Giá xe Honda City tháng 2/2026: Ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho cả 3 phiên bản
Honda City 2026 duy trì sức hút trong phân khúc sedan hạng B nhờ chương trình hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ cùng trang bị an toàn Honda Sensing tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
Trong tháng 2/2026, Honda Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi lớn cho mẫu sedan hạng B Honda City. Khách hàng khi hoàn tất thủ tục mua xe từ ngày 01 đến hết ngày 28/02/2026 sẽ được hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ, giúp giảm đáng kể chi phí lăn bánh.
Giá xe Honda City và chương trình ưu đãi tháng 2/2026
Honda City hiện được lắp ráp trong nước với 3 phiên bản chính là G, L và RS. Dưới đây là bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính tại các khu vực:
| Mẫu xe | Giá niêm yết (triệu VND) | Lăn bánh Hà Nội (triệu VND) | Lăn bánh TP.HCM (triệu VND) | Lăn bánh Tỉnh khác (triệu VND) |
|---|---|---|---|---|
| Honda City G | 499 | 581 | 571 | 552 |
| Honda City L | 539 | 626 | 615 | 596 |
| Honda City RS | 569 | 659 | 648 | 629 |
Lưu ý, mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào các chương trình khuyến mại bổ sung tại từng đại lý. Mẫu xe này hiện cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Hyundai Accent, Toyota Vios và Mazda2.
Thiết kế ngoại thất và trang bị tiêu biểu
Honda City 2026 vẫn duy trì triết lý thiết kế Solid Wing Face đặc trưng, mang lại diện mạo hiện đại và thể thao. Phiên bản RS có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.589 x 1.748 x 1.467 (mm) với chiều dài cơ sở 2.600 mm, đảm bảo không gian cabin rộng rãi hàng đầu phân khúc.
Điểm nhấn ở đầu xe là lưới tản nhiệt tổ ong sơn đen bóng kết hợp cụm đèn pha Full LED trên bản cao cấp. Thân xe nổi bật với mâm hợp kim 16 inch thiết kế mới và gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tích hợp báo rẽ LED. Phần đuôi xe cũng được tinh chỉnh với cản sau tạo hình khuếch tán, tăng độ khỏe khoắn cho tổng thể.
Nội thất rộng rãi và tiện nghi thực dụng
Khoang cabin của Honda City 2026 được đánh giá cao về sự tiện dụng. Trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện. Riêng các phiên bản L và RS được trang bị ghế bọc da, mang lại cảm giác sang trọng hơn. Xe cũng tích hợp nhiều tính năng hữu ích như lẫy chuyển số thể thao, khởi động từ xa và hệ thống âm thanh 8 loa (trên bản L và RS).
Thông số kỹ thuật và vận hành
Cả 3 phiên bản đều sử dụng động cơ 1.5L DOHC i-VTEC, sản sinh công suất tối đa 119 mã lực và mô-men xoắn 145 Nm, đi kèm hộp số vô cấp CVT. Xe có mức tiêu thụ nhiên liệu khá ấn tượng, chỉ khoảng 4,7 lít/100 km khi di chuyển ngoài đô thị.
| Thông số | Honda City G | Honda City L | Honda City RS |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC, 4 xy-lanh thẳng hàng | ||
| Công suất (hp/rpm) | 119/6.600 | ||
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 145/4.300 | ||
| Hộp số | Vô cấp CVT | ||
| Mâm xe | 15 inch | 15 inch | 16 inch |
Công nghệ an toàn Honda Sensing vượt trội
Điểm khác biệt lớn nhất của Honda City so với các đối thủ là việc trang bị hệ thống an toàn Honda Sensing trên cả 3 phiên bản. Gói công nghệ này bao gồm: phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), đèn pha thích ứng tự động (AHB), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), giảm thiểu chệch làn đường (RDM) và hỗ trợ giữ làn đường (LKAS).
Bên cạnh đó, xe vẫn sở hữu các tính năng an toàn nền tảng như 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử (VSA), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) và camera lùi, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người lái và hành khách.