Quy hoạch đường sắt quốc gia: Bổ sung 2 tuyến mới và lộ trình đầu tư đến năm 2050
Bộ Xây dựng điều chỉnh quy hoạch đường sắt, bổ sung tuyến Mỹ Thủy - Lao Bảo và Thái Nguyên - Tuyên Quang - Lào Cai khổ 1.435 mm với lộ trình sau năm 2030.
Bộ Xây dựng vừa điều chỉnh Quy hoạch mạng lưới đường sắt thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, chính thức bổ sung 2 tuyến đường sắt mới gồm Mỹ Thủy - Lao Bảo và Thái Nguyên - Tuyên Quang - Lào Cai. Cả hai tuyến đều thiết kế theo chuẩn khổ đường 1.435 mm, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện hạ tầng giao thông kết nối liên vùng và hành lang kinh tế quốc tế.
Chi tiết 2 tuyến đường sắt quốc gia mới được bổ sung
Theo quyết định điều chỉnh, 2 tuyến đường sắt mới được xác định lộ trình đầu tư trong giai đoạn sau năm 2030 nhằm mở rộng năng lực vận tải hàng hóa và hành khách:
- Tuyến Mỹ Thủy - Lao Bảo: Chiều dài 114 km, nối từ cảng Mỹ Thủy đến cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị), sử dụng khổ đường 1.435 mm. Tuyến đường này đóng vai trò gom hàng hóa từ các khu kinh tế biển ra cửa khẩu quốc tế.
- Tuyến Thái Nguyên - Tuyên Quang - Lào Cai: Chiều dài 73 km, khổ đường 1.435 mm, gia tăng khả năng kết nối giữa các tỉnh trung du miền núi phía Bắc với cửa khẩu Lào Cai.

Hiện trạng mạng lưới đường sắt hiện hữu
Bên cạnh các dự án phát triển mới, mạng lưới đường sắt quốc gia hiện tại bao gồm 7 tuyến chính với tổng chiều dài khoảng 2.510 km. Việc phân loại theo khổ đường và kế hoạch nâng cấp được quy hoạch cụ thể như sau:
Nhóm 6 tuyến được tập trung đầu tư giai đoạn trước và sau năm 2030 bao gồm 3 tuyến khổ 1.000 mm: Hà Nội - TP.HCM (1.726 km), Hà Nội - Lào Cai (296 km), Hà Nội - Hải Phòng (102 km); cùng 3 tuyến khổ lồng (1.000 mm - 1.435 mm) là Hà Nội - Thái Nguyên (55 km), Hà Nội - Lạng Sơn (167 km) và Kép - Hạ Long - Cái Lân (108 km - điều chỉnh từ tuyến Kép - Chí Linh cũ).
Riêng tuyến Kép - Lưu Xá với chiều dài 56 km, khổ 1.435 mm, được lên kế hoạch triển khai đầu tư trong giai đoạn sau năm 2030.
Quy hoạch mạng lưới đường sắt mới và tuyến tốc độ cao
Ngoài 2 tuyến mới bổ sung, quy hoạch giữ nguyên 14 tuyến đường sắt xây dựng mới khác. Trong đó, 10 tuyến được phân bổ theo từng khu vực chiến lược để triển khai trước và sau năm 2030:
- Khu vực phía Bắc (4 tuyến): Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng (363 km), Hà Nội - Đồng Đăng (156 km), Hải Phòng - Hạ Long - Móng Cái (187 km) và vành đai phía Đông Hà Nội đoạn Ngọc Hồi - Kim Sơn (31 km).
- Khu vực phía Nam (4 tuyến): Biên Hòa - Vũng Tàu (132 km), TP.HCM - Lộc Ninh (128 km), TP.HCM - Cần Thơ - Cà Mau (320 km) và An Bình - Sài Gòn - Tân Kiên (33 km).
- Khu vực miền Trung (2 tuyến): Vũng Áng - Mụ Giạ (105 km) và Tháp Chàm - Đà Lạt (84 km).
Đáng chú ý, 4 tuyến đường sắt khác có lộ trình triển khai sau năm 2030 gồm: tuyến kết nối miền Trung - Tây Nguyên - Nam Bộ (Đà Nẵng - Quảng Ngãi - Gia Lai - Đắk Lắk - Lâm Đồng - Đồng Nai dài 555 km); Ninh Bình - Hưng Yên - Hải Phòng (64 km); vành đai phía Tây Hà Nội đoạn Ngọc Hồi - Thạch Lỗi (54 km); và TP.HCM - Mộc Bài (61 km).

Đối với hệ thống đường sắt tốc độ cao, quy hoạch tập trung vào 2 trục xương sống: Tuyến Bắc - Nam dài 1.541 km được phân kỳ đầu tư theo 2 giai đoạn trước và sau năm 2030; trong khi tuyến Hà Nội - Quảng Ninh được ưu tiên đầu tư hoàn thành trước năm 2030.
Tầm nhìn chiến lược và chuyển dịch quản lý đến năm 2050
Định hướng đến năm 2050, Bộ Xây dựng đặt mục tiêu nâng cấp, hiện đại hóa toàn diện hệ thống hiện hữu để tối ưu hóa năng lực khai thác liên vận hành khách và hàng hóa. Tăng cường kết nối hạ tầng tại các ga đầu mối, cảng biển, đường sắt chuyên dùng và hệ thống đường sắt địa phương.
Hơn nữa, Bộ Xây dựng sẽ nghiên cứu chuyển đổi công năng một số tuyến hoặc đoạn tuyến đường sắt hiện có để giao cho các địa phương chủ động quản lý, vận hành, phù hợp với định hướng phát triển không gian đô thị mới.
Lưu ý: Thông tin quy hoạch và lộ trình đầu tư các dự án đường sắt có thể được điều chỉnh theo các quyết định phê duyệt chính thức ở từng giai đoạn triển khai.