Lãi suất cho vay bình quân tháng 6/2026: 8 ngân hàng vượt ngưỡng 10%/năm
Dù số lượng ngân hàng điều chỉnh giảm lãi suất tăng lên, thị trường vẫn ghi nhận 8 nhà băng có lãi suất cho vay bình quân trên 10%/năm. Nhóm ngân hàng quốc doanh duy trì mặt bằng thấp, dao động từ 6,1% đến 8,51%/năm.
Dữ liệu công bố định kỳ tháng 6/2026 cho thấy sự phân hóa mạnh mẽ trong biểu lãi suất cho vay bình quân của các ngân hàng thương mại. Trong khi nhóm ngân hàng quốc doanh (Big4) nỗ lực duy trì mặt bằng lãi suất thấp để hỗ trợ nền kinh tế, nhiều ngân hàng quy mô nhỏ vẫn ghi nhận mức lãi suất cho vay thực tế ở ngưỡng hai chữ số.
Phân hóa lãi suất giữa các nhóm ngân hàng
Trong kỳ báo cáo tháng 6, có ít nhất 8 ngân hàng ghi nhận mức lãi suất cho vay bình quân vượt ngưỡng 10%/năm, bao gồm: ABBank, Bac A Bank, BaoViet Bank, OCB, BVBank, HDBank, TPBank và SeABank. Đáng chú ý, mặc dù vẫn nằm trong nhóm lãi suất cao, một số đơn vị như BaoViet Bank, OCB và SeABank đã có động thái điều chỉnh giảm so với tháng 5.
Ở chiều ngược lại, SCB và VietinBank là hai cái tên dẫn đầu thị trường về mức lãi suất cho vay thấp nhất, lần lượt ở mức 5,4%/năm và 6,1%/năm. Nhóm ngân hàng có lãi suất cho vay bình quân từ 9%/năm đến dưới 10%/năm tập trung khá đông đảo với các đại diện như: GPBank, Vikki Bank, Viet A Bank, PVcomBank, Saigonbank, VCBNeo, MBV, NCB và ACB.

Diễn biến tại nhóm ngân hàng Big4
Thị trường tài chính luôn lấy biến động lãi suất tại nhóm ngân hàng quốc doanh làm tham chiếu quan trọng. Trong tháng 6, các nhà băng này có sự điều chỉnh trái chiều nhưng biên độ không lớn:
- VietinBank: Công bố lãi suất bình quân 6,1%/năm, tăng nhẹ 0,05 điểm phần trăm so với tháng 5. Chênh lệch lãi suất bình quân (spread) giữa cho vay và huy động được duy trì ở mức 2,4%/năm nhằm bù đắp chi phí dự phòng rủi ro và vận hành.
- BIDV: Lãi suất cho vay bình quân đạt 7,06%/năm, tăng 0,1 điểm phần trăm. Sau khi trừ các chi phí huy động và sử dụng vốn, mức chênh lệch thực tế còn lại 1,57%/năm.
- Agribank: Ghi nhận mức giảm 0,12 điểm phần trăm, đưa lãi suất cho vay bình quân xuống 8,51%/năm. Đáng chú ý, Agribank vẫn duy trì lãi suất cho vay ngắn hạn ưu đãi 4%/năm cho các lĩnh vực ưu tiên theo chỉ đạo của Chính phủ.
Áp lực tăng lãi suất vẫn hiện hữu
Mặc dù số lượng ngân hàng giảm lãi suất trong tháng 6 đã tăng lên (9 ngân hàng) so với tháng 5 (6 ngân hàng), nhưng số đơn vị điều chỉnh tăng vẫn chiếm ưu thế. Trong tổng số 27 ngân hàng công bố số liệu, có 14 ngân hàng tăng lãi suất. Những đơn vị có mức tăng mạnh nhất bao gồm Vikki Bank (tăng 2 điểm phần trăm), GPBank (tăng 1,13 điểm phần trăm) và TPBank (tăng 0,35 điểm phần trăm).
Bảng lãi suất cho vay bình quân tại một số ngân hàng tiêu biểu (%/năm)
| Ngân hàng | Lãi suất | Thay đổi so với tháng 5 | Chênh lệch so với LSHĐ |
|---|---|---|---|
| SCB | 5,4 | 0 | 3,39 |
| VietinBank | 6,1 | 0,05 | 2,4 |
| BIDV | 7,06 | 0,1 | 1,57 |
| Agribank | 8,51 | -0,12 | 1,29 |
| ACB | 9,06 | -0,24 | 2,38 |
| SeABank | 10,18 | -0,11 | - |
| BaoViet Bank | 10,85 | -1,03 | 4,15 |
Chính sách hỗ trợ và tiêu chuẩn tín dụng
Theo PGS.TS Phạm Thị Hoàng Anh, Phó Giám đốc Học viện Ngân hàng, việc Ngân hàng Nhà nước duy trì lãi suất điều hành và giảm lãi suất tiền gửi ở các kỳ hạn dài là nền tảng quan trọng để kéo giảm lãi suất cho vay. Bên cạnh đó, các thay đổi về quy định an toàn hệ thống cũng đang tạo dư địa mới cho tín dụng.
Cụ thể, tỷ lệ tối đa sử dụng nguồn vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn đã được điều chỉnh từ 30% lên 40%. Ngoài ra, quy định về tỷ lệ dư nợ trên tổng tiền gửi (LDR) cũng được nới lỏng khi cho phép tính thêm 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào nguồn vốn huy động.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc nới lỏng các tỷ lệ an toàn không đồng nghĩa với việc hạ thấp tiêu chuẩn cho vay. Các ngân hàng thương mại vẫn được yêu cầu thực hiện nghiêm ngặt quy trình thẩm định và kiểm soát chất lượng tín dụng để đảm bảo an toàn hệ thống trước những biến động của thị trường.