Giá vàng thế giới áp sát mốc 5.000 USD/oz, thị trường kim loại phân hóa mạnh ngày 13/2/2026
Ngày 13/2/2026, giá vàng duy trì đà tăng ấn tượng 73,08% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, nhóm kim loại công nghiệp và năng lượng ghi nhận sự điều chỉnh ngắn hạn.
Thị trường kim loại thế giới trong phiên giao dịch ngày 13/02/2026 ghi nhận trạng thái phân hóa rõ nét. Trong khi dòng tiền tiếp tục đổ dồn vào các tài sản trú ẩn an toàn như vàng, nhóm kim loại công nghiệp và phục vụ chuyển đổi năng lượng lại chịu áp lực chốt lời và sự suy giảm nhu cầu từ các thị trường sản xuất lớn.
Nhóm kim loại quý: Vàng tiếp tục lập đỉnh tăng trưởng
Vàng duy trì vị thế là điểm sáng lớn nhất trên thị trường tài chính. Tại thời điểm cập nhật, giá vàng đạt mức 4.987,86 USD/oz, tăng nhẹ trong tuần và ghi nhận mức tăng lũy kế 15,42% kể từ đầu năm. So với cùng kỳ năm 2025, giá trị mặt hàng này đã tăng tới 73,08%.
Sự tăng trưởng bền vững của kim loại quý phản ánh tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước các rủi ro kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, các mặt hàng khác trong nhóm như bạc và bạch kim đang trải qua giai đoạn điều chỉnh. Cụ thể, giá bạc giảm 17,30% và bạch kim giảm 14,66% chỉ trong vòng một tháng qua, cho thấy áp lực chốt lời ngắn hạn sau giai đoạn tăng nóng.

Kim loại công nghiệp và năng lượng chịu áp lực điều chỉnh
Tại nhóm kim loại cơ bản, giá đồng giảm nhẹ xuống còn 5,8342 USD/Lbs, thấp hơn 3,63% so với tháng trước. Mặc dù vậy, tính trong khung thời gian 12 tháng, giá đồng vẫn giữ mức tăng trưởng hơn 26%, cho thấy triển vọng tiêu thụ trung hạn vẫn được đánh giá tích cực.
Ngược lại, thị trường thép và quặng sắt tại Trung Quốc (tính theo đồng CNY) tiếp tục suy yếu. Quặng sắt giảm 1,42% so với tuần trước và giảm 7,41% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh thực tế nhu cầu xây dựng tại quốc gia tỷ dân chưa có dấu hiệu phục hồi rõ rệt. Đáng chú ý, thép HRC trên thị trường quốc tế lại đi ngược xu hướng khi tăng 4,37% trong tháng qua, đạt 980,05 USD/T.
Đối với lĩnh vực năng lượng mới, Lithium ghi nhận mức giá 142.500 CNY/T. Dù giảm hơn 10% trong ngắn hạn, mặt hàng này vẫn tăng trưởng mạnh mẽ 86,40% so với cùng kỳ năm trước. Nhìn chung, dòng tiền hiện tại đang ưu tiên tính an toàn, trong khi các nhóm phục vụ sản xuất đang chờ đợi những tín hiệu phục hồi rõ ràng hơn từ nền kinh tế thực.
Bảng tổng hợp giá kim loại thế giới ngày 13/2/2026
| Kim loại | Giá hiện tại | Đơn vị | So với đầu năm | So với 1 năm trước |
|---|---|---|---|---|
| Vàng | 4.987,86 | USD/t.oz | +15,42% | +73,08% |
| Bạc | 77,091 | USD/t.oz | +8,11% | +139,75% |
| Đồng | 5,8342 | USD/Lbs | +2,70% | +26,18% |
| Lithium | 142.500 | CNY/T | +20,25% | +86,40% |
| Thép HRC | 980,05 | USD/T | +4,82% | +27,61% |
| Quặng sắt | 100,37 | USD/T | -6,31% | -5,99% |