Giá xe Hyundai Accent tháng 10/2026: Ưu đãi tới 89 triệu đồng cùng loạt nâng cấp công nghệ
Hyundai Accent bước vào tháng 10/2026 với ưu đãi gần 90 triệu đồng cho 4 phiên bản, sở hữu động cơ Smartstream 1.5L cùng gói an toàn SmartSense tiên tiến.
Hyundai Accent tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc trong phân khúc sedan cỡ B tại Việt Nam. Bước sang tháng 10/2026, mẫu xe này ghi nhận mức ưu đãi hấp dẫn lên tới 89 triệu đồng tùy phiên bản, tạo sức ép cạnh tranh trực tiếp lên các đối thủ như Toyota Vios, Honda City hay Mazda2.

Bảng giá niêm yết và lăn bánh tạm tính Hyundai Accent tháng 10/2026
Hiện tại, Hyundai Accent tiếp tục được TC Motor lắp ráp trong nước và phân phối với 4 phiên bản cùng 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất gồm: đen, trắng, bạc, đỏ tươi, xanh dương, vàng cát và ghi vàng. Dưới đây là bảng giá niêm yết và giá lăn bánh tạm tính tham khảo:
| Phiên bản | Giá niêm yết (triệu đồng) | Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) | Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) | Lăn bánh Tỉnh/TP khác (triệu đồng) | Ưu đãi |
|---|---|---|---|---|---|
| Hyundai Accent 1.5 MT | 439 | 507 | 499 | 485 | Ưu đãi tới 89 triệu đồng |
| Hyundai Accent 1.5 AT | 489 | 563 | 554 | 540 | Áp dụng theo đại lý |
| Hyundai Accent 1.5 Đặc biệt | 529 | 608 | 598 | 584 | Áp dụng theo đại lý |
| Hyundai Accent 1.5 Cao cấp | 569 | 653 | 642 | 628 | Áp dụng theo đại lý |
*Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các khuyến mãi giảm tiền mặt trực tiếp tại đại lý và có thể thay đổi theo từng khu vực.

Ngôn ngữ thiết kế thể thao và kích thước vượt trội
Hyundai Accent thế hệ mới sở hữu số đo kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.535 x 1.765 x 1.485 mm, chiều dài cơ sở đạt 2.670 mm và khoảng sáng gầm xe 165 mm. Những thông số này giúp Accent trở thành một trong những mẫu sedan có không gian rộng rãi bậc nhất phân khúc B.

Phần đầu xe gây ấn tượng thị giác mạnh mẽ với dải đèn LED ban ngày vắt ngang toàn bộ nắp ca-pô theo xu hướng thiết kế tương lai. Cụm đèn pha full LED được hạ thấp, đặt liền khối với lưới tản nhiệt mở rộng. Thân xe dập gân dứt khoát kết hợp mui vuốt dốc về sau dạng fastback, đi cùng mâm hợp kim 16 inch 5 chấu thể thao trên bản cao.

Đuôi xe nổi bật với cụm đèn hậu LED đồ họa chữ L ngược sắc sảo trải ngang đuôi xe. Bộ khuếch tán gió dưới cản sau kết hợp dải phản quang và chi tiết mạ crom sáng màu tạo nên diện mạo cân đối, khỏe khoắn.
Khoang lái công nghệ hướng tới trải nghiệm người dùng
Khoang nội thất của Hyundai Accent mang đường nét tối giản tương tự đàn anh Elantra, tập trung tối đa về phía người lái. Khu vực bảng điều khiển trung tâm được sắp xếp theo phương ngang khoa học, giúp thao tác trực quan.

Xe trang bị màn hình cảm ứng giải trí 8 inch tích hợp camera lùi, hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto, cùng hệ thống bản đồ dẫn đường phát triển riêng cho thị trường Việt Nam. Hệ thống âm thanh 6 loa mang lại trải nghiệm âm học sống động trên các bản cao cấp.

Bên cạnh đó, xe sở hữu nhiều trang bị giá trị như ghế bọc da tích hợp làm mát hàng ghế trước, sạc không dây chuẩn Qi, điều hòa tự động, cổng sạc Type-C cho cả 2 hàng ghế, lẫy chuyển số vô-lăng, khởi động nút bấm và cốp mở điện thông minh.
Hiệu suất vận hành với động cơ Smartstream G1.5
Tất cả các phiên bản của Hyundai Accent đều được trang bị động cơ xăng Smartstream G 1.5L hút khí tự nhiên, dung tích 1.497 cc. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút.

Sức mạnh truyền tới hệ dẫn động cầu trước thông qua hộp số sàn 6 cấp (6MT) hoặc hộp số vô cấp thông minh iVT (phát triển từ CVT). Xe sử dụng hệ thống treo trước kiểu McPherson, treo sau dạng thanh cân bằng cùng hệ thống phanh đĩa trước/sau. Mức tiêu hao nhiên liệu chu trình hỗn hợp ấn tượng, dao động từ 5,76 đến 5,89 lít/100 km tùy phiên bản.
An toàn toàn diện với gói công nghệ SmartSense
Về mặt an toàn chủ động, bản cao nhất của Accent sở hữu gói Hyundai SmartSense với các tính năng: phòng tránh va chạm phía trước (FCA), cảnh báo và hỗ trợ giữ làn (LFA & LKA), cảnh báo điểm mù (BCA), cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, đèn chiếu xa tự động thông minh (AHB) và cảnh báo xe phía trước khởi hành.
Trang bị tiêu chuẩn trên xe bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), kiểm soát lực kéo (TCS) cùng hệ thống 6 túi khí trên phiên bản cao cấp nhất.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản
| Thông số | 1.5 MT | 1.5 AT | 1.5 AT Đặc biệt | 1.5 AT Cao cấp |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước D x R x C (mm) | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.535 x 1.765 x 1.485 | 4.535 x 1.765 x 1.485 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.670 | 2.670 | 2.670 | 2.670 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 165 | 165 | 165 | 165 |
| Động cơ | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 | Smartstream G1.5 |
| Công suất (mã lực / vòng/phút) | 115 / 6.300 | 115 / 6.300 | 115 / 6.300 | 115 / 6.300 |
| Mô-men xoắn (Nm / vòng/phút) | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 | 144 / 4.500 |
| Hộp số | 6MT | CVT (iVT) | CVT (iVT) | CVT (iVT) |
| Thông số lốp | 185/65 R15 | 185/65 R15 | 205/55 R16 | 185/65 R15 |
| Tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) | 5,89 | 5,79 | 5,81 | 5,76 |
| Túi khí an toàn | 2 túi khí | 2 túi khí | 4 túi khí | 6 túi khí |
Đánh giá tổng quan
Nhìn chung, Hyundai Accent duy trì lợi thế lớn nhờ thiết kế ngoại hình đột phá, không gian ngồi thoải mái cùng hàm lượng trang bị công nghệ vượt trội trong phân khúc B. Dù chất liệu nhựa ở khoang lái vẫn còn đơn giản ở một số điểm tiếp xúc, mức giá bán linh hoạt kết hợp chương trình khuyến mại tháng 10/2026 tiếp tục biến mẫu sedan này thành lựa chọn sáng giá cho cả nhu cầu cá nhân lẫn gia đình.