồng loạt giữ nguyên giá cho thấy thị trường chưa xuất hiện thêm biến động đáng kể về mức thu mua trong lần cập nhật mới nhất.

Bảng giá tiêu hôm nay 9/10/2026 mới nhất

Khu vực thu muaGiá (đồng/kg)Thay đổi
Đắk Lắk137.500Không đổi
Lâm Đồng (vùng Đắk Nông cũ)139.000Không đổi
TP.HCM (vùng Bà Rịa - Vũng Tàu cũ)136.000Không đổi
Gia Lai135.500Không đổi
Đồng Nai (vùng Bình Phước cũ)135.500Không đổi

Đơn vị: đồng/kg hạt tiêu đen khô loại phổ biến. Bảng báo giá ngày 8/10/2026, cập nhật lúc 8h38 ngày 9/10/2026.

Giá tiêu Lâm Đồng hôm nay 9/10: Duy trì vị trí dẫn đầu Tây Nguyên

Trong số các vùng trồng hồ tiêu trọng điểm, Lâm Đồng tiếp tục là khu vực đáng chú ý khi giữ mức thu mua cao nhất cả nước theo bảng khảo sát. Giá tiêu tại vùng Đắk Nông cũ hiện đạt 139.000 đồng/kg, cao hơn Đắk Lắk 1.500 đồng/kg và Gia Lai 3.500 đồng/kg.

Mức chênh lệch này cho thấy giá hồ tiêu vẫn có sự phân hóa giữa các vùng sản xuất, dù diễn biến chung trong sáng 9/10 là đi ngang. Giá thu mua thực tế có thể phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm, độ ẩm, lượng hàng được chào bán và nhu cầu của các đơn vị thu mua.

Đáng chú ý, ngưỡng 140.000 đồng/kg vẫn chưa được khôi phục tại vùng có giá cao nhất. So với mốc này, giá thu mua tại Lâm Đồng hiện thấp hơn 1.000 đồng/kg, còn Gia Lai thấp hơn 4.500 đồng/kg.

Việc giá tiêu tại vùng Đắk Nông cũ tiếp tục đứng đầu cũng phản ánh sự khác biệt giữa những vùng nguyên liệu trong tỉnh Lâm Đồng sau sắp xếp đơn vị hành chính. Trong quá trình theo dõi giá, khu vực này vẫn được phân biệt với các địa bàn sản xuất khác nhằm tránh nhầm lẫn về vị trí khảo sát.

Ở thời điểm hiện tại, thị trường chưa có tín hiệu tăng mới từ bảng giá nội địa. Tuy nhiên, việc mức thu mua cao nhất vẫn duy trì sát 140.000 đồng/kg cho thấy hồ tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm đang giữ được mặt bằng giá đáng chú ý.

Giá tiêu thế giới hôm nay 9/10/2026: Tiêu Việt Nam giảm, Indonesia tăng nhẹ

Khác với diễn biến ổn định tại thị trường nội địa, giá tiêu xuất khẩu trên thế giới ghi nhận sự phân hóa giữa các quốc gia sản xuất lớn. Trong đó, tiêu đen Việt Nam điều chỉnh giảm ở hai chủng loại xuất khẩu, còn Indonesia tăng nhẹ và một số thị trường khác giữ nguyên báo giá.

Theo bảng giá quốc tế công bố ngày 8/10, tiêu đen Indonesia Lampung ASTA đạt 6.834 USD/tấn, tăng 6 USD/tấn. Mức tăng không lớn nhưng giúp giá tiêu Indonesia tiếp tục cao hơn giá chào bán của một số chủng loại tiêu đen Việt Nam.

Tại Brazil, tiêu đen ASTA 570 duy trì mức 5.800 USD/tấn, không thay đổi so với lần báo giá trước. Đây là mức giá thấp nhất trong nhóm tiêu đen được khảo sát, phản ánh sự chênh lệch về giá giữa các nguồn cung xuất khẩu.

Tiêu đen Malaysia ASTA tiếp tục được chào bán ở mức 9.200 USD/tấn, cao nhất trong nhóm tiêu đen. So với loại tiêu đen 500 g/l của Việt Nam, mức giá tại Malaysia cao hơn 3.250 USD/tấn. Tuy nhiên, sự khác biệt về chủng loại và tiêu chuẩn hàng hóa khiến mức chênh lệch này không thể được xem là chênh lệch giá của những sản phẩm hoàn toàn tương đương.

Đối với Việt Nam, tiêu đen loại 500 g/l giảm 20 USD/tấn, còn 5.950 USD/tấn. Loại 550 g/l có mức điều chỉnh mạnh hơn, giảm 80 USD/tấn xuống 5.995 USD/tấn. Hai chủng loại cùng đi xuống cho thấy giá chào xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam đang chịu áp lực điều chỉnh, dù thị trường thu mua trong nước chưa có biến động mới.

Thị trường, chủng loạiGiá (USD/tấn)Biến động
Indonesia - Lampung ASTA6.834↑ 6
Brazil - ASTA 5705.800Không đổi
Malaysia - ASTA9.200Không đổi
Việt Nam - 500 g/l5.950↓ 20
Việt Nam - 550 g/l5.995↓ 80

Bảng giá quốc tế báo ngày 8/10/2026. Đơn vị USD/tấn, mức thay đổi so với báo giá trước.

Diễn biến trên cho thấy thị trường tiêu đen thế giới chưa xuất hiện xu hướng đồng nhất. Trong khi Indonesia tăng nhẹ, Việt Nam giảm giá ở cả hai chủng loại xuất khẩu, còn Brazil và Malaysia tiếp tục ổn định.

Giá tiêu trắng hôm nay 9/10/2026: Malaysia tiếp tục dẫn đầu

Thị trường tiêu trắng quốc tế có diễn biến ổn định hơn so với tiêu đen. Trong ba quốc gia được khảo sát, chỉ Indonesia ghi nhận điều chỉnh tăng, còn giá tiêu trắng Malaysia và Việt Nam không thay đổi.

Cụ thể, tiêu trắng Muntok của Indonesia tăng 9 USD/tấn, lên 9.357 USD/tấn. Đây là mức điều chỉnh nhẹ, chưa tạo ra thay đổi lớn trong mặt bằng giá giữa các nước xuất khẩu.

Tại Malaysia, tiêu trắng ASTA tiếp tục giữ mức 12.100 USD/tấn, tương đương khoảng 315.810 đồng/kg theo tỷ giá tham khảo 26.100 đồng/USD. Đây là sản phẩm có giá cao nhất trong toàn bộ bảng khảo sát tiêu đen và tiêu trắng.

Trong khi đó, tiêu trắng Việt Nam được chào bán ở mức 8.450 USD/tấn, không biến động so với lần cập nhật trước. Theo tỷ giá tham khảo, mức giá này tương đương khoảng 220.545 đồng/kg.

Thị trường, chủng loạiGiá (USD/tấn)Biến động
Indonesia - Muntok9.357↑ 9
Malaysia - ASTA12.100Không đổi
Việt Nam - ASTA8.450Không đổi

Giá quốc tế báo ngày 8/10/2026. Giá quy đổi tham khảo theo tỷ giá 1 USD = 26.100 đồng, chưa bao gồm các chi phí thương mại phát sinh.

Với mức giá hiện tại, tiêu trắng Malaysia cao hơn tiêu trắng Việt Nam 3.650 USD/tấn. Chênh lệch lớn giữa các nguồn cung cho thấy giá xuất khẩu chịu ảnh hưởng đáng kể từ phân khúc sản phẩm, tiêu chuẩn chất lượng và điều kiện giao dịch.

Đối với Việt Nam, việc tiêu trắng giữ giá trong khi tiêu đen giảm phản ánh diễn biến khác nhau giữa hai nhóm hàng xuất khẩu. Đây cũng là yếu tố đáng theo dõi khi doanh nghiệp cân nhắc cơ cấu sản phẩm và hoạt động chế biến nhằm nâng cao giá trị hàng hóa.

Hồ tiêu Việt Nam chiếm 80,4% thị phần tại Mỹ, xuất khẩu tăng hơn 22%

Bên cạnh biến động giá, hoạt động xuất khẩu tiếp tục mang đến thông tin tích cực cho ngành hồ tiêu Việt Nam. Đáng chú ý nhất là sự gia tăng thị phần tại Mỹ, một trong những thị trường tiêu thụ hồ tiêu quan trọng của thế giới.

Theo số liệu của Ủy ban Thương mại Quốc tế Mỹ được Cục Xuất nhập khẩu thuộc Bộ Công Thương tổng hợp, trong bảy tháng đầu năm 2026, Mỹ nhập khẩu 54.880 tấn hạt tiêu, với tổng trị giá 409,6 triệu USD.

So với cùng kỳ năm 2025, lượng nhập khẩu tăng 4,9%, còn trị giá tăng 5,4%. Điều này cho thấy nhu cầu nhập khẩu hồ tiêu của Mỹ tiếp tục mở rộng, dù tốc độ tăng trưởng toàn thị trường không quá lớn.

Trong tổng lượng nhập khẩu trên, Việt Nam cung cấp 44.120 tấn, đạt kim ngạch 330,84 triệu USD. So với bảy tháng đầu năm trước, lượng hồ tiêu Mỹ nhập khẩu từ Việt Nam tăng 22,1%, còn trị giá tăng 20,6%.

Điểm đáng chú ý nằm ở tốc độ tăng trưởng. Trong khi tổng lượng nhập khẩu hồ tiêu của Mỹ chỉ tăng 4,9%, lượng hàng từ Việt Nam lại tăng tới 22,1%. Nhờ đó, thị phần của Việt Nam tại thị trường này được mở rộng đáng kể.

Cụ thể, tỷ trọng hồ tiêu Việt Nam trong tổng lượng nhập khẩu của Mỹ tăng từ 69,1% lên 80,4%, tương đương mức tăng 11,3 điểm phần trăm. Nếu xét theo trị giá, thị phần tăng từ 70,6% lên 80,8%.

Vì sao giá tiêu trong nước đi ngang dù xuất khẩu sang Mỹ tăng mạnh?

Nguyên nhân trước hết nằm ở sự khác biệt về thời điểm thống kê. Số liệu nhập khẩu của Mỹ phản ánh hoạt động thương mại trong bảy tháng đầu năm 2026, còn bảng giá hồ tiêu trong nước là diễn biến tại thời điểm đầu tháng 10. Do đó, không thể sử dụng mức tăng thị phần trong giai đoạn trước để kết luận giá thu mua hiện tại chắc chắn phải tăng.

Bên cạnh đó, giá tiêu tại các vùng nguyên liệu còn chịu ảnh hưởng từ lượng hàng tồn kho, nhu cầu của doanh nghiệp xuất khẩu, chất lượng sản phẩm và tiến độ giao hàng theo hợp đồng. Những yếu tố này có thể khiến giá thu mua biến động khác với xu hướng tăng trưởng xuất khẩu được thống kê trong nhiều tháng.

Một yếu tố khác là sự khác biệt giữa giá giao dịch trong nước và giá chào xuất khẩu. Trong phiên cập nhật mới nhất, tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l giảm 20 USD/tấn, còn loại 550 g/l giảm 80 USD/tấn. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường xuất khẩu vẫn xuất hiện áp lực điều chỉnh giá dù khối lượng bán hàng sang Mỹ trước đó tăng mạnh.

Ngoài ra, nhu cầu nhập khẩu tại từng thị trường không diễn biến giống nhau. Mỹ có thể gia tăng tỷ trọng mua hàng từ Việt Nam, nhưng giá xuất khẩu tổng thể vẫn phụ thuộc vào hoạt động giao dịch với nhiều đối tác khác và nguồn cung trên thị trường quốc tế.

Vì vậy, sự ổn định của giá tiêu nội địa trong ngày 9/10 không mâu thuẫn với xu hướng tăng trưởng xuất khẩu. Hai diễn biến phản ánh những khía cạnh khác nhau của thị trường, một bên là giá thu mua ngắn hạn, bên còn lại là kết quả thương mại trong giai đoạn dài hơn.

Dự báo giá tiêu những ngày tới: Có thể sớm trở lại mốc 140.000 đồng/kg?

Với mặt bằng giá hiện tại từ 135.500–139.000 đồng/kg, thị trường hồ tiêu trong nước đang duy trì trạng thái tương đối ổn định. Tuy nhiên, biến động của giá xuất khẩu và nhu cầu thu mua có thể khiến giá tại các vùng nguyên liệu thay đổi trong những phiên tiếp theo.

Trước mắt, mốc 140.000 đồng/kg là ngưỡng giá đáng chú ý đối với khu vực Đắk Nông cũ thuộc Lâm Đồng. Giá tại đây hiện chỉ thấp hơn mốc này 1.000 đồng/kg. Nếu nhu cầu mua vào tăng và thị trường xuất khẩu cải thiện, vùng có giá cao nhất có thể sớm kiểm tra lại ngưỡng trên.

Tuy nhiên, chưa có đủ dữ liệu để khẳng định giá tiêu sẽ phục hồi ngay. Việc tiêu đen xuất khẩu Việt Nam giảm ở cả hai chủng loại cho thấy thị trường quốc tế vẫn tồn tại sức ép đối với giá bán.

Đối với các vùng sản xuất như Đắk Lắk, Gia Lai, Đồng Nai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu cũ thuộc TP.HCM, diễn biến thu mua trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào lượng hàng chào bán, nhu cầu gom hàng và tình hình thực hiện các hợp đồng xuất khẩu.

Về trung hạn, thị phần 80,4% tại Mỹ là tín hiệu tích cực cho đầu ra của hồ tiêu Việt Nam. Dù vậy, để chuyển lợi thế thương mại thành giá trị xuất khẩu cao hơn, ngành hàng vẫn cần chú trọng ổn định chất lượng, phát triển sản phẩm chế biến và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao từ thị trường nhập khẩu.

x
x

Giá tiêu hôm nay 9/10/2026: Lâm Đồng giữ mức cao nhất 139.000 đồng/kg, hồ tiêu Việt Nam chiếm 80,4% thị phần Mỹ
  • Mặc định
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO