Tại sao Quân đội Mỹ từ bỏ cỡ đạn NATO để chuyển sang loại 6,8x51mm mới?
Chương trình NGSW đánh dấu bước ngoặt khi Quân đội Mỹ ưu tiên uy lực và tầm bắn của cỡ đạn 6,8x51mm nhằm khắc phục các hạn chế về khả năng xuyên giáp và tầm xa trên chiến trường.
Kinh nghiệm thực chiến tại các môi trường khắc nghiệt như Afghanistan và Iraq đã buộc Lầu Năm Góc phải tái đánh giá hiệu quả của các dòng súng bộ binh sử dụng cỡ đạn tiêu chuẩn NATO. Những hạn chế về uy lực và tầm bắn hiệu quả đã trở thành động lực chính cho việc phát triển một hệ thống vũ khí hoàn toàn mới.
Hạn chế của cỡ đạn 5,56mm và sự xuất hiện của vùng chết
Trong nhiều thập kỷ, cỡ đạn 5,56x45mm là tiêu chuẩn vàng của quân đội các nước NATO. Tuy nhiên, thực tế đấu súng với phiến quân tại Afghanistan đã chỉ ra một lỗ hổng nghiêm trọng được gọi là "vùng chết" ở cự ly từ 600m đến 800m. Ở khoảng cách này, đạn 5,56x45mm không còn đủ động năng để gây sát thương hiệu quả hoặc xuyên thủng các vật cản cơ bản.
Ngược lại, cỡ đạn 7,62x51mm dù có đủ sức mạnh nhưng lại đi kèm với nhược điểm về trọng lượng. Các dòng súng máy hạng nhẹ như M240 sử dụng cỡ đạn này thường quá nặng nề, gây khó khăn cho binh sĩ khi phải cơ động trên địa hình đồi núi phức tạp. Trong khi đó, súng máy hạng nặng M2 với cỡ đạn 12,7mm chỉ phù hợp cho các vị trí cố định hoặc gắn trên xe thiết giáp do trọng lượng lên tới 38kg.

Chương trình NGSW: Ưu tiên công nghệ đạn dược trước vũ khí
Khác với các chương trình phát triển vũ khí truyền thống thường tập trung vào cải tiến nòng súng hoặc hệ thống trích khí, chương trình Vũ khí tiểu đội thế hệ tiếp theo (NGSW) của Mỹ áp dụng phương pháp tiếp cận ngược: "đạn trước, súng sau". Mục tiêu là tạo ra một loại đạn dung hợp được sơ tốc cao của cỡ 5,56mm và uy lực xuyên giáp của cỡ 7,62mm.
Kết quả của quá trình này là sự ra đời của cỡ đạn 6,8x51mm. Điểm đặc biệt nhất nằm ở cấu tạo vỏ đạn lai (hybrid): thân vỏ bằng đồng thau truyền thống nhưng phần đế được gia cường bằng thép. Thiết kế này cho phép viên đạn chịu được áp suất buồng đốt cực cao, từ đó tăng đáng kể sơ tốc đầu nòng và khả năng xuyên thủng các loại áo giáp chống đạn hiện đại mà vẫn giữ được trọng lượng tối ưu cho người lính mang vác.

Dựa trên nền tảng đạn mới, hãng SIG Sauer đã phát triển súng trường XM7 và súng máy hạng nhẹ XM250. Đáng chú ý, mẫu XM250 chỉ nặng khoảng 6,6kg, nhẹ hơn nhiều so với M240 nhưng lại sở hữu hỏa lực mạnh mẽ hơn, đủ sức bao phủ toàn bộ phạm vi "vùng chết" trước đây.
Kính ngắm điện tử XM157: Tối ưu hóa độ chính xác
Để khai thác tối đa tiềm năng của cỡ đạn 6,8x51mm ở tầm xa, Quân đội Mỹ trang bị hệ thống kính ngắm điện tử XM157 do Vortex Optics sản xuất. Đây không chỉ là một thiết bị quang học thông thường mà là một máy tính đạn đạo thu nhỏ tích hợp máy đo xa laser.
Hệ thống này tự động thu thập các tham số về khoảng cách và quỹ đạo để đưa ra điểm ngắm chính xác nhất cho người lính. Công nghệ này giúp đơn giản hóa quá trình tác chiến, cho phép binh sĩ khai hỏa chính xác ngay cả ở những cự ly mà trước đây chỉ dành cho các tay súng bắn tỉa chuyên nghiệp.

Thách thức về hậu cần và chi phí triển khai
Mặc dù sở hữu ưu điểm vượt trội về kỹ thuật, việc chuyển đổi sang cỡ đạn 6,8x51mm vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đầu tiên là gánh nặng hậu cần khi quân đội phải duy trì song song nhiều loại đạn khác nhau trong giai đoạn chuyển tiếp. Điều này đi ngược lại với nỗ lực đơn giản hóa trang bị cấp phân đội ban đầu.
Bên cạnh đó, do đạn 6,8x51mm nặng hơn và có độ giật lớn hơn, binh sĩ sẽ gặp khó khăn hơn trong việc kiểm soát hỏa lực ở chế độ liên thanh và số lượng đạn mang theo sẽ ít hơn so với cỡ 5,56mm. Cuối cùng, chi phí sản xuất vỏ đạn lai phức tạp cũng là một rào cản khiến việc phổ biến loại đạn này cần nhiều thời gian để tối ưu hóa quy trình.

Dự kiến đến cuối năm 2025, các mẫu vũ khí mới sẽ chính thức được biên chế với tên gọi M7 và M250. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của cuộc cách mạng đạn dược này vẫn cần được kiểm chứng qua thực tế chiến trường trong những thập kỷ tới.