Lịch Âm Dương ngày 4/7/2026: Ngày Tốc Hỷ cát tường và giờ hoàng đạo đẹp

Tuệ Nhân03/07/2026 16:23

Thông tin chi tiết về lịch Âm Dương ngày 4/7/2026. Khám phá giờ hoàng đạo, hướng xuất hành và các lưu ý phong thủy để khởi đầu ngày mới thuận lợi và bình an.

Xem chi tiết Âm Dương lịch 04/07/2026

Tổng quan lịch Âm Dương ngày 4/7/2026

Ngày 04/07/2026 Dương Lịch (Thứ Bảy) ứng với ngày 20 tháng Năm Âm Lịch, năm Bính Ngọ. Đây được đánh giá là một ngày tương đối tốt trong lịch vạn niên, phù hợp cho nhiều dự định cá nhân và công việc.

  • Can Chi: Ngày Kỷ Mão, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ.
  • Ngũ Hành: Thành Đầu Thổ (Đất trên thành). Theo quy luật ngũ hành, đây là ngày hung (phạt nhật) do Chi khắc Can (Mộc khắc Thổ).
  • Tiết khí: Hạ Chí (Giữa mùa hè).
  • Ngày theo Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Tốc Hỷ. Đây là trạng thái báo hiệu niềm vui đến nhanh chóng, rất thích hợp để triển khai các công việc quan trọng vào buổi sáng để đạt hiệu quả cao nhất.

Giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày

Việc lựa chọn khung giờ phù hợp giúp tâm lý vững vàng và tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động trong ngày.

Giờ hoàng đạo (Giờ tốt)

  • Tý (23:00 - 00:59): Thuận lợi cho khởi đầu mới.
  • Dần (03:00 - 04:59): Thích hợp cho các kế hoạch hành động.
  • Mão (05:00 - 06:59): Giờ bình an, thuận lợi cho giao dịch.
  • Ngọ (11:00 - 12:59): Thời điểm năng lượng đỉnh cao.
  • Mùi (13:00 - 14:59): Tốt cho sự hòa hợp, kết nối.
  • Dậu (17:00 - 18:59): Phù hợp để kết thúc công việc trong ngày.

Giờ hắc đạo (Giờ cần lưu ý)

Các khung giờ Sửu (01:00-02:59), Thìn (07:00-08:59), Tỵ (09:00-10:59), Thân (15:00-16:59), Tuất (19:00-20:59) và Hợi (21:00-22:59) được xem là giờ hắc đạo, nên hạn chế triển khai các việc đại sự.

Phân tích phong thủy: Việc nên làm và kiêng cữ

Dựa trên hệ thống Nhị Thập Bát Tú và Thập Nhị Kiến Trừ, ngày 4/7/2026 mang những đặc điểm riêng biệt mà người đọc có thể tham khảo để sắp xếp công việc.

Việc nên làm

Dưới sự bảo trợ của sao Vị (Kiết tú) và trực Thâu, ngày này rất tốt cho các hoạt động liên quan đến nông nghiệp và xây dựng nền móng:

  • Khởi tạo: Xây cất nhà cửa, cưới hỏi, gieo trồng hoặc thu hoạch đều gặp nhiều thuận lợi.
  • Công danh: Nộp đơn từ, dâng sớ, nhận chức hoặc thừa kế sự nghiệp.
  • Sức khỏe: Phụ nữ có thể bắt đầu các liệu trình chăm sóc sức khỏe hoặc uống thuốc chữa bệnh.

Việc không nên làm

  • Khai thác tài nguyên: Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, không nên đào giếng vì quan niệm xưa cho rằng nước sẽ không được trong lành.
  • Giao kèo: Hạn chế phá bỏ các hợp đồng, giấy tờ quan trọng để tránh tổn thương cho cả hai bên.
  • Di chuyển: Kiêng đi thuyền và hạn chế bắt đầu các chuyến du lịch dài ngày vào giờ xấu.

Hướng và giờ xuất hành thuận lợi

Để gia tăng may mắn, bạn có thể tham khảo hướng và giờ xuất hành theo phương pháp của các bậc tiền nhân:

  • Hướng xuất hành: Đi về hướng Đông Bắc để đón Hỷ Thần (tin vui) hoặc hướng Nam để đón Tài Thần (tài lộc). Nên tránh hướng Tây do gặp Hạc Thần.
  • Giờ xuất hành đẹp: Khung giờ từ 19h-21h (Tuất) hoặc 07h-09h (Thìn) được xem là rất tốt lành, buôn bán có lời, gia đình hòa hợp.

Tuổi xung khắc cần lưu ý: Những người tuổi Quý Dậu và Ất Dậu nên cẩn trọng hơn trong mọi việc vào ngày này để tránh những rắc rối không đáng có.

*Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và chiêm nghiệm.

* Bài viết này được thực hiện với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI)

x

Lịch Âm Dương ngày 4/7/2026: Ngày Tốc Hỷ cát tường và giờ hoàng đạo đẹp
  • Mặc định
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO